Từ :
Đến :
Apple (331)
LG (547)
Motorola (319)
Nokia (853)
Samsung (1008)
BLU (271)
HTC (293)
Q-mobile (245)
Sony (294)
≥ 1 GHz (3532)
≥ 512MB (3553)
≥ 1GB (2286)
≥ 2GB (1010)
Android OS (3612)
Symbian (362)
Bada OS (17)
Linux (21)
Rtos OS (18)
1 Sim (5851)
2 Sim (4889)
3 Sim (41)
4 Sim (13)

Mobile, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
10.798 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S3) LTE 32GB White
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
3.990.000 VNĐ
(188,43 USD)
Philips Xenium I928
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • Thời gian đàm thoại: 19giờ
  • Hãng sản xuất: Philips
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Octa-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
6.950.000 VNĐ
(328,22 USD)
Sony Xperia Z3 Dual (Sony Xperia D6633) 16GB White
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
0
13.299.000 VNĐ
(628,05 USD)
Nokia Lumia 620 Pink
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
3,8
4.590.000 VNĐ
(216,77 USD)
LG Optimus G Pro 2 D838 16GB Titan
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,3
7.290.000 VNĐ
(344,27 USD)
Mobiistar Touch Bean 402M White
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Mobiistar
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 2Megapixel
0
1.499.000 VNĐ
(70,79 USD)
Wiko Sunset
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 2Megapixel
0
1.310.000 VNĐ
(61,87 USD)
Wiko Bloom Yellow
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
0
1.920.000 VNĐ
(90,67 USD)
Wiko Rainbow Violet
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
Wiko Rainbow Fuchsia
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
Wiko Rainbow Turquoise
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) White
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 12Megapixel
4,3
2.500.000 VNĐ
(118,06 USD)
Wiko Rainbow Coral
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
Wiko Rainbow White
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
Wiko Rainbow Black
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
Wiko Highway Purple
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Thời gian đàm thoại: 16.5 giờ
  • Hãng sản xuất: Wiko
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
0
6.800.000 VNĐ
(321,13 USD)
Wiko Highway Orange
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Thời gian đàm thoại: 16.5 giờ
  • Hãng sản xuất: Wiko
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
0
6.800.000 VNĐ
(321,13 USD)
Wiko Highway White
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Thời gian đàm thoại: 16.5 giờ
  • Hãng sản xuất: Wiko
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
0
6.800.000 VNĐ
(321,13 USD)
Wiko Highway Black
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Thời gian đàm thoại: 16.5 giờ
  • Hãng sản xuất: Wiko
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
0
6.800.000 VNĐ
(321,13 USD)
Wiko Highway Blue
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Thời gian đàm thoại: 16.5 giờ
  • Hãng sản xuất: Wiko
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
0
6.800.000 VNĐ
(321,13 USD)
Nokia Lumia 930 Black
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8.1
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
5
8.900.000 VNĐ
(420,31 USD)
Nokia Asha 205 (Nokia Asha 205 Dual Sim) Orange
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Asha
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
0
1.000.000 VNĐ
(47,23 USD)
LG G Pro Lite Single D682 White
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
4.650.000 VNĐ
(219,6 USD)
Pantech Vega R3 IM-A850L White
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4
2.790.000 VNĐ
(131,76 USD)
BlackBerry Bold Touch 9930 (BlackBerry Montana)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,7
2.000.000 VNĐ
(94,45 USD)
Samsung Galaxy Fresh S7390 (Galaxy Fresh Duos S7392) White
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
0
1.600.000 VNĐ
(75,56 USD)
Nokia 206 (Nokia 206 Dual Sim) Magenta
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 1.3Megapixel
5
1.170.000 VNĐ
(55,25 USD)
Pantech Sky Vega R3 IM-A850S Black
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,3
4.800.000 VNĐ
(226,68 USD)
Samsung Galaxy Mega 6.3 I9200 Phablet 16GB White
  • Kích thước màn hình: 6.3inch
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1.5GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
6.090.000 VNĐ
(287,6 USD)
Sony Xperia SP C5303 Red
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
3.268.000 VNĐ
(154,33 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile