Từ :
Đến :
Apple (96)
HTC (101)
LG (189)
Motorola (945)
Samsung (382)
Sony (177)
Asus (73)
Nokia (36)
Pantech (29)
≥ 2inch (2266)
≥ 4inch (2249)
≥ 5inch (1087)
≥ 1 GHz (2143)
Android OS (2097)
1 Sim (2007)
2 Sim (259)

Mobile, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.266 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia Lumia 930 Orange
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8.1
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
4,5
5.990.000 ₫
(282,88 USD)
Nokia Lumia 1520 (Nokia Bandit/ Nokia RM-939) Phablet Black
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 25giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
0
3.500.000 ₫
(165,29 USD)
Nokia Lumia 930 White
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8.1
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
4,5
5.990.000 ₫
(282,88 USD)
Nokia Lumia 930 Black
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8.1
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
5
5.990.000 ₫
(282,88 USD)
Nokia Lumia 1020 (Nokia EOS / Nokia 909 / RM-875) Black
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 41Megapixel
4,4
4.000.000 ₫
(188,9 USD)
Nokia Lumia 1020 (Nokia EOS / Nokia 909 / RM-875) White
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 41Megapixel
4,4
4.600.000 ₫
(217,24 USD)
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (2GB Ram) Pearl White
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.6 Ghz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
3,5
3.290.000 ₫
(155,37 USD)
Samsung Galaxy S4 mini (Galaxy S IV mini / GT-I9195) 4G Black
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
5
2.400.000 ₫
(113,34 USD)
BlackBerry Passport Black & Gold
  • RAM: 3GB
  • Thời gian đàm thoại: 23giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.3
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.26GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
10.800.000 ₫
(510,04 USD)
Điện thoại Asus Zenfone 5 A500CG 16GB Cherry Red
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
Điện thoại Asus Zenfone 5 A500CG 16GB Charcoal Black
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
Pantech Vega R3 IM-A850L White
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S3) LTE 16GB White
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
5
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S3) LTE 32GB White
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910S) Black Gold
  • RAM: 3GB
  • Thời gian đàm thoại: 22 giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
7.090.000 ₫
(334,83 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S3) LTE 32GB Blue
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910L) Black Red
  • RAM: 3GB
  • Thời gian đàm thoại: 22 giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
5.168.000 ₫
(244,06 USD)
Asus Zenfone 6 (ZenPhone 6 A600CG) 16GB (2GB Ram) Cherry Red
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 28giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
3.500.000 ₫
(165,29 USD)
Asus Zenfone 6 (ZenPhone 6 A600CG) 32GB (2GB Ram) Pearl White
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 28giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
3.500.000 ₫
(165,29 USD)
Asus Zenfone 6 A601CG (2GB / 16GB) Pearl White
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 28giờ
  • Hãng sản xuất: Asus Zenfone
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.6 GHz Dual-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
3.500.000 ₫
(165,29 USD)
Asus Zenfone 6 (ZenPhone 6 A600CG) 32GB (2GB Ram) Charcoal Black
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 28giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
3.500.000 ₫
(165,29 USD)
Asus Zenfone 6 (ZenPhone 6 A600CG) 32GB (2GB Ram) Champagne Gold
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 28giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
3.500.000 ₫
(165,29 USD)
Samsung Galaxy E7 (SM-E700F) Black
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 18giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
5.200.000 ₫
(245,57 USD)
Samsung Galaxy E7 (SM-E700F) White
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 18giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
5.400.000 ₫
(255,02 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFF91LW) Black
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
5
2.600.000 ₫
(122,79 USD)
BlackBerry Q10 White hầm hố, mạnh mẽ
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.1inch
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
3.200.000 ₫
(151,12 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 16Gb Titanium Gray
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,3
4.990.000 ₫
(235,66 USD)
Samsung Galaxy S5 (octa-core) 16GB Blue
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Quad-core 1.9 GHz Cortex-A15 & quad-core 1.3 GHz Cortex-A7
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5833) Green
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
0
6.890.000 ₫
(325,38 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6602) Phablet Purple
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,1
3.990.000 ₫
(188,43 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile