Từ :
Đến :
≥ 2inch (153)
≥ 2GB (30)
1 Sim (162)

Mobile, BlackBerry OSLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6   
162 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
BlackBerry Q10 White hầm hố, mạnh mẽ
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.1inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
4.200.000 ₫
(198,35 USD)
BlackBerry Classic (BlackBerry Q20) Black
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Thời gian đàm thoại: 17giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera:
0
9.589.000 ₫
(452,85 USD)
BlackBerry Passport for AT&T
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.3
  • Thời gian đàm thoại: 23giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 3GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.26GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
11.000.000 ₫
(519,48 USD)
BlackBerry Passport Black & Gold
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.3
  • Thời gian đàm thoại: 23giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 3GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.26GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
11.800.000 ₫
(557,26 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-1) White
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
2.600.000 ₫
(122,79 USD)
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) White
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
1.900.000 ₫
(89,73 USD)
BlackBerry Passport Black
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.3
  • Thời gian đàm thoại: 23giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 3GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.26GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
11.900.000 ₫
(561,98 USD)
BlackBerry Q10 Black hầm hố, mạnh mẽ
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.1inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,8
4.200.000 ₫
(198,35 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-4) White
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,3
2.600.000 ₫
(122,79 USD)
BlackBerry Bold 9900 (For Rogers)
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
2.490.000 ₫
(117,59 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFF91LW) Black
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
5
3.600.000 ₫
(170,01 USD)
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) Black
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,4
1.700.000 ₫
(80,28 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) White
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.600.000 ₫
(170,01 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-4) Black
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,3
2.600.000 ₫
(122,79 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-2) Black
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
2.900.000 ₫
(136,95 USD)
BlackBerry Passport White
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.3
  • Thời gian đàm thoại: 23giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 3GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.26GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
13.990.000 ₫
(660,68 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) White
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
1.290.000 ₫
(60,92 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-1) Black
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,8
2.600.000 ₫
(122,79 USD)
BlackBerry Bold 9000 White
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
3,6
1.100.000 ₫
(51,95 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) Black
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,2
3.600.000 ₫
(170,01 USD)
BlackBerry Bold Touch 9900 (For AT&T)
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
3.450.000 ₫
(162,93 USD)
BlackBerry Bold 9700 Black
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 5.0
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
4,1
900.000 ₫
(42,5 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFF91LW) White
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,5
2.600.000 ₫
(122,79 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-2) White
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
2.600.000 ₫
(122,79 USD)
BlackBerry Bold 9790 (RIM BlackBerry Onyx III/ RIM BlackBerry Bellagio)
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.45inches
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Marvel Tavor MG1 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,1
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
BlackBerry Porsche Design P’9982
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.2
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
23.490.000 ₫
(1.109,33 USD)
BlackBerry Bold Touch 9930 (BlackBerry Montana)
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,7
1.750.000 ₫
(82,64 USD)
BlackBerry Torch 9860 (BlackBerry Monza/Touch)
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
3,5
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
BlackBerry Pearl 8110 Red
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
4,5
350.000 ₫
(16,53 USD)
BlackBerry 8820 Black
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.5inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 16MB
  • Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
3,8
400.000 ₫
(18,89 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6   

Mobile, BlackBerry OSLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile