Từ :
Đến :
≥ 2inch (2813)
≥ 4inch (638)
≥ 5inch (261)
≥ 1 GHz (642)
≥ 512MB (589)
≥ 1GB (281)
≥ 2GB (48)
Rtos OS (22)
1 Sim (441)
2 Sim (3256)
3 Sim (35)

Mobile, Hãng khácLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.733 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Wiko Bloom Yellow
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
0
1.600.000 ₫
(75,56 USD)
Wiko Bloom Fuchsia
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
0
1.600.000 ₫
(75,56 USD)
Videocon V1760
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 3Megapixel
0
820.000 ₫
(38,72 USD)
Videocon VC1605
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 1.3Megapixel
0
950.000 ₫
(44,86 USD)
Xiaomi Redmi Note 4G White
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.6 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
3.550.000 ₫
(167,65 USD)
Sonim XP3300 Force
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 18giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
4
429.000 ₫
(20,26 USD)
Wiko Rainbow Yellow
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
2.250.000 ₫
(106,26 USD)
Wiko Rainbow Violet
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
2.250.000 ₫
(106,26 USD)
Wiko Rainbow Fuchsia
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
2.250.000 ₫
(106,26 USD)
Wiko Rainbow Turquoise
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
2.250.000 ₫
(106,26 USD)
Wiko Rainbow Coral
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
2.250.000 ₫
(106,26 USD)
Wiko Rainbow White
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
2.250.000 ₫
(106,26 USD)
Wiko Rainbow Black
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
2.250.000 ₫
(106,26 USD)
Mobell M366
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 4K màu
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: Đang chờ cập nhật
  • Hệ điều hành: Đang chờ cập nhật
  • Số lượng Cores: Đang chờ cập nhật
  • Camera:
0
340.000 ₫
(16,06 USD)
Coolpad Sky E501
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng IPS
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8625Q (1.2 GHz Quad-core)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
3.550.000 ₫
(167,65 USD)
Wiko Bloom Violet
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
0
1.600.000 ₫
(75,56 USD)
Wiko Lenny Black
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
0
1.590.000 ₫
(75,09 USD)
Sagetel F200
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
0
690.000 ₫
(32,59 USD)
HTC Windows Phone 8X CDMA
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,5
1.799.000 ₫
(84,96 USD)
P-Phone T36
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Camera:
0
700.000 ₫
(33,06 USD)
P-Phone T31
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 1.7inch
  • Sổ địa chỉ: 500địa chỉ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera:
0
590.000 ₫
(27,86 USD)
P-Phone T37
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Sổ địa chỉ: 500địa chỉ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 1.3Megapixel
0
740.000 ₫
(34,95 USD)
P-Phone T391
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: 500địa chỉ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
0
890.000 ₫
(42,03 USD)
P-Phone T301
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Sổ địa chỉ: 500địa chỉ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera:
0
650.000 ₫
(30,7 USD)
P-Phone T331
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: 500địa chỉ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
0
840.000 ₫
(39,67 USD)
P-Phone T391 White
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: 500địa chỉ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
0
910.000 ₫
(42,98 USD)
P-Phone T96
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Sổ địa chỉ: 500địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 0.3Megapixel
0
660.000 ₫
(31,17 USD)
P-Phone T66
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 3 Sim - 3 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
0
880.000 ₫
(41,56 USD)
P-Phone T28 Black
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.8inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 0.3Megapixel
0
600.000 ₫
(28,34 USD)
Wiko Bloom Coral
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
0
1.650.000 ₫
(77,92 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Hãng khácLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile