Từ :
Đến :
Single Core Loại bỏ tham số này
LG (360)
Motorola (356)
Nokia (687)
Samsung (812)
Alcatel (178)
HTC (153)
Q-mobile (173)
Sharp (222)
Vertu (183)
≥ 2inch (5110)
≥ 4inch (313)
≥ 1 GHz (669)
≥ 512MB (556)
≥ 1GB (36)
Symbian (356)
Bada OS (14)
Linux (29)
1 Sim (5407)
2 Sim (2274)
3 Sim (24)
4 Sim (10)

Mobile, Single CoreLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
7.726 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) Cyan
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8055 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,2
2.000.000 ₫
(94,45 USD)
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Green
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,3
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Cyan
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) White
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
3,6
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
Apple iPhone 4 8GB White (Bản quốc tế) tinh tế, sang trọng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,6
2.290.000 ₫
(108,15 USD)
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,3
2.400.000 ₫
(113,34 USD)
Sony Ericsson C902 Titanium Silver
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson C series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
0
2.450.000 ₫
(115,7 USD)
Sony Ericsson W980i Opera Brown
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
0
2.199.000 ₫
(103,85 USD)
Sony Ericsson T707 Spring Rose
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson T series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
4
2.050.000 ₫
(96,81 USD)
Sony Ericsson P1 / P1i
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
  • Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4008 (208 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
4
1.750.000 ₫
(82,64 USD)
Nokia E71 Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
4,1
800.000 ₫
(37,78 USD)
Nokia 6300 White
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
3,7
650.000 ₫
(30,7 USD)
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) White
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,8
2.000.000 ₫
(94,45 USD)
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) Gold
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
0
1.500.000 ₫
(70,84 USD)
Apple iPhone 6 16GB Gold (Bản Lock)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 8
  • Bộ vi xử lý : Cyclone 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
5
13.000.000 ₫
(613,93 USD)
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,3
2.400.000 ₫
(113,34 USD)
Nokia 1200 Blue
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Kích thước màn hình: 1.5inch
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
4,5
220.000 ₫
(10,39 USD)
Nokia 6700 Classic Gold Edition
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,8
2.800.000 ₫
(132,23 USD)
Nokia E6 (E6-00) Silver
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.46inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,2
1.800.000 ₫
(85,01 USD)
Apple iPhone 4 32GB White (Bản quốc tế) sang trọng - tinh tế
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,4
2.590.000 ₫
(122,31 USD)
Apple iPhone 4 16GB Black (Lock Version)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,2
2.200.000 ₫
(103,9 USD)
Apple iPhone 4 8GB Black (Bản quốc tế) sành điệu
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,4
2.400.000 ₫
(113,34 USD)
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,2
2.590.000 ₫
(122,31 USD)
Sony Ericsson C905 Night Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson C series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
3,4
2.199.000 ₫
(103,85 USD)
Sony Ericsson K850i
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson K series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,9
2.199.000 ₫
(103,85 USD)
LG Optimus L3 II E430 (LG E425) White
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
3
1.200.000 ₫
(56,67 USD)
Nokia 2330 classic Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.8inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
0
250.000 ₫
(11,81 USD)
Q-Smart S16 (Q-mobile S16)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
  • Hãng sản xuất: Q-mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Sổ địa chỉ: 500địa chỉ
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
4,8
800.000 ₫
(37,78 USD)
Nokia 1280 Orchid
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Kích thước màn hình: 1.36inch
  • Sổ địa chỉ: 500địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
4,4
159.000 ₫
(7,51 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Single CoreLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile