Từ :
Đến :
Single Core Loại bỏ tham số này
LG (360)
Motorola (356)
Nokia (685)
Samsung (809)
Alcatel (178)
HTC (153)
Q-mobile (173)
Sharp (222)
Vertu (183)
≥ 2inch (5100)
≥ 4inch (310)
≥ 1 GHz (664)
≥ 512MB (554)
≥ 1GB (36)
Symbian (355)
Bada OS (14)
Linux (29)
1 Sim (5404)
2 Sim (2267)
3 Sim (24)
4 Sim (10)

Mobile, Single CoreLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
7.716 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Pantech Sky Vega Racer IM-A770K White
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
0
1.100.400 ₫
(51,97 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,2
1.600.000 ₫
(75,56 USD)
Telstra HTC HD7
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
1.600.400 ₫
(75,58 USD)
HTC HD7 T-Mobile
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,3
1.600.200 ₫
(75,57 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,2
1.600.100 ₫
(75,57 USD)
Pantech Sky Vega Racer IM-A770K
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4
1.100.300 ₫
(51,96 USD)
Pantech Sky Vega Racer IM-A760S White
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
3,5
1.100.100 ₫
(51,95 USD)
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,4
1.700.000 ₫
(80,28 USD)
BlackBerry Bold 9780 (BlackBerry Onyx II 9780) Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,2
1.150.000 ₫
(54,31 USD)
Apple iPhone 4 64GB White (Bản quốc tế)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,6
2.800.000 ₫
(132,23 USD)
Apple iPhone 4 64GB Black (Bản quốc tế)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,3
2.800.000 ₫
(132,23 USD)
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,2
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế) sang trọng, lịch sự
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,3
2.550.000 ₫
(120,43 USD)
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,3
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Classic Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
3,7
1.300.000 ₫
(61,39 USD)
Samsung S5620 Monte Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
4,3
800.000 ₫
(37,78 USD)
Nokia Lumia 710 (Nokia Sabre) White
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
Nokia C6-01 Gold
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
0
1.000.000 ₫
(47,23 USD)
Nokia C5-03 White / Lime Green
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
5
1.000.000 ₫
(47,23 USD)
Nokia C6-01 Silver Grey
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
3,8
1.000.000 ₫
(47,23 USD)
Nokia 500 (N500) Azure Blue
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,8
1.000.000 ₫
(47,23 USD)
LG Optimus L3 E405 White
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 3.15Megapixel
0
1.000.000 ₫
(47,23 USD)
Nokia 500 (N500) Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3
1.260.000 ₫
(59,5 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White sang trọng, lịch sự
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,3
1.500.000 ₫
(70,84 USD)
BlackBerry Bold 9780 (BlackBerry Onyx II 9780) White
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.44 inches
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,1
1.350.000 ₫
(63,75 USD)
Nokia 1110i
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
4
120.000 ₫
(5,67 USD)
Nokia 1208 Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-CSTN
  • Kích thước màn hình: 1.5inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
3,5
150.000 ₫
(7,08 USD)
Nokia 1202 Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Kích thước màn hình: 1.3inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
3,8
230.000 ₫
(10,86 USD)
Nokia 2730 classic
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
3,7
420.000 ₫
(19,83 USD)
Samsung Galaxy S (Captivate i897) 16GB
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,9
1.600.000 ₫
(75,56 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Single CoreLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile