Từ :
Đến :
Single Core Loại bỏ tham số này
LG (360)
Motorola (356)
Nokia (684)
Samsung (805)
Alcatel (177)
HTC (153)
Q-mobile (173)
Sharp (222)
Vertu (170)
≥ 2inch (5072)
≥ 3inch (1756)
≥ 4inch (305)
≥ 1 GHz (646)
≥ 512MB (549)
≥ 1GB (34)
Symbian (355)
Bada OS (14)
Linux (29)
1 Sim (5384)
2 Sim (2251)
3 Sim (24)
4 Sim (10)

Mobile, Single CoreLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
7.680 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia E C1505 Pink
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
4
1.600.000 VNĐ
(75,56 USD)
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) White
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,8
1.800.000 VNĐ
(85,01 USD)
Sony Xperia E C1505 White
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
0
2.100.000 VNĐ
(99,17 USD)
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,2
4.268.000 VNĐ
(201,56 USD)
BlackBerry 8707v
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 16MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
5
449.000 VNĐ
(21,2 USD)
Apple iPhone 4 32GB White  (Bản quốc tế)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,4
4.568.000 VNĐ
(215,73 USD)
Apple iPhone 4 8GB White (Bản quốc tế)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,6
3.590.000 VNĐ
(169,54 USD)
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) White
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
3,6
2.200.000 VNĐ
(103,9 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,7
2.300.000 VNĐ
(108,62 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB White (Lock Version)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
4
1.400.000 VNĐ
(66,12 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB Black (Lock Version)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
4,2
1.400.000 VNĐ
(66,12 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB White (Bản quốc tế)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
3,8
2.000.000 VNĐ
(94,45 USD)
Apple iPhone 3G 16GB White (Lock Version)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3G
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: iPhone OS (iOS)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (412 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
3,3
900.000 VNĐ
(42,5 USD)
Apple iPhone 3G 16GB Black (Lock Version)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3G
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: iPhone OS (iOS)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (412 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
3,3
850.000 VNĐ
(40,14 USD)
LG Optimus L5 II E450 Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3
2.300.000 VNĐ
(108,62 USD)
LG Optimus L5 II Dual E455 (LG Optimus Duet) White
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 5Megapixel
0
1.990.000 VNĐ
(93,98 USD)
Sony Ericsson K810i
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson K series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.2Megapixel
4,1
1.200.000 VNĐ
(56,67 USD)
Sony Ericsson W995 Cosmic Silver
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8.1Megapixel
3,6
2.200.000 VNĐ
(103,9 USD)
Sony Ericsson W980i Opera Brown
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
0
2.000.000 VNĐ
(94,45 USD)
Sony Ericsson Elm J10i Metal Black
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,7
3.060.000 VNĐ
(144,51 USD)
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Red
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
2.200.000 VNĐ
(103,9 USD)
Samsung Galaxy Y S5360 Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 290MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 830 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
3,9
1.000.000 VNĐ
(47,23 USD)
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-823) White
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8055 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
3,6
3.650.000 VNĐ
(172,37 USD)
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,3
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
Nokia 6300 Chocolate
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
3,7
500.000 VNĐ
(23,61 USD)
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,4
2.500.000 VNĐ
(118,06 USD)
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) White
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8055 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.650.000 VNĐ
(172,37 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Misty Silver
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,4
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Green
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4
2.200.000 VNĐ
(103,9 USD)
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,3
2.200.000 VNĐ
(103,9 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Single CoreLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile