Từ :
Đến :
Single Core Loại bỏ tham số này
LG (360)
Motorola (356)
Nokia (685)
Samsung (809)
Alcatel (178)
HTC (153)
Q-mobile (173)
Sharp (222)
Vertu (183)
≥ 2inch (5104)
≥ 4inch (312)
≥ 1 GHz (668)
≥ 512MB (555)
≥ 1GB (36)
Symbian (355)
Bada OS (14)
Linux (29)
1 Sim (5404)
2 Sim (2271)
3 Sim (24)
4 Sim (10)

Mobile, Single CoreLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
7.720 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
BlackBerry Bold Touch 9930 (BlackBerry Montana)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,7
1.750.000 ₫
(82,64 USD)
Nokia 6670
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.1inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 7.0s, Series 60 UI
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 1510 (123 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 1Megapixel
3
550.000 ₫
(25,97 USD)
Nokia 2330 classic Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.8inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
0
250.000 ₫
(11,81 USD)
Nokia 6700 Classic Gold Edition
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,8
2.200.000 ₫
(103,9 USD)
LG Lollipop GD580 Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3Megapixel
0
1.999.000 ₫
(94,4 USD)
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,2
2.799.000 ₫
(132,18 USD)
Nokia 6300 Brown
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
4,3
550.000 ₫
(25,97 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,1
2.000.000 ₫
(94,45 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,7
2.200.000 ₫
(103,9 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,1
2.200.000 ₫
(103,9 USD)
Nokia 5300 XpressMusic Red
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.1inch
  • RAM: 16MB
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 1.3Megapixel
3,9
300.000 ₫
(14,17 USD)
Sony Ericsson C902 Red
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson C series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,2
2.290.000 ₫
(108,15 USD)
Nokia X6 White on Pink 16Gb
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,5
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
LG Optimus Me P350
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
3,9
1.000.000 ₫
(47,23 USD)
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Silver
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 5th edition
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
4,2
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,4
1.990.000 ₫
(93,98 USD)
BlackBerry Torch 9860 (BlackBerry Monza/Touch)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,5
1.590.000 ₫
(75,09 USD)
LG Optimus L7 P700 (LG Optimus L7 P705) Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,7
2.440.000 ₫
(115,23 USD)
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế) sang trọng, lịch sự
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,3
2.300.000 ₫
(108,62 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 8GB Black (Bản quốc tế)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
4
700.000 ₫
(33,06 USD)
Vertu Constellation Satin Black
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Vertu
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
0
29.000.000 ₫
(1.369,54 USD)
HTC Desire 200 Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
1.440.000 ₫
(68 USD)
LG Optimus L3 II E430 (LG E425) Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
3,7
1.190.000 ₫
(56,2 USD)
Nokia 1202 Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Kích thước màn hình: 1.3inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
3,8
180.000 ₫
(8,5 USD)
Nokia 6300 Chocolate
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
3,7
550.000 ₫
(25,97 USD)
Nokia C5-06 Aluminium Grey
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : 600 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
2
2.360.000 ₫
(111,45 USD)
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,4
1.500.000 ₫
(70,84 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black sang trọng, lịch sự
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,2
1.200.000 ₫
(56,67 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4
1.800.000 ₫
(85,01 USD)
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,3
1.200.000 ₫
(56,67 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Single CoreLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile