Từ :
Đến :
Apple (265)
LG (517)
Nokia (828)
Samsung (1028)
Alcatel (198)
HTC (264)
Motorola (251)
Sharp (207)
Sony (220)
≥ 2inch (7982)
≥ 3inch (4307)
≥ 4inch (2418)
≥ 5inch (946)
≥ 1 GHz (2599)
≥ 512MB (2647)
≥ 1GB (1614)
≥ 2GB (706)
Android OS (2754)
Symbian (350)
Bada OS (17)
Linux (24)
Rtos OS (20)
1 Sim (5647)
2 Sim (3180)
3 Sim (24)
4 Sim (6)

Mobile, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
8.863 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Asus Zenfone 5 A500CG 16GB Charcoal Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
0
3.890.000 VNĐ
(183,71 USD)
HTC One Mini (HTC M4) Black EMEA Version
  • Camera: 4Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,1
6.249.000 VNĐ
(295,11 USD)
LG Optimus G Pro F240S Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
LG Optimus G Pro F240K White
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
LG Optimus G Pro F240L Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
LG Optimus G Pro F240K Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
LG Optimus G Pro F240S White
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
LG Optimus G Pro F240 16GB Black (For Korea)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
3,7
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
LG Optimus G Pro F240 16GB White (For Korea)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
LG Optimus G Pro F240 32GB Black (For Korea)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
LG Optimus G Pro F240 32GB White (For Korea)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
LG G2 D803 16GB White for Canada
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,3
5.488.000 VNĐ
(259,17 USD)
LG G2 D802TA 32GB White for Australia
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
LG G2 D803 32GB Black for Canada
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
LG G2 D803 32GB White for Canada
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
LG G2 D803 16GB Black for Canada
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
LG G2 D802 32GB White for UK
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,5
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
LG G2 (isai LGL22) Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16.4giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.3 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
5
5.768.000 VNĐ
(272,4 USD)
LG G2 D802 32GB Black for UK
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,5
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
LG G2 D802TA 16GB Black for Australia
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,7
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
LG G2 D802TA 16GB White for Australia
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,4
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
LG G2 D802TA 32GB Black for Australia
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
LG G2 D802 16GB White for UK
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,2
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
LG G2 D802 16GB Black for UK
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,6
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
Samsung Galaxy Trend S7392 (Galaxy Trend Lite S7392) White
  • Camera: 3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
0
1.950.000 VNĐ
(92,09 USD)
Sony Xperia Z2 Sirius D6502 Black
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
12.500.000 VNĐ
(590,32 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB White (Bản quốc tế)
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4
1.590.000 VNĐ
(75,09 USD)
Sony Xperia E C1505 Black
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
0
1.300.000 VNĐ
(61,39 USD)
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) Black
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
3,7
4.050.000 VNĐ
(191,26 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) Phablet 16GB Pink
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,2
2.968.000 VNĐ
(140,17 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile