Từ :
Đến :
Apple (369)
LG (520)
Nokia (843)
Samsung (1054)
Alcatel (207)
HTC (286)
Motorola (259)
Sharp (213)
Sony (294)
≥ 2inch (8590)
≥ 4inch (2938)
≥ 5inch (1214)
≥ 1 GHz (3173)
≥ 512MB (3211)
≥ 1GB (2037)
≥ 2GB (855)
Android OS (3242)
Symbian (350)
Bada OS (17)
Linux (24)
Rtos OS (20)
1 Sim (5948)
2 Sim (3548)
3 Sim (24)
4 Sim (6)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
9.532 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia X6 Red on Black 32GB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4
1.500.000 VNĐ
(70,84 USD)
Sony Ericsson C902 Titanium Silver
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson C series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
0
2.400.000 VNĐ
(113,34 USD)
LG KM900 Arena Dusty Pink
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Số sim : 1 Sim - -
4,2
1.700.000 VNĐ
(80,28 USD)
HTC Magic (MyTouch 3G) White
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 288MB
  • Hệ điều hành: Android OS
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz)
  • Số sim : 1 Sim - -
3,4
3.200.000 VNĐ
(151,12 USD)
Sony Ericsson W960i
  • Camera: 3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
  • Số sim : 1 Sim - -
4,8
2.400.000 VNĐ
(113,34 USD)
Nokia E52 Golden Aluminium
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
3,5
2.800.000 VNĐ
(132,23 USD)
Nokia E52 Metal Grey Aluminium
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
Motorola RAZR2 V8
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Hệ điều hành: Linux
  • Số sim : 1 Sim - -
4
2.400.000 VNĐ
(113,34 USD)
LG BL20 New Chocolate
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 262K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
4
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
Sony Ericsson T700 Black on Silver
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson T series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
3,9
2.050.000 VNĐ
(96,81 USD)
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Black
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 5th edition
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
3,8
2.500.000 VNĐ
(118,06 USD)
Sony Ericsson W980i Violin Red
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
4
1.800.000 VNĐ
(85,01 USD)
Nokia E5 Brown
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
3,5
3.000.000 VNĐ
(141,68 USD)
Sony Ericsson C905 Tender Rose
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson C series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
0
2.200.000 VNĐ
(103,9 USD)
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
4
2.700.000 VNĐ
(127,51 USD)
LG KS20
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.0 Standard
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200 (400 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
3,3
1.800.000 VNĐ
(85,01 USD)
LG GT500 Puccini
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Số sim : 1 Sim - -
4
1.800.000 VNĐ
(85,01 USD)
Nokia E66 Black
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
3,6
2.300.000 VNĐ
(108,62 USD)
Nokia X2 Red on Black
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
3,6
750.000 VNĐ
(35,42 USD)
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) Black
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
3,3
2.200.000 VNĐ
(103,9 USD)
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Azure
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 168MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
2,3
2.300.000 VNĐ
(108,62 USD)
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Blue
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
0
2.200.000 VNĐ
(103,9 USD)
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) Orange
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
3
2.200.000 VNĐ
(103,9 USD)
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) Red
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
0
2.200.000 VNĐ
(103,9 USD)
Samsung Galaxy Mini S5570 Lime Green
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.14inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
3,8
2.000.000 VNĐ
(94,45 USD)
LG Optimus G Pro E980 32GB Black (for AT&T)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,5
4.700.000 VNĐ
(221,96 USD)
LG KF750 Secret
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: 900địa chỉ
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
3
2.100.000 VNĐ
(99,17 USD)
Sony Ericsson XPERIA X1 Solid Black
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,3
2.800.000 VNĐ
(132,23 USD)
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Galaxy Blue
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : 720 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4
2.500.000 VNĐ
(118,06 USD)
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,3
3.600.000 VNĐ
(170,01 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile