Từ :
Đến :
Apple (343)
LG (280)
Nokia (416)
Samsung (557)
Sony (266)
BLU (83)
HTC (224)
Motorola (101)
Sharp (146)
≥ 2inch (4306)
≥ 4inch (2750)
≥ 5inch (1205)
≥ 1 GHz (2857)
≥ 512MB (2970)
≥ 1GB (2032)
≥ 2GB (851)
Android OS (2646)
Symbian (183)
Bada OS (15)
WebOS (3)
1 Sim (3145)
2 Sim (1234)

Mobile, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
4.380 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (2GB Ram) Pearl White
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.6 Ghz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
3,5
3.450.000 VNĐ
(162,93 USD)
Apple iPhone 5 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
4,4
7.168.000 VNĐ
(338,51 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6602) Phablet White
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,3
5.150.000 VNĐ
(243,21 USD)
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-914) Red
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,1
2.550.000 VNĐ
(120,43 USD)
Nokia Lumia 720 (Nokia 720 RM-885) White
  • Camera: 6.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,3
5.850.000 VNĐ
(276,27 USD)
Nokia Lumia 625 White
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4
3.099.000 VNĐ
(146,35 USD)
Asus Zenfone 6 (ZenPhone 6) 16GB Pearl White
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 27giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,3
4.599.000 VNĐ
(217,19 USD)
Nokia Lumia 630 Dual SIM (Lumia 630 DS / Lumia 630 Dual SIM RM-978) Black
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 400 (1.2GHz)
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
3,8
2.919.000 VNĐ
(137,85 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6603) Phablet White
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
3
5.750.000 VNĐ
(271,55 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6603) Phablet Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4
5.500.000 VNĐ
(259,74 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Phablet Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,7
5.500.000 VNĐ
(259,74 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6602) Phablet Purple
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,1
5.500.000 VNĐ
(259,74 USD)
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Green
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4
2.100.000 VNĐ
(99,17 USD)
Nokia Lumia 625 Green
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
3,5
3.099.000 VNĐ
(146,35 USD)
Nokia Lumia 620 Protected Edition
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
3,7
2.399.000 VNĐ
(113,29 USD)
Nokia E75 Copper yellow
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4
3.800.000 VNĐ
(179,46 USD)
Sony Ericsson W902 Wine Red
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
3
2.200.000 VNĐ
(103,9 USD)
Sony Ericsson W902 Earth Green
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
3,5
2.400.000 VNĐ
(113,34 USD)
Nokia E75 Red
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4
3.800.000 VNĐ
(179,46 USD)
Sony Ericsson C902 Red
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson C series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
4,2
2.400.000 VNĐ
(113,34 USD)
HTC EVO 3D X515m
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
3,7
3.900.000 VNĐ
(184,18 USD)
Samsung Beat DJ M7603
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
4
2.300.000 VNĐ
(108,62 USD)
HTC Desire 310 Dual Sim Red
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : MTK6582M (1.3GHz)
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
3.620.000 VNĐ
(170,96 USD)
HTC Desire 816 Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 1.5GB
  • Hệ điều hành: Android OS
  • Bộ vi xử lý : 1.6 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,5
5.700.000 VNĐ
(269,19 USD)
HTC Imagio XV6975 (HTC Whitestone 100)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.6inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 288MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7600 (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
3,5
6.500.000 VNĐ
(306,97 USD)
Nokia X6 White on Pink 16Gb
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,5
900.000 VNĐ
(42,5 USD)
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (1GB Ram) Champagne Gold
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.6 Ghz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
0
3.199.000 VNĐ
(151,07 USD)
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i / U20 mini pro
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,4
2.400.000 VNĐ
(113,34 USD)
HTC ChaCha A810e (HTC ChaChaCha) Black
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 800Mhz
  • Số sim : 1 Sim - -
4,1
1.800.000 VNĐ
(85,01 USD)
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (2GB Ram) Cherry Red
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.6 Ghz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
0
3.199.000 VNĐ
(151,07 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile