Từ :
Đến :
Apple (412)
LG (252)
Motorola (975)
Samsung (532)
Sony (272)
Alcatel (114)
Asus (125)
BLU (114)
HTC (120)
Nokia (144)
≥ 2inch (4109)
≥ 4inch (3756)
≥ 5inch (1717)
≥ 1 GHz (3669)
≥ 512MB (3781)
≥ 1GB (3546)
≥ 2GB (2207)
Android OS (3253)
Symbian (60)
1 Sim (3195)
2 Sim (968)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, ≥ 8MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
4.163 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Apple iPhone 6 128GB Silver (Bản quốc tế)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 8
  • Bộ vi xử lý : Cyclone 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
5
17.400.000 ₫
(821,72 USD)
Apple iPhone 5S 64GB Gold (Bản quốc tế)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 7
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
5
13.700.000 ₫
(646,99 USD)
Apple iPhone 6 Plus 128GB Space Gray (Bản quốc tế)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 24giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6 Plus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 8
  • Bộ vi xử lý : Cyclone 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
5
19.000.000 ₫
(897,28 USD)
Apple iPhone 5 32GB White (Bản quốc tế)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,3
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
Samsung Galaxy Grand Prime (SM-G530H) White
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex-A53 (1.2 GHz Quad-Core)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
3,7
3.890.000 ₫
(183,71 USD)
LG GX F310L
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
Apple iPhone 5C 32GB Pink (Bản Unlock)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5C
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 7
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
0
3.500.000 ₫
(165,29 USD)
Samsung Galaxy S4 LTE-A (Galaxy S IV / SHV-E330S) 16GB White Frost
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Amber Brown
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4
3.500.000 ₫
(165,29 USD)
LG G3 Screen (LG F490) White
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
  • Hãng sản xuất: LG G
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex-A15 (1.5 GHz Quad-Core) & Cortex-A7 (1.2 GHz Quad-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Blue
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1.5GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Grey
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1.5GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S3) LTE 16GB Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S3) LTE 16GB White
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
5
3.900.000 ₫
(184,18 USD)
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) White
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1.5GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1.5GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet HSPA+ C6802 White
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,3
6.200.000 ₫
(292,8 USD)
LG GX F310K Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
2.668.000 ₫
(126 USD)
LG GX F310L Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
2.668.000 ₫
(126 USD)
LG GX F310S White
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
LG GX F310S Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
2.668.000 ₫
(126 USD)
LG Optimus G Pro F240S Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4
2.668.000 ₫
(126 USD)
LG Optimus G Pro F240 16GB Black (For Korea)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
3,7
2.668.000 ₫
(126 USD)
LG Optimus G Pro F240 16GB White (For Korea)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,3
2.668.000 ₫
(126 USD)
Nokia Lumia 1520 (Nokia Bandit/ Nokia RM-939) Phablet Red
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 25giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4
5.000.000 ₫
(236,13 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Phablet Black cao cấp, thiết kế tinh xảo
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,7
4.100.000 ₫
(193,62 USD)
Sony Xperia M2 D2303 White
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
3.200.000 ₫
(151,12 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6602) Phablet Purple
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,1
4.100.000 ₫
(193,62 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6603) Phablet Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4
4.100.000 ₫
(193,62 USD)
Sony Xperia T2 Ultra D5303 White
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 24giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
4.400.000 ₫
(207,79 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 8MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile