Từ :
Đến :
Apple (310)
LG (208)
Motorola (507)
Samsung (392)
Sony (219)
Asus (114)
BLU (104)
HTC (92)
Nokia (142)
Sharp (74)
≥ 2inch (3067)
≥ 4inch (2715)
≥ 5inch (1318)
≥ 1 GHz (2726)
≥ 512MB (2742)
≥ 1GB (2537)
≥ 2GB (1401)
Android OS (2354)
Symbian (60)
1 Sim (2366)
2 Sim (755)

Mobile, ≥ 8MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.121 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Apple iPhone 5S 64GB Space Gray (Bản quốc tế)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 7
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
Apple iPhone 5S 32GB White/Silver (Bản quốc tế)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 7
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
5
9.500.000 ₫
(448,64 USD)
Apple iPhone 5S 16GB Space Gray (Bản Lock)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 7
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Apple iPhone 5S 16GB Gold (Bản Unlock)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 7
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Apple iPhone 5S 16GB Space Gray (Bản Unlock)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 7
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
5
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Apple iPhone 5 32GB White (Bản quốc tế)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,3
5.800.000 ₫
(273,91 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Titanium Grey
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,3
3.000.000 ₫
(141,68 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S3) LTE 16GB White
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
5
2.800.000 ₫
(132,23 USD)
Samsung SHW-M250S (Samsung Galaxy S II/Samsung Galaxy S 2) (For SKT)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,5
2.000.000 ₫
(94,45 USD)
Nokia C6-01 Gold
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
0
1.000.000 ₫
(47,23 USD)
Nokia C6-01 Silver Grey
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
3,8
1.000.000 ₫
(47,23 USD)
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910L) Black Red
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 22 giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
6.000.000 ₫
(283,35 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6903 LTE White
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
5
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Pantech Vega R3 IM-A850L White
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4
2.490.000 ₫
(117,59 USD)
Sony Xperia T2 Ultra D5306 Purple
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 24giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
4.790.000 ₫
(226,21 USD)
LG Optimus G Pro F240L Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4
3.100.000 ₫
(146,4 USD)
LG Optimus G Pro F240S Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4
3.100.000 ₫
(146,4 USD)
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910L) Black Silver
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 22 giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
5.800.000 ₫
(273,91 USD)
Sony Xperia T2 Ultra D5303 Purple
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 24giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
4.790.000 ₫
(226,21 USD)
Sony Xperia T2 Ultra D5306 Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 24giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
4.790.000 ₫
(226,21 USD)
Sony Xperia T2 Ultra D5303 Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 24giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
5
4.790.000 ₫
(226,21 USD)
Sony Xperia SP C5306 Red
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
0
2.700.000 ₫
(127,51 USD)
Sony Xperia T2 Ultra dual SIM D5322 Purple
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 30giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
4.400.000 ₫
(207,79 USD)
Sony Xperia ZL2 (SOL25) Blue
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 22 giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 3GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
6.100.000 ₫
(288,08 USD)
Sony Xperia T2 Ultra D5303 White
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 24giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
4.790.000 ₫
(226,21 USD)
Sony Xperia T2 Ultra dual SIM D5322 White
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 30giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
4.790.000 ₫
(226,21 USD)
Sony Xperia T2 Ultra XM50h Purple
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 30giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
4.790.000 ₫
(226,21 USD)
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910L) White Champagne Gold
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 22 giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
6.099.000 ₫
(288,03 USD)
HTC Desire 820 Orange - EMEA version
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 420giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
6.800.000 ₫
(321,13 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6903 LTE Purple
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4
5.400.000 ₫
(255,02 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 8MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile