Từ :
Đến :
Apple (414)
LG (268)
Motorola (975)
Samsung (569)
Sony (274)
Alcatel (116)
Asus (125)
BLU (114)
HTC (129)
Nokia (144)
≥ 2inch (4201)
≥ 4inch (3848)
≥ 5inch (1802)
≥ 1 GHz (3758)
≥ 512MB (3870)
≥ 1GB (3635)
≥ 2GB (2290)
Android OS (3342)
Symbian (60)
1 Sim (3257)
2 Sim (998)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, ≥ 8MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
4.255 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Apple iPhone 5 32GB Black (Bản quốc tế)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,2
5.000.000 ₫
(236,13 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6643) 16GB Phablet Black
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
5
9.000.000 ₫
(425,03 USD)
HTC Desire 616 Dual Sim Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : MTK6592
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
4
3.400.000 ₫
(160,57 USD)
Apple iPhone 6 64GB Silver (Bản quốc tế)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 8
  • Bộ vi xử lý : Cyclone 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,8
16.000.000 ₫
(755,61 USD)
Samsung Galaxy Note 3 (Samsung SM-N900 / Galaxy Note III) 5.7 inch Phablet 64GB Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.7inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A15 (1.9 GHz Quad-core) & Cortex A7 (1.3 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,5
7.200.000 ₫
(340,02 USD)
Sony Xperia T2 Ultra D5303 Purple
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 24giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
4.600.000 ₫
(217,24 USD)
HTC Desire 820 Blue - EMEA version
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 22.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
5.300.000 ₫
(250,3 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4
2.300.000 ₫
(108,62 USD)
HTC Desire 820 White - EMEA version
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 22.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
LG G2 LS980 32GB Red for Sprint
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
3.000.000 ₫
(141,68 USD)
LG G2 D800 32GB Red for AT&T
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
3.000.000 ₫
(141,68 USD)
LG G2 D800 16GB Red for AT&T
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
3.000.000 ₫
(141,68 USD)
LG G2 LS980 16GB Red for Sprint
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
3.000.000 ₫
(141,68 USD)
LG G2 D800 16GB Gold for AT&T
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
3.000.000 ₫
(141,68 USD)
LG G2 D800 16GB Black for AT&T
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
3.000.000 ₫
(141,68 USD)
LG G2 D800 32GB White for AT&T
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
5.000.000 ₫
(236,13 USD)
LG G2 LS980 16GB Black for Sprint
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
2.800.000 ₫
(132,23 USD)
LG G2 D800 16GB White for AT&T
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
3.000.000 ₫
(141,68 USD)
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Black
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,3
2.400.000 ₫
(113,34 USD)
LG G2 (isai LGL22) Aqua
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16.4giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.3 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4
3.000.000 ₫
(141,68 USD)
LG G2 (isai LGL22) Blue
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16.4giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.3 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
5
3.000.000 ₫
(141,68 USD)
LG G2 D802TA 16GB White for Australia
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,4
3.800.000 ₫
(179,46 USD)
LG G3 Screen (LG F490) Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
  • Hãng sản xuất: LG G
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex-A15 (1.5 GHz Quad-Core) & Cortex-A7 (1.2 GHz Quad-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
6.700.000 ₫
(316,41 USD)
LG G3 Screen (LG F490) White
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
  • Hãng sản xuất: LG G
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex-A15 (1.5 GHz Quad-Core) & Cortex-A7 (1.2 GHz Quad-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
6.700.000 ₫
(316,41 USD)
Sony Ericsson C905 Ice Silver
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson C series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4
1.600.000 ₫
(75,56 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) Phablet 32GB White
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,6
2.200.000 ₫
(103,9 USD)
Samsung Galaxy S5 (Galaxy S V / SM-G900K / SM-G900L / SM-G900S) 32GB Gold
  • Camera: 16Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
7.200.000 ₫
(340,02 USD)
HTC Desire 816G dual sim Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
4.300.000 ₫
(203,07 USD)
HTC Desire 816G dual sim White
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
4.300.000 ₫
(203,07 USD)
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5833) Black
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
7.550.000 ₫
(356,55 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 8MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile

Từ khóa nổi bật trong tuần: galaxy s5, iphone 5, thẻ nhớ tf, dien-thoai-sony, iphone 5s, iphone 4s, sony xperia z1, iphone 6, samsung duos, iphone, lg a190, htc one x-32gb, nokia 450, pie, htc one, samsung, dt nokia 500, iphone 2g, samsung galaxy, iphone 6 plus