Từ :
Đến :
Kiểu thẳng Loại bỏ tham số này
Apple (482)
LG (499)
Motorola (1026)
Nokia (910)
Samsung (1027)
Alcatel (453)
BLU (372)
HTC (309)
Sony (357)
Vertu (304)
≥ 2inch (10866)
≥ 4inch (5017)
≥ 5inch (1979)
≥ 1 GHz (5165)
≥ 512MB (5262)
≥ 1GB (3825)
≥ 2GB (2132)
Android OS (5079)
Symbian (264)
Bada OS (17)
Linux (10)
Rtos OS (21)
1 Sim (7092)
2 Sim (6451)
3 Sim (56)
4 Sim (13)

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
13.625 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Samsung Galaxy S5 (Galaxy S V / SM-G900F) 16GB Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
0
6.690.000 ₫
(315,94 USD)
Samsung Galaxy S4 LTE-A (Galaxy S IV / SHV-E330S) 32GB Arctic Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,3
3.500.000 ₫
(165,29 USD)
LG Optimus G Pro F240 16GB White (For Korea)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,3
2.790.000 ₫
(131,76 USD)
Docomo Samsung Galaxy S5 (SC-04F) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Samsung Galaxy S5 (Galaxy S V / SM-G900F) 32GB Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
4
5.800.000 ₫
(273,91 USD)
Docomo Samsung Galaxy S5 (SC-04F) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Sony Xperia T2 Ultra XM50h White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 30giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
4.200.000 ₫
(198,35 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6906 LTE Purple
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
0
4.350.000 ₫
(205,43 USD)
HTC One (HTC M7) 32GB Green
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 18giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 4Megapixel
4
3.286.000 ₫
(155,18 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6943 LTE Purple
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
0
4.350.000 ₫
(205,43 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6943 LTE White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
5
4.450.000 ₫
(210,15 USD)
HTC One (HTC M7) 16GB Gold
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 18giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 4Megapixel
5
3.999.000 ₫
(188,85 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6943 LTE Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
0
4.350.000 ₫
(205,43 USD)
HTC One (M8) (HTC M8/ HTC One 2014) 32GB Gray AT&T Version
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
0
6.100.000 ₫
(288,08 USD)
HTC One (M8) (HTC M8/ HTC One 2014) 16GB Gray EMEA Version
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
5
6.250.000 ₫
(295,16 USD)
HTC One (M8) (HTC M8/ HTC One 2014) 16GB Gold Asia Version
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
5
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
HTC One (M8) (HTC M8/ HTC One 2014) 16GB Gray AT&T Version
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
HTC One (M8) (HTC M8/ HTC One 2014) 32GB Gold Asia Version
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6643) 32GB Phablet Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
0
6.450.000 ₫
(304,6 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6643) 32GB Phablet White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
0
8.000.000 ₫
(377,8 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6616) 32GB Phablet Copper
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
0
8.000.000 ₫
(377,8 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6616) 16GB Phablet Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
0
9.800.000 ₫
(462,81 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6616) 32GB Phablet Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
0
8.000.000 ₫
(377,8 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6653) 32GB Phablet Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
0
8.000.000 ₫
(377,8 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6653) 32GB Phablet Copper
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
0
8.000.000 ₫
(377,8 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6643) 32GB Phablet Copper
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
0
7.650.000 ₫
(361,28 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6603) 32GB Phablet Copper
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
0
7.800.000 ₫
(368,36 USD)
Nokia Lumia 630 (RM-977) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8.1
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex-A7 (1.2 GHz Quad-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
0
1.900.000 ₫
(89,73 USD)
Nokia Lumia 630 Dual SIM (Lumia 630 DS / Lumia 630 Dual SIM RM-978) Black tiện dụng và sành điệu
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 400 (1.2GHz)
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
4
1.550.000 ₫
(73,2 USD)
HTC Desire 816 Dual Sim White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 1.5GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.6 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile