Từ :
Đến :
Kiểu thẳng Loại bỏ tham số này
Apple (382)
LG (461)
Motorola (870)
Nokia (895)
Samsung (947)
Alcatel (319)
BLU (357)
HTC (291)
Sony (339)
Vertu (304)
≥ 2inch (10213)
≥ 4inch (4378)
≥ 5inch (1755)
≥ 1 GHz (4624)
≥ 512MB (4627)
≥ 1GB (3284)
≥ 2GB (1773)
Android OS (4561)
Symbian (262)
Bada OS (17)
Linux (10)
Rtos OS (21)
1 Sim (6619)
2 Sim (6267)
3 Sim (56)
4 Sim (13)

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
12.968 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia T3 D5103 Purple
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
4.500.000 ₫
(212,51 USD)
Sony Xperia Z2 Sirius D6503 White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
5
8.200.000 ₫
(387,25 USD)
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (2GB Ram) Charcoal Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.6 Ghz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
3.520.000 ₫
(166,23 USD)
Apple iPhone 5S 16GB Gold (Bản Unlock)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5S
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 7
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
8.100.000 ₫
(382,53 USD)
LG G3 D855 32GB Gold for Europe
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4
6.000.000 ₫
(283,35 USD)
Apple iPhone 6 Plus 16GB Gold (Bản quốc tế)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 24giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6 Plus
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 8
  • Bộ vi xử lý : Cyclone 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
5
18.000.000 ₫
(850,06 USD)
Apple iPhone 6 Plus 16GB Space Gray (Bản quốc tế)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 24giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6 Plus
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 8
  • Bộ vi xử lý : Cyclone 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,8
17.400.000 ₫
(821,72 USD)
HTC Desire 616 Dual Sim Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : MTK6592
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
2.900.000 ₫
(136,95 USD)
Apple iPhone 6 Plus 64GB Gold (Bản quốc tế)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 24giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6 Plus
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 8
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
5
20.100.000 ₫
(949,23 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6602) Phablet Purple
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,1
3.668.000 ₫
(173,22 USD)
HTC One (M8) (HTC M8/ HTC One 2014) 32GB Gray EMEA Version
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
4,4
6.290.000 ₫
(297,05 USD)
Nokia 301 (Nokia 3010 RM-839) Cyan
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 3.15Megapixel
0
1.550.000 ₫
(73,2 USD)
Nokia 106 Red
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.8inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
0
450.000 ₫
(21,25 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-994) Phablet Yellow
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
4
3.500.000 ₫
(165,29 USD)
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
0
7.900.000 ₫
(373,08 USD)
Sony Xperia C (Sony Xperia C2305/ S39h) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
3,7
2.800.000 ₫
(132,23 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet LTE C6833 Black sang trọng, lịch lãm
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
4.300.000 ₫
(203,07 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet LTE C6806 Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,5
5.000.000 ₫
(236,13 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6643) 32GB Phablet Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
0
9.490.000 ₫
(448,17 USD)
Pantech Vega R3 IM-A850L White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4
2.490.000 ₫
(117,59 USD)
Wiko Rainbow Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
2.850.000 ₫
(134,59 USD)
BlackBerry Bold 9900 (For Rogers)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
2.490.000 ₫
(117,59 USD)
BlackBerry Porsche Design P’9982
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.2
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
23.490.000 ₫
(1.109,33 USD)
BlackBerry Q10 White hầm hố, mạnh mẽ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
4.590.000 ₫
(216,77 USD)
Apple iPhone 6 16GB Space Gray (Bản quốc tế)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 8
  • Bộ vi xử lý : Cyclone 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,6
14.899.000 ₫
(703,61 USD)
Apple iPhone 6 16GB Silver (Bản quốc tế)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 8
  • Bộ vi xử lý : Cyclone 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,7
14.899.000 ₫
(703,61 USD)
Apple iPhone 6 16GB Gold (Bản quốc tế)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 8
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
5
15.090.000 ₫
(712,63 USD)
Apple iPhone 6 16GB Gold (Bản Unlock)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 8
  • Bộ vi xử lý : Cyclone 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
5
14.368.000 ₫
(678,54 USD)
Apple iPhone 6 64GB Gold (Bản quốc tế)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 8
  • Bộ vi xử lý : Cyclone 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
5
17.399.000 ₫
(821,68 USD)
Lenovo S580
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
3.190.000 ₫
(150,65 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile