Từ :
Đến :
LG (636)
Motorola (426)
Nokia (1085)
Samsung (1256)
Alcatel (335)
Apple (265)
HTC (265)
Q-mobile (297)
Vertu (293)
GSM 900 (12307)
GSM 850 (5700)
GSM 1800 (12277)
GSM 1900 (7461)
UMTS 850 (191)
HSDPA (329)
CDMA (49)
CDMA 800 (523)
CDMA 1900 (474)
UMTS 2100 (618)
HSDPA 2100 (2954)
HSDPA 900 (2271)
HSDPA 850 (1800)
HSDPA 1900 (1820)
≥ 2inch (9720)
≥ 3inch (4429)
≥ 4inch (2442)
≥ 5inch (952)
≥ 1 GHz (2615)
Adreno (1212)
PowerVR (553)
≥ 1GB (2762)
≥ 2GB (2618)
≥ 4GB (2488)
≥ 8GB (1736)
≥ 16GB (1261)
≥ 32GB (571)
≥ 512MB (2658)
≥ 1GB (1619)
≥ 2GB (708)
≥ 1GB (279)
≥ 2GB (200)
≥ 8GB (15)
Android OS (2785)
Symbian (374)
Bada OS (17)
Linux (29)
Rtos OS (22)
1 Sim (7633)
2 Sim (5437)
3 Sim (55)
4 Sim (13)
SDIO (31)
SD (52)
MMC (30)
MicroSD (10043)
RS-MMC (25)
MiniSD (96)
MSMicro (27)
MSDuo (12)
DV (1)
TransFlash (8432)
microSDHC (456)
Bluetooth (4902)
EDGE (5758)
GPRS (10692)
HSCSD (502)
VoIP (9)
WLAN (571)
USB (6048)
Mini USB (601)
MicroUSB (4170)
Karaoke (20)
Ghi âm (9639)
Loa ngoài (10487)
FM radio (8448)
MP4 (7924)
Quay Video (9500)
NFC (1058)
Xem tivi (288)
Hồng (611)
Trắng (2241)
Xanh (1226)
Đen (7206)
Đỏ (1316)
Nâu (307)
Bạc (909)
Cam (154)
Vàng (416)
Tía (20)
Xám tro (157)
Be (5)
Tím (180)
Ghi (40)
Gold (261)
≥ 500mAh (10900)
≥ 50giờ (12716)
≥ 100giờ (12569)
≥ 200giờ (10817)
≤ 100g (7106)
≤ 200g (13004)
≤ 300g (13138)
≤ 600g (13146)

Mobile, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
13.150 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Apple iPhone 5S 32GB Space Gray (Bản quốc tế)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 7
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
14.200.000 VNĐ
(670,6 USD)
Apple iPhone 5S 64GB Space Gray (Bản quốc tế)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 7
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
15.000.000 VNĐ
(708,38 USD)
Asus Zenfone 5 A500CG 16GB Charcoal Black
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
3.890.000 VNĐ
(183,71 USD)
HTC One Mini (HTC M4) Black EMEA Version
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 4Megapixel
4,1
6.249.000 VNĐ
(295,11 USD)
LG Optimus G Pro F240S Black
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
LG Optimus G Pro F240K White
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
LG Optimus G Pro F240L Black
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
LG Optimus G Pro F240K Black
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
LG Optimus G Pro F240S White
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
LG Optimus G Pro F240 16GB Black (For Korea)
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
3,7
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
LG Optimus G Pro F240 16GB White (For Korea)
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
LG Optimus G Pro F240 32GB Black (For Korea)
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
LG Optimus G Pro F240 32GB White (For Korea)
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
LG G2 D803 16GB White for Canada
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,3
5.488.000 VNĐ
(259,17 USD)
LG G2 D802TA 32GB White for Australia
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
LG G2 D803 32GB Black for Canada
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
LG G2 D803 32GB White for Canada
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
LG G2 D803 16GB Black for Canada
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
LG G2 D802 32GB White for UK
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,5
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
LG G2 (isai LGL22) Black
  • Thời gian đàm thoại: 16.4giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.3 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
5.768.000 VNĐ
(272,4 USD)
LG G2 D802 32GB Black for UK
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,5
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
LG G2 D802TA 16GB Black for Australia
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,7
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
LG G2 D802TA 16GB White for Australia
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,4
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
LG G2 D802TA 32GB Black for Australia
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
LG G2 D802 16GB White for UK
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,2
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
LG G2 D802 16GB Black for UK
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,6
5.468.000 VNĐ
(258,23 USD)
Samsung Galaxy Trend S7392 (Galaxy Trend Lite S7392) White
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3Megapixel
0
1.950.000 VNĐ
(92,09 USD)
Sony Xperia Z2 Sirius D6502 Black
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
0
12.500.000 VNĐ
(590,32 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB White (Bản quốc tế)
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
4
1.550.000 VNĐ
(73,2 USD)
Sony Xperia E C1505 Black
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
0
1.300.000 VNĐ
(61,39 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile