Từ :
Đến :
LG (667)
Motorola (887)
Nokia (1113)
Samsung (1354)
Alcatel (379)
Apple (380)
BLU (361)
Sony (338)
Vertu (319)
GSM 900 (14285)
GSM 850 (7306)
GSM 1800 (14246)
GSM 1900 (9154)
UMTS 850 (216)
HSDPA (340)
CDMA (52)
CDMA 800 (575)
CDMA 1900 (523)
UMTS 2100 (747)
HSDPA 2100 (4351)
HSDPA 900 (3445)
HSDPA 850 (3005)
HSDPA 1900 (2987)
UMTS 900 (104)
UMTS 1900 (104)
CDMA 1700 (128)
≥ 65K màu (10953)
≥ 2inch (11621)
≥ 4inch (4091)
≥ 5inch (1639)
≥ 1 GHz (4362)
Adreno (2095)
PowerVR (719)
≥ 1GB (4405)
≥ 2GB (4261)
≥ 4GB (4129)
≥ 8GB (2981)
≥ 16GB (2198)
≥ 32GB (1091)
≥ 512MB (4359)
≥ 1GB (2989)
≥ 2GB (1497)
≥ 1GB (382)
≥ 2GB (302)
≥ 8GB (17)
Android OS (4338)
Symbian (375)
Bada OS (17)
Linux (29)
Rtos OS (22)
1 Sim (8690)
2 Sim (6429)
3 Sim (56)
4 Sim (13)
SDIO (32)
SD (54)
MMC (30)
MicroSD (11479)
RS-MMC (26)
MiniSD (96)
MSMicro (27)
MSDuo (12)
DV (1)
TransFlash (9539)
microSDHC (456)
Bluetooth (5194)
EDGE (7549)
GPRS (12665)
HSCSD (507)
VoIP (10)
WLAN (1424)
USB (6293)
Mini USB (608)
MicroUSB (5934)
Karaoke (27)
Ghi âm (11561)
Loa ngoài (12517)
FM radio (9829)
MP4 (9749)
Quay Video (11442)
NFC (1912)
Xem tivi (309)
Hồng (671)
Trắng (2857)
Xanh (1431)
Đen (8001)
Đỏ (1425)
Nâu (375)
Bạc (981)
Cam (205)
Vàng (467)
Tía (21)
Xám tro (221)
Be (5)
Tím (213)
Ghi (40)
Gold (377)
≥ 500mAh (12797)
≥ 50giờ (14622)
≥ 100giờ (14457)
≥ 200giờ (12571)
Cable (1)
Sạc (1)
≤ 100g (7526)
≤ 200g (15025)
≤ 300g (15184)
≤ 600g (15197)

Mobile, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
15.201 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
BlackBerry Bold 9780 (BlackBerry Onyx II 9780) Black
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,2
1.150.000 ₫
(54,31 USD)
Sony Xperia Z2 Sirius D6543 Black
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
0
7.800.000 ₫
(368,36 USD)
Sony Xperia Z2 Sirius D6503 Black
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
5
7.300.000 ₫
(344,75 USD)
Apple iPhone 5S 16GB Gold (Bản quốc tế)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 7
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,8
8.000.000 ₫
(377,8 USD)
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S Black
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,3
1.590.000 ₫
(75,09 USD)
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S White
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
3,5
1.590.000 ₫
(75,09 USD)
HTC One Mini (HTC M4) Black EMEA Version
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 4Megapixel
4,1
3.500.000 ₫
(165,29 USD)
Nokia Lumia 1020 (Nokia EOS / Nokia 909 / RM-877) Yellow
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 41Megapixel
4
4.700.000 ₫
(221,96 USD)
Apple iPhone 6 16GB Gold (Bản quốc tế)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 8
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
5
15.500.000 ₫
(732 USD)
Apple iPhone 6 16GB Silver (Bản quốc tế)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 8
  • Bộ vi xử lý : Cyclone 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,7
15.500.000 ₫
(732 USD)
Nokia 208 Black
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 1.3Megapixel
4
999.000 ₫
(47,18 USD)
Nokia 130 Dual Sim White
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.8inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
0
580.000 ₫
(27,39 USD)
Sony Xperia Z1 Compact D5503 Black
  • Thời gian đàm thoại: 18giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
0
5.250.000 ₫
(247,93 USD)
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910L) White Shiny Silver
  • Thời gian đàm thoại: 22 giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
6.299.000 ₫
(297,47 USD)
Apple iPhone 5 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,4
4.800.000 ₫
(226,68 USD)
HTC One mini 2 Gray EMEA Version
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
5.000.000 ₫
(236,13 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) Phablet 32GB Black
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,7
2.000.000 ₫
(94,45 USD)
Samsung Galaxy Mega 6.3 I9200 Phablet 8GB White
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.3inch
  • RAM: 1.5GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
4.400.000 ₫
(207,79 USD)
Avio A356 Red
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Avio
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 0.3Megapixel
0
730.000 ₫
(34,47 USD)
Avio A326
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Avio
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 0.3Megapixel
0
490.000 ₫
(23,14 USD)
Avio A328
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Avio
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 0.3Megapixel
0
450.000 ₫
(21,25 USD)
LG Optimus G E973 (LG-F180) White tinh tế, độc đáo
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,3
2.500.400 ₫
(118,08 USD)
LG Optimus G F180S
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
0
2.500.100 ₫
(118,07 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6903 LTE White
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
5
5.568.000 ₫
(262,95 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6906 LTE Purple
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
0
5.568.000 ₫
(262,95 USD)
Sony Xperia Z1s C6916 (Xperia Z1S 4G LTE)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6903 LTE Black
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
5
5.400.000 ₫
(255,02 USD)
Sony Xperia Z1 Honami (C6902/L39h) Purple
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
4,7
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
Sony Xperia Z1 Honami (C6902/L39h) Black
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
4,5
9.891.000 ₫
(467,11 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6943 LTE Black
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
0
5.400.000 ₫
(255,02 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile