Từ :
Đến :
Kiểu trượt Loại bỏ tham số này
LG (157)
Nokia (148)
Pantech (70)
Samsung (321)
Alcatel (25)
HTC (35)
Sharp (24)
≥ 2inch (1118)
≥ 3inch (289)
≥ 1GB (13)
Symbian (82)
WebOS (7)
Linux (6)
1 Sim (1216)
2 Sim (215)
≥ 3giờ (1066)

Mobile, Kiểu trượtLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
1.433 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia 8800
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.7inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: SVGA 800x600 pixels
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3,7
2.990.000 VNĐ
(143,75 USD)
Nokia 8800 Carbon Arte
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3,6
18.000.000 VNĐ
(865,38 USD)
Nokia 8800 Gold Arte
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
3,7
19.200.000 VNĐ
(923,08 USD)
HTC 7 Surround
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 448MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Nokia 8800 Special Edition
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: SVGA 800x600 pixels
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3
2.250.000 VNĐ
(108,17 USD)
Nokia 8800 Gold
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 262K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3,5
3.199.000 VNĐ
(153,8 USD)
HTC 7 Mozart
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super LCD
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,1
3.300.000 VNĐ
(158,65 USD)
LG E900 Optimus 7
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,9
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia 8800 Sirocco White
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 2giờ
3
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Sony Ericsson Xperia Play (R800i)
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,4
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Nokia E7 Green
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
2
5.400.000 VNĐ
(259,62 USD)
Nokia E7 Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
5
8.379.000 VNĐ
(402,84 USD)
Sony Ericsson W595 White
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3
1.999.000 VNĐ
(96,11 USD)
Nokia 8800 Sirocco Edition
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.7inch
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 2.5giờ
3
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia C2-03 (Nokia C2-03 Touch and Type) Chrome Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,9
1.690.000 VNĐ
(81,25 USD)
Nokia C2-03 (Nokia C2-03 Touch and Type) Golden White
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,7
1.690.000 VNĐ
(81,25 USD)
Sony Ericsson Aino U10 Obsidian Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8.1Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
2.000.000 VNĐ
(96,15 USD)
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
3.100.000 VNĐ
(149,04 USD)
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
2
3.100.000 VNĐ
(149,04 USD)
Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a)
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
5.300.000 VNĐ
(254,81 USD)
Nokia 8800 Diamond Arte
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16.77M Màu
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
4
24.800.000 VNĐ
(1.192,31 USD)
Sony Ericsson C905 Night Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson C series
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,4
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
Sony Ericsson Xperia X10a mini pro
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
1.890.000 VNĐ
(90,87 USD)
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
5.689.000 VNĐ
(273,51 USD)
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,2
3.339.000 VNĐ
(160,53 USD)
Samsung B5310 White
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
0
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
2.699.000 VNĐ
(129,76 USD)
LG GD900 Crystal
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3,7
3.570.000 VNĐ
(171,63 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia 8800 Sirocco Light
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 2giờ
0
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Kiểu trượtLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile