|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia 8800
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.7inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: SVGA 800x600 pixels
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
2.990.000 VNĐ (143,75 USD) |
|
Nokia 8800 Carbon Arte
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
18.000.000 VNĐ (865,38 USD) |
|
Nokia 8800 Gold Arte
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
19.200.000 VNĐ (923,08 USD) |
|
HTC 7 Surround
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 448MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Nokia 8800 Special Edition
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Nokia
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: SVGA 800x600 pixels
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
2.250.000 VNĐ (108,17 USD) |
|
Nokia 8800 Gold
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
3.199.000 VNĐ (153,8 USD) |
|
HTC 7 Mozart
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
3.300.000 VNĐ (158,65 USD) |
|
LG E900 Optimus 7
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: LG
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Nokia 8800 Sirocco White
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 2giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 8800 Sirocco Edition
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia 8800 Sirocco Gold
Giá sản phẩm: 4.550.000 VNĐ (218,75 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Nokia 8800 Sirocco Diamond Edition
Giá sản phẩm: 5.400.000 VNĐ (259,62 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia Play (R800i)
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Nokia E7 Green
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
5.400.000 VNĐ (259,62 USD) |
|
Nokia E7 Blue
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
8.379.000 VNĐ (402,84 USD) |
|
Sony Ericsson W595 White
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W595 Sakura
Giá sản phẩm: 1.350.000 VNĐ (64,9 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W595 Active Blue
Giá sản phẩm: 1.790.000 VNĐ (86,06 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W595 Gold
Giá sản phẩm: 2.050.000 VNĐ (98,56 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W595 Black
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W595 Pink
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W595 Grey
Giá sản phẩm: 1.350.000 VNĐ (64,9 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
1.999.000 VNĐ (96,11 USD) |
|
Nokia 8800 Sirocco Edition
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.7inch
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 2.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 8800 Sirocco White
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia 8800 Sirocco Gold
Giá sản phẩm: 4.550.000 VNĐ (218,75 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Nokia 8800 Sirocco Diamond Edition
Giá sản phẩm: 5.400.000 VNĐ (259,62 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia C2-03 (Nokia C2-03 Touch and Type) Chrome Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C2-03 (Nokia C2-03 Touch and Type) Golden White
Giá sản phẩm: 1.690.000 VNĐ (81,25 USD)
Có 39 gian hàng bán
|
|
1.690.000 VNĐ (81,25 USD) |
|
Nokia C2-03 (Nokia C2-03 Touch and Type) Golden White
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C2-03 (Nokia C2-03 Touch and Type) Chrome Black
Giá sản phẩm: 1.690.000 VNĐ (81,25 USD)
Có 33 gian hàng bán
|
|
1.690.000 VNĐ (81,25 USD) |
|
Sony Ericsson Aino U10 Obsidian Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Aino U10 Luminous White
Giá sản phẩm: 2.890.000 VNĐ (138,94 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian
- Bộ vi xử lý : 720MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
3.100.000 VNĐ (149,04 USD) |
|
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian
- Bộ vi xử lý : 720MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
3.100.000 VNĐ (149,04 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a)
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
5.300.000 VNĐ (254,81 USD) |
|
Nokia 8800 Diamond Arte
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 16.77M Màu
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
24.800.000 VNĐ (1.192,31 USD) |
|
Sony Ericsson C905 Night Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson C series
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson C905 Tender Rose
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson C905 Ice Silver
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson C905 Copper Gold
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia X10a mini pro
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
1.890.000 VNĐ (90,87 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) White
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Pink
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Turquoise
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
5.689.000 VNĐ (273,51 USD) |
|
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 64MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Pink
Giá sản phẩm: 2.699.000 VNĐ (129,76 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) White
Giá sản phẩm: 3.339.000 VNĐ (160,53 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
3.339.000 VNĐ (160,53 USD) |
|
Samsung B5310 White
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Samsung
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Pink
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 64MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Black
Giá sản phẩm: 3.339.000 VNĐ (160,53 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) White
Giá sản phẩm: 3.339.000 VNĐ (160,53 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
2.699.000 VNĐ (129,76 USD) |
|
LG GD900 Crystal
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: LG
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
3.570.000 VNĐ (171,63 USD) |
|
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
- Bộ vi xử lý : 624 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia 8800 Sirocco Light
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 2giờ
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |