|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia N8 Orange
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.900.000 VNĐ (139,42 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Nokia N8 Blue
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.900.000 VNĐ (139,42 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Nokia N8 White
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.900.000 VNĐ (139,42 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Nokia N8 Green
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.900.000 VNĐ (139,42 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Nokia N8 Dark Grey
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
2.900.000 VNĐ (139,42 USD) |
|
Nokia N97 mini White
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini Garnet
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini Cherry Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Oakley edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia N97 mini Cherry Black
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini White
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini Garnet
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Oakley edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia 6720 classic
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Nokia C6-01 Black
|
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
4.830.000 VNĐ (232,21 USD) |
|
Nokia C6-01 Silver Grey
|
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700, WCDMA 2100 MHz
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12giờ
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
Nokia C7 Black
|
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Brown
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Frosty Metal
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 28 gian hàng bán
|
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
Nokia 6120 Classic Black
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu
- Kích thước màn hình: 2inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6120 Classic White
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia 6120 Classic Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia C7 Brown
|
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Black
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Frosty Metal
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 28 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Nokia 6120 Classic White
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6120 Classic Black
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6120 Classic Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia C6 White
|
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C6 Black
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
4.150.000 VNĐ (199,52 USD) |
|
Nokia C7 Frosty Metal
|
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Black
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Brown
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
Nokia C6 Black
|
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C6 White
Giá sản phẩm: 4.150.000 VNĐ (199,52 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Nokia E5 Carbon Black
|
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E5 Brown
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia E5 Blue
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia E5 white
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Nokia C6-01 Gold
|
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia E75 Black
|
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 3.2Megapixel
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E75 Red
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia E75 Copper yellow
Giá sản phẩm: 3.400.000 VNĐ (163,46 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E51 Black
|
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E51 Brown
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.900.000 VNĐ (91,35 USD) |
|
Nokia 6650 T-Mobile
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI 3rd Edition
- Số sim : 1 Sim - -
|
600.000 VNĐ (28,85 USD) |
|
Nokia 6120 Classic Pink
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6120 Classic Black
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6120 Classic White
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Nokia E51 Brown
|
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850, WCDMA 2100 MHz
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 4.4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E51 Black
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Nokia 6790 Surge
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Nokia X5-01 Azure
|
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
Không có GH bán... |
|
Nokia X5-01 Pink
|
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Nokia X5-01 Yellow Green
|
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
Không có GH bán... |