Từ :
Đến :
GSM 1800 Loại bỏ tham số này
HSDPA 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (22)
GSM 850 (21)
HSDPA (3)
Bluetooth 2.0 with A2DP Loại bỏ tham số này
EDGE (21)
GPRS (22)
HSCSD (6)
WLAN (1)
Từ điển T9 Loại bỏ tham số này
Ghi âm (21)
MP4 (20)
Acer (2)
Nokia (11)
LG (1)
Symbian (12)
MP3 (22)
AMR (2)
AAC (5)
AAC+ (2)
WMA (2)
WAV (4)
1 Sim (22)
MicroSD (22)
USB (3)
Hồng (2)
Xanh (1)
Đen (15)
Nâu (1)
Bạc (2)
Vàng (2)
Ghi (1)
Gold (1)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, Bluetooth 2.0 with A2DPLoại bỏ tham số này, Từ điển T9Loại bỏ tham số này, ≥ 100giờLoại bỏ tham số này

22 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia C6-01 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 408giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,4
4.830.000 VNĐ
(232,21 USD)
Nokia C6 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 380 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,2
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
Samsung i900 Omnia 16GB White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
  • Bộ vi xử lý : Marvell PXA312 (624 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3,9
1.888.000 VNĐ
(90,77 USD)
Nokia N97 mini White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 320 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia N97 mini Cherry Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 320 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,5
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia 6120 Classic Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
4,1
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia 6120 Classic White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
4
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia C6 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 380 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,6
4.150.000 VNĐ
(199,52 USD)
Sony Ericsson XPERIA X1 Solid Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,3
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
Sony Ericsson XPERIA X1 Steel Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
2.590.000 VNĐ
(124,52 USD)
Nokia E5 Carbon Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 696giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
4
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
Nokia C6-01 Gold
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 408giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Samsung i907 Epix
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 340 giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.5inch
  • RAM: 150MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,5
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
Mobiado Grand 350 PRL Gold
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Mobiado
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
0
31.000.000 VNĐ
(1.490,38 USD)
Samsung i637 Jack
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 288 giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Standard
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
Liên hệ gian hàng...
Acer F900
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 150giờ
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
  • Bộ vi xử lý : Samsung SC3 6410 (533 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
Liên hệ gian hàng...
Nokia 6120 Classic Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
0
Không có GH bán...
Nokia 6790 Surge
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3
Không có GH bán...
Acer beTouch E100 (Acer C1)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225 (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
Không có GH bán...
Motorola ES400
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5.3 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7627 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
0
Liên hệ gian hàng...
LG GD710 Shine II
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: 50x50x50
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.2giờ
0
Không có GH bán...
Motorola ES400S
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, WLAN
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5.3 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7627 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
0
Không có GH bán...

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, Bluetooth 2.0 with A2DPLoại bỏ tham số này, Từ điển T9Loại bỏ tham số này, ≥ 100giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile