Từ :
Đến :
HSCSD Loại bỏ tham số này
EDGE (101)
GPRS (110)
VoIP (2)
WLAN (1)
Nokia (95)
HTC (1)
LG (4)
GSM 900 (109)
GSM 850 (98)
GSM 1800 (110)
GSM 1900 (110)
HSDPA (9)
CDMA (2)
≥ 2inch (110)
≥ 1GB (18)
≥ 2GB (17)
≥ 4GB (16)
≥ 8GB (14)
Symbian (96)
MP3 (109)
AMR (5)
MIDI (3)
AAC (26)
AAC+ (11)
M4A (1)
WMA (18)
WAV (11)
1 Sim (110)
MicroSD (95)
RS-MMC (2)
MiniSD (6)
USB (25)
Ghi âm (96)
MP4 (90)
NFC (1)
Hồng (6)
Trắng (23)
Xanh (13)
Đen (58)
Đỏ (22)
Nâu (12)
Bạc (16)
Vàng (2)
Tía (1)
≤ 200g (109)
≤ 300g (110)

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, HSCSDLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4   
110 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia E71 White Steel
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
3,9
2.290.000 VNĐ
(110,1 USD)
Nokia X6 Red on Black 32GB
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia 5800 XpressMusic Red
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3,8
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia N97 White
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
Nokia N900
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Maemo 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
3.990.000 VNĐ
(191,83 USD)
Nokia N95 8GB
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
3.300.000 VNĐ
(158,65 USD)
Nokia 5530 XpressMusic Grey on Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.9inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,6
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia N81 8GB
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
  • Pin: Li-Ion 1050mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 96MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,9
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
Nokia E75 Black
  • Màn hình: 16M màu
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,5
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia E66 White (Nokia Dora)
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,1
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia N73 Music Edition
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR)
  • Pin: Li-Ion 1100mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
3,7
800.000 VNĐ
(38,46 USD)
Nokia E72 Topaz Brown
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,2
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
Nokia E72 White
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Nokia 5230 XpressMusic Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,6
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia C7 Frosty Metal
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
3,6
4.200.000 VNĐ
(201,92 USD)
Nokia N72 Black
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
  • Pin: Li-Ion 970mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.1inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 8.1, Series 60 UI 2.8
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 1710 (200 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
3,6
500.000 VNĐ
(24,04 USD)
Nokia E72 Metal Grey
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
3,9
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
Sony Ericsson W995 Progressive Black
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Po 930 mAh
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8.1Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia N79
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,5
1.300.000 VNĐ
(62,5 USD)
Nokia N86
  • Màn hình: 16M màu
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,3
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
Nokia 6120 Classic Black
  • Màn hình: 16M màu
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 890mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
4,1
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia N97 Brown
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4,1
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia N85 Black
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,1
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
Nokia 5800 XpressMusic Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,2
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia 5800 XpressMusic Blue
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3,7
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia N97 mini Cherry Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,5
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia 5800 Navigation Edition
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,5
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia E63 Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
4,2
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
Nokia 5530 XpressMusic Blue on White
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.9inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
1.100.000 VNĐ
(52,88 USD)
Sony Ericsson P990i
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b
  • Pin: Pin tiêu chuẩn
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
  • Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4008 (208 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4
2.150.000 VNĐ
(103,37 USD)
Trang:  [1]  2  3  4   

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, HSCSDLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile