|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia E71 White Steel
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.750.000 VNĐ (132,21 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Black
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 41 gian hàng bán
|
| Cùng Series: | 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.750.000 VNĐ (132,21 USD)
Có 28 gian hàng bán
|
|
2.290.000 VNĐ (110,1 USD) |
|
Nokia X6 Red on Black 32GB
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Blue on White 32GB
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia X6 white on yellow 32GB
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia 5800 XpressMusic Red
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5800 XpressMusic Black
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia 5800 XpressMusic Blue
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Nokia N97 White
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 Brown
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia N900
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Maemo 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
3.990.000 VNĐ (191,83 USD) |
|
Nokia N95 8GB
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
3.300.000 VNĐ (158,65 USD) |
|
Nokia 5530 XpressMusic Grey on Black
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.9inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5530 XpressMusic Red on Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia 5530 XpressMusic Blue on White
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia 5530 XpressMusic Pink on White
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia N81 8GB
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Pin: Li-Ion 1050mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Nokia E75 Black
|
- Màn hình: 16M màu
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E75 Red
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia E75 Copper yellow
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E66 White (Nokia Dora)
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia N73 Music Edition
|
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR)
- Pin: Li-Ion 1100mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
800.000 VNĐ (38,46 USD) |
|
Nokia E72 Topaz Brown
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 64 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 54 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia E72 White
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 64 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 65 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 45 gian hàng bán
|
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Nokia 5230 XpressMusic Black
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5230 XpressMusic White
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Nokia C7 Frosty Metal
|
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Black
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Brown
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
4.200.000 VNĐ (201,92 USD) |
|
Nokia N72 Black
|
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
- Pin: Li-Ion 970mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.1inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 8.1, Series 60 UI 2.8
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 1710 (200 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N72 Purple
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N72 Pink
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Nokia N72 Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
500.000 VNĐ (24,04 USD) |
|
Nokia E72 Metal Grey
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 64 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 65 gian hàng bán
| 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 54 gian hàng bán
|
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
Sony Ericsson W995 Progressive Black
|
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Pin: Li-Po 930 mAh
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W995 Cosmic Silver
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W995 Energetic Red
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Nokia N79
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N79 Petrol black
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Nokia N86
|
- Màn hình: 16M màu
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N86 White
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia 6120 Classic Black
|
- Màn hình: 16M màu
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Pin: Li-Ion 890mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6120 Classic White
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia 6120 Classic Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia N97 Brown
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 White
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 17 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia N85 Black
|
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N85 Copper
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Nokia 5800 XpressMusic Black
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5800 XpressMusic Red
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia 5800 XpressMusic Blue
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Nokia 5800 XpressMusic Blue
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5800 XpressMusic Black
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia 5800 XpressMusic Red
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Nokia N97 mini Cherry Black
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini White
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini Garnet
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Oakley edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia 5800 Navigation Edition
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Nokia E63 Black
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Ruby Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Ultramarine Blue
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia 5530 XpressMusic Blue on White
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.9inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5530 XpressMusic Red on Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia 5530 XpressMusic Grey on Black
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia 5530 XpressMusic Pink on White
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
1.100.000 VNĐ (52,88 USD) |
|
Sony Ericsson P990i
|
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b
- Pin: Pin tiêu chuẩn
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
- Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4008 (208 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
2.150.000 VNĐ (103,37 USD) |