Từ :
Đến :
UMTS 2100 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (22)
GSM 850 (22)
Bluetooth 2.0 with A2DP Loại bỏ tham số này
EDGE (22)
GPRS (22)
HSCSD (3)
Nokia (19)
MP3 (22)
AMR (2)
MIDI (2)
AAC (10)
M4A (3)
WMA (10)
WAV (7)
1 Sim (22)
SD (1)
MicroSD (16)
Ghi âm (21)
MP4 (20)
Hồng (5)
Xanh (1)
Đen (9)
Đỏ (4)
Nâu (1)
Bạc (1)

Mobile, UMTS 2100Loại bỏ tham số này, SymbianLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, Bluetooth 2.0 with A2DPLoại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này

22 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia E72 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Nokia E71 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
4
2.290.000 VNĐ
(110,1 USD)
Nokia E71 Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
3,8
2.750.000 VNĐ
(132,21 USD)
Nokia E71 White Steel
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
3,9
2.290.000 VNĐ
(110,1 USD)
Nokia E63 Ruby Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
3,7
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
Nokia X6 Blue 16Gb
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,5
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia E63 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
4,6
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia X6 white on yellow 32GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
0
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia X6 White on Pink 16Gb
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,5
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
Nokia X6 Black 16GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,1
6.645.000 VNĐ
(319,47 USD)
Nokia E63 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
4,2
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
Nokia E63 Ultramarine Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
0
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
Nokia E73 Mode
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Mobiado Grand 350 Aston Martin Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Mobiado
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
0
150.995.000 VNĐ
(7.259,38 USD)
Mobiado Grand 350 Aston Martin Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Mobiado
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
0
60.000.000 VNĐ
(2.884,62 USD)
Nokia 5700 XpressMusic Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, WCDMA 2100 MHz
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 900mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 64MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
4
Không có GH bán...
Nokia 5700 XpressMusic Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 900mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 64MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
3,5
Không có GH bán...
Nokia 5235 Comes With Music Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
Không có GH bán...
Nokia 5235 Comes With Music  White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
Không có GH bán...
Nokia C6-02
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1700, UMTS 900, UMTS 1900, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1050mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 256MB
  • Số sim : 1 Sim - -
0
Không có GH bán...
Mobiado Grand 350 Aston Martin Black Satin
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Mobiado
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
0
Không có GH bán...

Mobile, UMTS 2100Loại bỏ tham số này, SymbianLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, Bluetooth 2.0 with A2DPLoại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile