|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia E72 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 67 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 63 gian hàng bán
|
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Nokia E71 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.750.000 VNĐ (132,21 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 45 gian hàng bán
|
|
2.290.000 VNĐ (110,1 USD) |
|
Nokia E71 Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Black
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 45 gian hàng bán
|
| Cùng Series: | 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 45 gian hàng bán
|
|
2.750.000 VNĐ (132,21 USD) |
|
Nokia E71 White Steel
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Black
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.750.000 VNĐ (132,21 USD)
Có 27 gian hàng bán
|
| Cùng Series: | 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.750.000 VNĐ (132,21 USD)
Có 27 gian hàng bán
|
|
2.290.000 VNĐ (110,1 USD) |
|
Nokia E63 Ruby Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Black
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Ultramarine Blue
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 22 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia X6 Blue 16Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 White on Pink 16Gb
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Black 16GB
Giá sản phẩm: 6.645.000 VNĐ (319,47 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Nokia E63 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia X6 white on yellow 32GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Red on Black 32GB
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Blue on White 32GB
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia X6 White on Pink 16Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Black 16GB
Giá sản phẩm: 6.645.000 VNĐ (319,47 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia X6 Black 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia X6 White on Pink 16Gb
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
6.645.000 VNĐ (319,47 USD) |
|
Nokia E63 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Ruby Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Ultramarine Blue
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 22 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia E63 Ultramarine Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Ruby Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Black
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia E73 Mode
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Mobiado Grand 350 Aston Martin Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Mobiado
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
|
150.995.000 VNĐ (7.259,38 USD) |
|
Mobiado Grand 350 Aston Martin Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Mobiado
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
|
60.000.000 VNĐ (2.884,62 USD) |
|
Nokia 5700 XpressMusic Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, WCDMA 2100 MHz
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Li-Ion 900mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- RAM: 64MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5700 XpressMusic Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Nokia 5700 XpressMusic Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Li-Ion 900mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- RAM: 64MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5700 XpressMusic Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Nokia 5235 Comes With Music Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5235 Comes With Music White
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Nokia 5235 Comes With Music White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5235 Comes With Music Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Nokia C6-02
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1700, UMTS 900, UMTS 1900, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1050mAh
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Số sim : 1 Sim - -
|
Không có GH bán... |
|
Mobiado Grand 350 Aston Martin Black Satin
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Mobiado
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
|
Không có GH bán... |