Từ :
Đến :
UMTS 2100 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (43)
GSM 850 (41)
HSDPA (3)
MP3 Loại bỏ tham số này
AAC (9)
AAC+ (1)
M4A (3)
WMA (10)
WAV (11)
HTC (5)
Nokia (21)
Sharp (3)
Asus (1)
LG (2)
Adreno (5)
≥ 2GB (15)
≥ 4GB (14)
≥ 8GB (13)
Symbian (27)
1 Sim (44)
SDIO (1)
MicroSD (37)
EDGE (42)
GPRS (44)
HSCSD (10)
WLAN (2)
USB (7)
Ghi âm (43)
MP4 (42)
NFC (4)
Hồng (5)
Trắng (14)
Xanh (7)
Đen (17)
Đỏ (3)
Nâu (2)
Bạc (4)

Mobile, UMTS 2100Loại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
44 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia E71 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
  • Kiểu chuông: MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
4
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia E71 Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
3,9
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
Nokia E72 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu chuông: MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 580giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
1.899.000 VNĐ
(91,3 USD)
Nokia X6 White on Pink 16Gb
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,5
1.999.000 VNĐ
(96,11 USD)
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,5
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia E63 Ultramarine Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, M4A, True Tones, WMA
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 432giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
0
1.100.000 VNĐ
(52,88 USD)
Nokia E63 Ruby Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, M4A, True Tones, WMA
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 432giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
3,7
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
Nokia X6 Black 16GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,1
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 16GB
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
8.190.000 VNĐ
(393,75 USD)
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia E71 White Steel
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
3,9
1.300.000 VNĐ
(62,5 USD)
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
2
7.829.790 VNĐ
(376,43 USD)
HTC HD mini
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: MP3, AAC+, WAV, WMA
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,1
2.250.000 VNĐ
(108,17 USD)
LG Optimus 3D Max P725 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 2100, UMTS 900, UMTS 1900
  • Kiểu chuông: MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1520 mAh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 4430 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
1
10.860.000 VNĐ
(522,12 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 32GB
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
7.800.000 VNĐ
(375 USD)
Nokia X6 white on yellow 32GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
0
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Nokia X6 Blue 16Gb
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
2.499.000 VNĐ
(120,14 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1080mAh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3
4.350.000 VNĐ
(209,13 USD)
HTC HD2 (HTC Leo 100 / T8585)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Kiểu chuông: MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 448MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,3
12.627.990 VNĐ
(607,11 USD)
Sony Ericsson P990i
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Pin tiêu chuẩn
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
  • Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4008 (208 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4
950.000 VNĐ
(45,67 USD)
Nokia E63 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, M4A, True Tones, WMA
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 432giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
4,6
1.100.000 VNĐ
(52,88 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 64GB
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
9.390.000 VNĐ
(451,44 USD)
LG Optimus 3D Max P725 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 2100, UMTS 900, UMTS 1900
  • Kiểu chuông: MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1520 mAh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 4430 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
7.900.000 VNĐ
(379,81 USD)
Nokia E63 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 432giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
4,2
1.100.000 VNĐ
(52,88 USD)
Sony Ericsson Faith (Sony Ericsson Aspen) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: MP3, WAV, WMA
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 560giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7627 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
3.100.000 VNĐ
(149,04 USD)
HTC Magic Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1340mAh
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 192MB
  • Hệ điều hành: Android OS
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
0
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
Nokia N81 Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1050mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 96MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,7
850.000 VNĐ
(40,87 USD)
Nokia E61i
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.1, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,8
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
Nokia N81 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1050mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 96MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4,6
1.450.000 VNĐ
(69,71 USD)
Mobiado Grand 350 Aston Martin Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
  • Kiểu chuông: MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Mobiado
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
0
150.995.000 VNĐ
(7.259,38 USD)
Trang:  [1]  2   

Mobile, UMTS 2100Loại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile