|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia N81 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Li-Ion 1050mAh
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N81 Black
Giá sản phẩm: 1.450.000 VNĐ (69,71 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
850.000 VNĐ (40,87 USD) |
|
Sony Ericsson P990i
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Pin tiêu chuẩn
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
- Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4008 (208 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
950.000 VNĐ (45,67 USD) |
|
Nokia E63 Ruby Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 432giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Ultramarine Blue
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Black
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia E63 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 432giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Ultramarine Blue
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Ruby Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
1.100.000 VNĐ (52,88 USD) |
|
Nokia E63 Ultramarine Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 432giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Ruby Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Black
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
1.100.000 VNĐ (52,88 USD) |
|
Nokia E63 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 432giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
|
1.100.000 VNĐ (52,88 USD) |
|
Nokia N81 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Li-Ion 1050mAh
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N81 Blue
Giá sản phẩm: 850.000 VNĐ (40,87 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
1.450.000 VNĐ (69,71 USD) |
|
Nokia E61i
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.1, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E61i Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia E61i Silver
Giá sản phẩm: 3.860.000 VNĐ (185,58 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Nokia X6 White on Pink 16Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Black 16GB
Giá sản phẩm: 2.840.000 VNĐ (136,54 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
1.999.000 VNĐ (96,11 USD) |
|
Nokia N81 8GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Li-Ion 1050mAh
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Nokia E71 White Steel
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 2.240.000 VNĐ (107,69 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Black
Giá sản phẩm: 2.240.000 VNĐ (107,69 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.990.000 VNĐ (143,75 USD)
Có 26 gian hàng bán
|
| Cùng Series: | 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.990.000 VNĐ (143,75 USD)
Có 26 gian hàng bán
|
|
2.240.000 VNĐ (107,69 USD) |
|
Nokia E71 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 2.240.000 VNĐ (107,69 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.990.000 VNĐ (143,75 USD)
Có 26 gian hàng bán
| 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.240.000 VNĐ (107,69 USD)
Có 46 gian hàng bán
|
|
2.240.000 VNĐ (107,69 USD) |
|
HTC HD mini
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
2.250.000 VNĐ (108,17 USD) |
|
Nokia X6 Blue 16Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
2.499.000 VNĐ (120,14 USD) |
|
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 White on Pink 16Gb
Giá sản phẩm: 1.999.000 VNĐ (96,11 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Black 16GB
Giá sản phẩm: 2.840.000 VNĐ (136,54 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Nokia X6 Black 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 White on Pink 16Gb
Giá sản phẩm: 1.999.000 VNĐ (96,11 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
2.840.000 VNĐ (136,54 USD) |
|
Nokia E71 Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 2.240.000 VNĐ (107,69 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Black
Giá sản phẩm: 2.240.000 VNĐ (107,69 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.240.000 VNĐ (107,69 USD)
Có 46 gian hàng bán
|
| Cùng Series: | 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.240.000 VNĐ (107,69 USD)
Có 46 gian hàng bán
|
|
2.990.000 VNĐ (143,75 USD) |
|
Nokia E72 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 580giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 3.140.000 VNĐ (150,96 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 2.998.000 VNĐ (144,13 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 2.948.000 VNĐ (141,73 USD)
Có 59 gian hàng bán
|
|
2.998.000 VNĐ (144,13 USD) |
|
HTC TyTN II P4550 (HTC Kaiser 120)
|
- Mạng: UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Ion 1350mAh
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.0 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200 (400 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
Sony Ericsson Faith (Sony Ericsson Aspen) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 560giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7627 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Faith (Sony Ericsson Aspen) Black
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
3.100.000 VNĐ (149,04 USD) |
|
LG Optimus 3D Max P725 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1520 mAh
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 4430 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
HTC Magic Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Ion 1340mAh
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 192MB
- Hệ điều hành: Android OS
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
3.400.000 VNĐ (163,46 USD) |
|
HTC HD2 (HTC Leo 100 / T8585)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 448MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
3.400.000 VNĐ (163,46 USD) |
|
Nokia X6 white on yellow 32GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Red on Black 32GB
Giá sản phẩm: 3.180.000 VNĐ (152,88 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Blue on White 32GB
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Nokia 5230 Nuron
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 1.9Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian chờ: 432giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 1136EJS (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
3.609.000 VNĐ (173,51 USD) |
|
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian
- Bộ vi xử lý : 720MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
Giá sản phẩm: 8.265.990 VNĐ (397,4 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
3.690.000 VNĐ (177,4 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X2a
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8.1Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 288MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
4.500.000 VNĐ (216,35 USD) |
|
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1080mAh
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Purple
Giá sản phẩm: 5.299.000 VNĐ (254,76 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Cool Grey
Giá sản phẩm: 5.299.000 VNĐ (254,76 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red
Giá sản phẩm: 5.299.000 VNĐ (254,76 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Peacock Blue
Giá sản phẩm: 5.299.000 VNĐ (254,76 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
5.299.000 VNĐ (254,76 USD) |
|
LG Optimus 3D Max P725 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1520 mAh
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 4430 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 16GB
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 2100mAh
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
8.190.000 VNĐ (393,75 USD) |