|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
|
- Trọng lượng: 137g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.400.000 VNĐ (307,69 USD)
Có 232 gian hàng bán
|
|
6.550.000 VNĐ (314,9 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
|
- Trọng lượng: 100g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 51 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 40 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 38 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Nokia E71 Red
|
- Trọng lượng: 127g
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Black
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 42 gian hàng bán
| 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 48 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 41 gian hàng bán
|
| Cùng Series: | 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 48 gian hàng bán
|
|
2.750.000 VNĐ (132,21 USD) |
|
Nokia 5800 Navigation Edition
|
- Trọng lượng: 109g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian chờ: 408giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
LG Optimus Vu P895 Black
|
- Trọng lượng: 168g
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 2100mAh
- Thời gian chờ: 480giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu P895 White
Giá sản phẩm: 7.590.000 VNĐ (364,9 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
7.590.000 VNĐ (364,9 USD) |
|
LG Optimus One P500 Wine
|
- Trọng lượng: 129g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Silver
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
2.350.000 VNĐ (112,98 USD) |
|
Nokia 5800 XpressMusic Black
|
- Trọng lượng: 109g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian chờ: 408giờ
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5800 XpressMusic Red
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia 5800 XpressMusic Blue
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Pink
|
- Trọng lượng: 116g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1650mAh
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Black
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 155 gian hàng bán
| 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB White
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 124 gian hàng bán
|
|
3.890.000 VNĐ (187,02 USD) |
|
LG Optimus One P500 Silver
|
- Trọng lượng: 129g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Samsung SHW-M250S (Samsung Galaxy S II/Samsung Galaxy S 2) (For SKT)
|
- Trọng lượng: 121g
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1650mAh
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
3.900.000 VNĐ (187,5 USD) |
|
Samsung Galaxy S (SHW-M110S) 16GB
|
- Trọng lượng: 121g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 590giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB Black (Bản quốc tế)
|
- Trọng lượng: 135g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Ion
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: iOS 3
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 128 gian hàng bán
|
|
1.990.000 VNĐ (95,67 USD) |
|
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
|
- Trọng lượng: 137g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.550.000 VNĐ (314,9 USD)
Có 188 gian hàng bán
|
|
6.400.000 VNĐ (307,69 USD) |
|
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Titanium Grey
|
- Trọng lượng: 133g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 2100mAh
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Pebble Blue
Giá sản phẩm: 7.990.000 VNĐ (384,13 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Marble White
Giá sản phẩm: 7.100.000 VNĐ (341,35 USD)
Có 99 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Amber Brown
Giá sản phẩm: 8.400.000 VNĐ (403,85 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Garnet Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Sapphire Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
7.000.000 VNĐ (336,54 USD) |
|
Apple iPhone 5 64GB White (Bản quốc tế)
|
- Trọng lượng: 112g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Po 1440mAh
- Thời gian chờ: 225giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: iOS 6
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 5 64GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 17.000.000 VNĐ (817,31 USD)
Có 115 gian hàng bán
|
|
17.200.000 VNĐ (826,92 USD) |
|
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
|
- Trọng lượng: 107g
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian chờ: 475giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 64 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
Giá sản phẩm: 4.200.000 VNĐ (201,92 USD)
Có 78 gian hàng bán
|
|
4.200.000 VNĐ (201,92 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
|
- Trọng lượng: 164g
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Thời gian chờ: 490giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá sản phẩm: 3.340.000 VNĐ (160,58 USD)
Có 104 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
|
- Trọng lượng: 117g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 65 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 105 gian hàng bán
|
|
3.690.000 VNĐ (177,4 USD) |
|
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Pink
|
- Trọng lượng: 97g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 720MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
LG Optimus LTE LU6200 Black
|
- Trọng lượng: 139g
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
3.750.000 VNĐ (180,29 USD) |
|
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black
|
- Trọng lượng: 113g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1350mAh
- Thời gian chờ: 640giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Apple iPhone 5 16GB Black (Bản Lock)
|
- Trọng lượng: 112g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Po 1440mAh
- Thời gian chờ: 225giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: iOS 6
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 5 16GB White (Bản Lock)
Giá sản phẩm: 11.999.000 VNĐ (576,88 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
11.999.000 VNĐ (576,88 USD) |
|
HTC Snap (HTC S522)
|
- Trọng lượng: 120g
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 380 giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 192MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Standard
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Nokia N8 Orange
|
- Trọng lượng: 135g
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 12Megapixel
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 58 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
HTC Magic (MyTouch 3G) White
|
- Trọng lượng: 118g
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Ion 1340mAh
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 288MB
- Hệ điều hành: Android OS
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
1.100.000 VNĐ (52,88 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Black
|
- Trọng lượng: 99g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Thời gian chờ: 320 giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Red
Giá sản phẩm: 3.170.000 VNĐ (152,4 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) White
Giá sản phẩm: 4.949.000 VNĐ (237,93 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
4.949.000 VNĐ (237,93 USD) |
|
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Pink
|
- Trọng lượng: 100g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 64MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Black
Giá sản phẩm: 3.339.000 VNĐ (160,53 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) White
Giá sản phẩm: 3.339.000 VNĐ (160,53 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
2.699.000 VNĐ (129,76 USD) |
|
Nokia C5-03 Graphite Black
|
- Trọng lượng: 93g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
3.229.000 VNĐ (155,24 USD) |
|
Nokia C5-06 Graphite Black
|
- Trọng lượng: 93g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 600 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C5-06 White/Red
Giá sản phẩm: 2.699.000 VNĐ (129,76 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Aluminium Grey
Giá sản phẩm: 1.350.000 VNĐ (64,9 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Orange
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White/Orange
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Black Illuvial
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Blue
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White Illuvial
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Red
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
2.679.000 VNĐ (128,8 USD) |
|
HTC DROID Incredible 2
|
- Trọng lượng: 135g
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1450 mAh
- Thời gian chờ: 360 giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |