Từ :
Đến :
Apple (141)
HTC (136)
LG (84)
Nokia (274)
Samsung (145)
Acer (26)
HUAWEI (16)
GSM 900 (1057)
GSM 850 (916)
GSM 1800 (1058)
GSM 1900 (1035)
HSDPA (37)
CDMA (3)
CDMA 800 (111)
CDMA 1900 (112)
HSDPA 900 (636)
HSDPA 850 (444)
≥ 2inch (1102)
≥ 3inch (771)
≥ 4inch (274)
≥ 1 GHz (452)
Adreno (200)
PowerVR (189)
≥ 1GB (514)
≥ 2GB (480)
≥ 4GB (430)
≥ 8GB (383)
≥ 16GB (271)
≥ 32GB (123)
≥ 512MB (464)
≥ 1GB (162)
≥ 1GB (75)
≥ 2GB (24)
Symbian (273)
Linux (2)
WebOS (4)
MP3 (1109)
AMR (25)
MIDI (21)
AAC (73)
AAC+ (58)
M4A (4)
WMA (74)
WAV (347)
Hi-Fi (4)
1 Sim (1101)
2 Sim (26)
SDIO (5)
SD (2)
MMC (1)
MicroSD (880)
RS-MMC (7)
MiniSD (9)
EDGE (1023)
GPRS (1080)
HSCSD (111)
VoIP (2)
WLAN (56)
USB (315)
MicroUSB (714)
Ghi âm (1072)
Loa ngoài (1096)
FM radio (705)
MP4 (1008)
Quay Video (1088)
NFC (158)
Hồng (64)
Trắng (251)
Xanh (92)
Đen (605)
Đỏ (81)
Nâu (41)
Bạc (71)
Cam (12)
Vàng (44)
Tía (5)
Tím (16)
Ghi (7)
Gold (9)
≥ 3giờ (1109)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 100giờLoại bỏ tham số này, ≤ 200gLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
1.129 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
  • Trọng lượng: 137g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Po 1420mAh
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4,2
6.550.000 VNĐ
(314,9 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,7
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Nokia E71 Red
  • Trọng lượng: 127g
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
3,8
2.750.000 VNĐ
(132,21 USD)
Nokia 5800 Navigation Edition
  • Trọng lượng: 109g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian chờ: 408giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,5
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
LG Optimus Vu P895 Black
  • Trọng lượng: 168g
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian chờ: 480giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
5
7.590.000 VNĐ
(364,9 USD)
LG Optimus One P500 Wine
  • Trọng lượng: 129g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3,4
2.350.000 VNĐ
(112,98 USD)
Nokia 5800 XpressMusic Black
  • Trọng lượng: 109g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian chờ: 408giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,2
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Pink
  • Trọng lượng: 116g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,3
3.890.000 VNĐ
(187,02 USD)
LG Optimus One P500 Silver
  • Trọng lượng: 129g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,3
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Samsung SHW-M250S (Samsung Galaxy S II/Samsung Galaxy S 2) (For SKT)
  • Trọng lượng: 121g
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,5
3.900.000 VNĐ
(187,5 USD)
Samsung Galaxy S (SHW-M110S) 16GB
  • Trọng lượng: 121g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 590giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
3,8
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB Black (Bản quốc tế)
  • Trọng lượng: 135g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
1.990.000 VNĐ
(95,67 USD)
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Trọng lượng: 137g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Po 1420mAh
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4,2
6.400.000 VNĐ
(307,69 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Titanium Grey
  • Trọng lượng: 133g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
7.000.000 VNĐ
(336,54 USD)
Apple iPhone 5 64GB White (Bản quốc tế)
  • Trọng lượng: 112g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Po 1440mAh
  • Thời gian chờ: 225giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3,9
17.200.000 VNĐ
(826,92 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
  • Trọng lượng: 107g
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,5
4.200.000 VNĐ
(201,92 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
  • Trọng lượng: 164g
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian chờ: 490giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,3
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
  • Trọng lượng: 117g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,5
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Pink
  • Trọng lượng: 97g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
2,3
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
LG Optimus LTE LU6200 Black
  • Trọng lượng: 139g
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1830mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,3
3.750.000 VNĐ
(180,29 USD)
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black
  • Trọng lượng: 113g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1350mAh
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
3,8
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Apple iPhone 5 16GB Black (Bản Lock)
  • Trọng lượng: 112g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Po 1440mAh
  • Thời gian chờ: 225giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,5
11.999.000 VNĐ
(576,88 USD)
HTC Snap (HTC S522)
  • Trọng lượng: 120g
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 380 giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 192MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Standard
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3,9
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
Nokia N8 Orange
  • Trọng lượng: 135g
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 12Megapixel
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
HTC Magic (MyTouch 3G) White
  • Trọng lượng: 118g
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1340mAh
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 288MB
  • Hệ điều hành: Android OS
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,4
1.100.000 VNĐ
(52,88 USD)
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Black
  • Trọng lượng: 99g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian chờ: 320 giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
0
4.949.000 VNĐ
(237,93 USD)
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Pink
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
2.699.000 VNĐ
(129,76 USD)
Nokia C5-03 Graphite Black
  • Trọng lượng: 93g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,1
3.229.000 VNĐ
(155,24 USD)
Nokia C5-06 Graphite Black
  • Trọng lượng: 93g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : 600 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4
2.679.000 VNĐ
(128,8 USD)
HTC DROID Incredible 2
  • Trọng lượng: 135g
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1450 mAh
  • Thời gian chờ: 360 giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
5
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 100giờLoại bỏ tham số này, ≤ 200gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile