|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Titanium Grey
|
- Trọng lượng: 133g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 2100mAh
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Sapphire Black
Giá sản phẩm: 7.500.000 VNĐ (360,58 USD)
Có 30 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Garnet Red
Giá sản phẩm: 7.500.000 VNĐ (360,58 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Marble White
Giá sản phẩm: 7.500.000 VNĐ (360,58 USD)
Có 105 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Pebble Blue
Giá sản phẩm: 7.100.000 VNĐ (341,35 USD)
Có 142 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Amber Brown
Giá sản phẩm: 7.990.000 VNĐ (384,13 USD)
Có 33 gian hàng bán
|
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
|
- Trọng lượng: 117g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 64 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 54 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 107 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 110 gian hàng bán
|
|
3.699.000 VNĐ (177,84 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
|
- Trọng lượng: 100g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 49 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 40 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
|
- Trọng lượng: 117g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 54 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 107 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 110 gian hàng bán
|
|
3.699.000 VNĐ (177,84 USD) |
|
Apple iPhone 4 8GB Black (Bản quốc tế)
|
- Trọng lượng: 137g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 8GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 8.500.000 VNĐ (408,65 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
6.450.000 VNĐ (310,1 USD) |
|
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Brown
|
- Trọng lượng: 105g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Thời gian chờ: 360 giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Silver
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 37 gian hàng bán
| 
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Black
Giá sản phẩm: 3.650.000 VNĐ (175,48 USD)
Có 33 gian hàng bán
|
|
2.999.000 VNĐ (144,18 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
|
- Trọng lượng: 126g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Silver
Giá sản phẩm: 4.700.000 VNĐ (225,96 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Red
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Apple iPhone 4 32GB White (Bản quốc tế)
|
- Trọng lượng: 137g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.600.000 VNĐ (317,31 USD)
Có 186 gian hàng bán
|
|
6.750.000 VNĐ (324,52 USD) |
|
Sony Ericsson Live with Walkman (Sony Ericsson WT19i) White
|
- Trọng lượng: 115g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Live with Walkman (Sony Ericsson WT19i) Black
Giá sản phẩm: 5.140.000 VNĐ (247,12 USD)
Có 26 gian hàng bán
|
|
3.300.000 VNĐ (158,65 USD) |
|
HTC Radar (HTC Omega) Active White
|
- Trọng lượng: 137g
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1520 mAh
- Thời gian chờ: 525giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
3.400.000 VNĐ (163,46 USD) |
|
LG Optimus White P970 (LG Optimus P970)
|
- Trọng lượng: 109g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 370 giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
3.600.000 VNĐ (173,08 USD) |
|
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
|
- Trọng lượng: 137g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 5.900.000 VNĐ (283,65 USD)
Có 222 gian hàng bán
|
|
6.550.000 VNĐ (314,9 USD) |
|
Nokia E7 Blue
|
- Trọng lượng: 175g
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Thời gian chờ: 432giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
4.890.000 VNĐ (235,1 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
|
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian chờ: 470giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 51 gian hàng bán
| 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 82 gian hàng bán
|
|
3.399.000 VNĐ (163,41 USD) |
|
HTC HD2 (HTC Leo 100 / T8585)
|
- Trọng lượng: 157g
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 448MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
3.900.000 VNĐ (187,5 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
|
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian chờ: 470giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 82 gian hàng bán
|
|
3.399.000 VNĐ (163,41 USD) |
|
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Sapphire Black
|
- Trọng lượng: 133g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 2100mAh
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Titanium Grey
Giá sản phẩm: 7.500.000 VNĐ (360,58 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Garnet Red
Giá sản phẩm: 7.500.000 VNĐ (360,58 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Marble White
Giá sản phẩm: 7.500.000 VNĐ (360,58 USD)
Có 105 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Pebble Blue
Giá sản phẩm: 7.100.000 VNĐ (341,35 USD)
Có 142 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Amber Brown
Giá sản phẩm: 7.990.000 VNĐ (384,13 USD)
Có 33 gian hàng bán
|
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Garnet Red
|
- Trọng lượng: 133g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 2100mAh
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Titanium Grey
Giá sản phẩm: 7.500.000 VNĐ (360,58 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Sapphire Black
Giá sản phẩm: 7.500.000 VNĐ (360,58 USD)
Có 30 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Marble White
Giá sản phẩm: 7.500.000 VNĐ (360,58 USD)
Có 105 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Pebble Blue
Giá sản phẩm: 7.100.000 VNĐ (341,35 USD)
Có 142 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Amber Brown
Giá sản phẩm: 7.990.000 VNĐ (384,13 USD)
Có 33 gian hàng bán
|
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
|
- Trọng lượng: 151g
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1730 mAh
- Thời gian chờ: 546giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
4.949.000 VNĐ (237,93 USD) |
|
Nokia 5800 Navigation Edition
|
- Trọng lượng: 109g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian chờ: 408giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Silver
|
- Trọng lượng: 118g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Thời gian chờ: 690giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225 (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
1.999.000 VNĐ (96,11 USD) |
|
LG Optimus One P500 Blue
|
- Trọng lượng: 129g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 1.999.000 VNĐ (96,11 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Silver
Giá sản phẩm: 1.999.000 VNĐ (96,11 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 1.999.000 VNĐ (96,11 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 25 gian hàng bán
|
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
LG Optimus One P500 Wine
|
- Trọng lượng: 129g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Silver
Giá sản phẩm: 1.999.000 VNĐ (96,11 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 1.999.000 VNĐ (96,11 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 25 gian hàng bán
|
|
1.999.000 VNĐ (96,11 USD) |
|
Nokia E72 White
|
- Trọng lượng: 128g
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 580giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 3.049.000 VNĐ (146,59 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 3.049.000 VNĐ (146,59 USD)
Có 59 gian hàng bán
|
|
3.049.000 VNĐ (146,59 USD) |
|
Nokia C5-03 Graphite Black
|
- Trọng lượng: 93g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
2.880.000 VNĐ (138,46 USD) |
|
HTC Incredible S S710e Black
|
- Trọng lượng: 136g
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1450 mAh
- Thời gian chờ: 290giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Incredible S S710e Red
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
6.570.000 VNĐ (315,87 USD) |
|
HTC 7 Surround
|
- Trọng lượng: 165g
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Thời gian chờ: 270giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 448MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Google Nexus One (HTC Passion)
|
- Trọng lượng: 130g
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1400mAh
- Thời gian chờ: 290giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.649.000 VNĐ (127,36 USD) |
|
Nokia E72 Metal Grey
|
- Trọng lượng: 128g
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 480giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 3.049.000 VNĐ (146,59 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 3.049.000 VNĐ (146,59 USD)
Có 59 gian hàng bán
|
|
3.049.000 VNĐ (146,59 USD) |
|
LG Optimus LTE SU640
|
- Trọng lượng: 135g
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |