|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Silver
Giá sản phẩm: 3.180.000 VNĐ (152,88 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Red
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
3.400.000 VNĐ (163,46 USD) |
|
Nokia E71 Red
|
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 48 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Black
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 44 gian hàng bán
|
| Cùng Series: | 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 48 gian hàng bán
|
|
2.750.000 VNĐ (132,21 USD) |
|
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1600mAh
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 54 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 63 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 105 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 108 gian hàng bán
|
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
3.350.000 VNĐ (161,06 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 63 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 105 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 108 gian hàng bán
|
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
Nokia 5800 XpressMusic Black
|
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian chờ: 408giờ
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5800 XpressMusic Blue
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia 5800 XpressMusic Red
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 22 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 40 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
Nokia E71 Grey Steel
|
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.750.000 VNĐ (132,21 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 48 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Black
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 44 gian hàng bán
|
|
2.290.000 VNĐ (110,1 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 54 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 105 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 108 gian hàng bán
|
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
Samsung I9100G (Galaxy S II / Galaxy S 2)
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1650mAh
- Thời gian chờ: 560giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
4.190.000 VNĐ (201,44 USD) |
|
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1520 mAh
- Thời gian chờ: 525giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Radar (HTC Omega) Active White
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 28 gian hàng bán
|
|
3.300.000 VNĐ (158,65 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
3.600.000 VNĐ (173,08 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian chờ: 470giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 89 gian hàng bán
| 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 48 gian hàng bán
|
|
3.600.000 VNĐ (173,08 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian chờ: 470giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 48 gian hàng bán
|
|
3.690.000 VNĐ (177,4 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 54 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 63 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 108 gian hàng bán
|
|
3.690.000 VNĐ (177,4 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
Giá sản phẩm: 2.850.000 VNĐ (137,02 USD)
Có 49 gian hàng bán
|
|
2.850.000 VNĐ (137,02 USD) |
|
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1730 mAh
- Thời gian chờ: 546giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
5.690.000 VNĐ (273,56 USD) |
|
HTC Radar (HTC Omega) Active White
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1520 mAh
- Thời gian chờ: 525giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 30 gian hàng bán
|
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Silver
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Thời gian chờ: 690giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225 (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
2.650.000 VNĐ (127,4 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian chờ: 470giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 89 gian hàng bán
|
|
3.600.000 VNĐ (173,08 USD) |
|
Nokia E71 White Steel
|
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.750.000 VNĐ (132,21 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Black
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 44 gian hàng bán
|
| Cùng Series: | 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.750.000 VNĐ (132,21 USD)
Có 27 gian hàng bán
|
|
2.290.000 VNĐ (110,1 USD) |
|
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1650mAh
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB White
Giá sản phẩm: 4.390.000 VNĐ (211,06 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
4.390.000 VNĐ (211,06 USD) |
|
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black)
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1730 mAh
- Thời gian chờ: 546giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
5.499.000 VNĐ (264,38 USD) |
|
LG Optimus One P500 Silver
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.320.000 VNĐ (63,46 USD) |
|
Nokia N8 Dark Grey
|
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Camera: 12Megapixel
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
LG Optimus One P500 Titan
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Silver
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.320.000 VNĐ (63,46 USD) |
|
LG Optimus One P500 Black
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Silver
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.320.000 VNĐ (63,46 USD) |
|
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) White
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1350mAh
- Thời gian chờ: 640giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) White
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 168Mb
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Blue/ White
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Silver/ White
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Pink/ White
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Aqua Blue/ White
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia X8a
Giá sản phẩm: 2.490.000 VNĐ (119,71 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |