Từ :
Đến :
LG (282)
Nokia (505)
Samsung (360)
Sony (215)
Alcatel (160)
BLU (123)
HTC (152)
Philips (95)
GSM 900 (3202)
GSM 850 (2346)
GSM 1800 (3198)
GSM 1900 (2657)
HSDPA (117)
CDMA (4)
CDMA 800 (123)
CDMA 1900 (124)
UMTS 2100 (187)
HSDPA 2100 (1558)
HSDPA 900 (1291)
HSDPA 850 (960)
≥ 2inch (3131)
≥ 3inch (1924)
≥ 4inch (1202)
≥ 5inch (587)
≥ 1 GHz (1227)
Adreno (764)
PowerVR (97)
≥ 1GB (1329)
≥ 2GB (1280)
≥ 4GB (1175)
≥ 8GB (803)
≥ 16GB (566)
≥ 32GB (266)
≥ 512MB (1335)
≥ 1GB (825)
≥ 2GB (399)
≥ 1GB (158)
≥ 2GB (114)
≥ 8GB (11)
Android OS (1413)
Symbian (193)
Bada OS (14)
Linux (5)
Rtos OS (13)
1 Sim (2194)
2 Sim (1133)
3 Sim (7)
SDIO (3)
SD (4)
MicroSD (2958)
RS-MMC (1)
MiniSD (4)
TransFlash (2514)
Bluetooth (701)
EDGE (2498)
GPRS (3158)
HSCSD (171)
VoIP (3)
WLAN (315)
USB (1002)
Mini USB (157)
MicroUSB (2096)
Ghi âm (2936)
Loa ngoài (3126)
FM radio (2688)
MP4 (2851)
Quay Video (3111)
NFC (584)
Hồng (166)
Trắng (742)
Xanh (293)
Đen (1609)
Đỏ (335)
Nâu (70)
Bạc (116)
Cam (47)
Vàng (134)
Tía (5)
Tím (72)
Ghi (13)
Gold (74)
≥ 3giờ (3269)
≥ 5giờ (2954)
≤ 100g (1158)
≤ 200g (3257)
≤ 300g (3333)
≤ 600g (3336)

Mobile, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.337 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Red
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 168MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
5
1.400.000 VNĐ
(66,12 USD)
Sony Xperia T2 Ultra XM50h Purple
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3000mAh
  • Thời gian chờ: 1080giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 30giờ
0
5.450.000 VNĐ
(257,38 USD)
Sony Xperia T2 Ultra XM50h Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3000mAh
  • Thời gian chờ: 1080giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 30giờ
0
5.450.000 VNĐ
(257,38 USD)
Sony Xperia T2 Ultra D5306 Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3000mAh
  • Thời gian chờ: 1046giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 24giờ
0
5.450.000 VNĐ
(257,38 USD)
Sony Xperia T2 Ultra D5303 Purple
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3000mAh
  • Thời gian chờ: 1046giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 24giờ
0
5.450.000 VNĐ
(257,38 USD)
Sony Xperia SP C5303 Red
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2370mAh
  • Thời gian chờ: 730giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
0
3.568.000 VNĐ
(168,5 USD)
Sony Xperia SP C5303 White
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2370mAh
  • Thời gian chờ: 730giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
0
3.568.000 VNĐ
(168,5 USD)
LG G2 D803 16GB White for Canada
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Po 3000mAh
  • Thời gian chờ: 900giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
4,3
5.300.000 VNĐ
(250,3 USD)
LG G2 D803 16GB Black for Canada
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Po 3000mAh
  • Thời gian chờ: 900giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
0
5.300.000 VNĐ
(250,3 USD)
LG Optimus Vu III F300L (LG Optimus Vu 3) Phablet Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2610mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
0
4.300.000 VNĐ
(203,07 USD)
Sony Xperia SP C5302 Red
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2370mAh
  • Thời gian chờ: 730giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
4
3.568.000 VNĐ
(168,5 USD)
Sony Xperia C (Sony Xperia C2305/ S39h) Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2390mAh
  • Thời gian chờ: 605giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
0
4.000.000 VNĐ
(188,9 USD)
Lenovo P780 8GB
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 4000mAh
  • Thời gian chờ: 840giờ
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 43giờ
4
4.630.000 VNĐ
(218,65 USD)
Nokia 206 (Nokia 206 Dual Sim) White
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1100mAh
  • Thời gian chờ: 672giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
3
1.250.000 VNĐ
(59,03 USD)
Nokia Lumia 530 (RM-1017) Bright Green
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1430mAh
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8.1
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
1.980.000 VNĐ
(93,51 USD)
Nokia 301 (Nokia 3010 RM-839) White
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1110mAh
  • Thời gian chờ: 850giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
1.550.000 VNĐ
(73,2 USD)
Nokia Lumia 530 Dual SIM (RM-1019) White
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1430mAh
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8.1
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
3
2.050.000 VNĐ
(96,81 USD)
Sony Xperia M2 D2305 White
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2300mAh
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
0
5.450.000 VNĐ
(257,38 USD)
Nokia 301 (Nokia 3010 RM-839) Black
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1110mAh
  • Thời gian chờ: 850giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
1.550.000 VNĐ
(73,2 USD)
Sony Xperia Z1 Honami (C6902/L39h) White
  • Camera: 20Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3000mAh
  • Thời gian chờ: 850giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4
8.300.000 VNĐ
(391,97 USD)
Alcatel One Touch 5036D POP C5 (White)
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1800mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Alcatel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
2.060.000 VNĐ
(97,28 USD)
Nokia Lumia 720 (Nokia 720 RM-885) Black
  • Camera: 6.1Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 520giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4
3.700.000 VNĐ
(174,73 USD)
Nokia Lumia 630 Dual SIM (Lumia 630 DS / Lumia 630 Dual SIM RM-978) Black
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1830mAh
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 400 (1.2GHz)
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
3,8
2.500.000 VNĐ
(118,06 USD)
Sony Xperia M C1905 Black
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1750 mAh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4
3.599.000 VNĐ
(169,96 USD)
Nokia Lumia 625 Green
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
3,5
3.995.000 VNĐ
(188,67 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet LTE C6806 White
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3050mAh
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
7.400.000 VNĐ
(349,47 USD)
Nokia X Dual SIM (Nokia Normandy/ Nokia A110) Bright Red
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 408giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
5
1.700.000 VNĐ
(80,28 USD)
Alcatel One Touch 5036D POP C5 (Black)
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1800mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Alcatel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
1.990.000 VNĐ
(93,98 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-994) Phablet Red
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3400mAh
  • Thời gian chờ: 672giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4,3
5.990.000 VNĐ
(282,88 USD)
Sony Xperia E1 D2005 Black
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1750 mAh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3
2.990.000 VNĐ
(141,2 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile