Từ :
Đến :
LG (282)
Nokia (505)
Samsung (360)
Sony (215)
Alcatel (158)
BLU (123)
HTC (152)
Philips (93)
GSM 900 (3186)
GSM 850 (2329)
GSM 1800 (3182)
GSM 1900 (2640)
HSDPA (117)
CDMA (3)
CDMA 800 (123)
CDMA 1900 (124)
UMTS 2100 (187)
HSDPA 2100 (1541)
HSDPA 900 (1275)
HSDPA 850 (959)
≥ 2inch (3114)
≥ 3inch (1908)
≥ 4inch (1185)
≥ 5inch (579)
≥ 1 GHz (1210)
Adreno (763)
PowerVR (97)
≥ 1GB (1322)
≥ 2GB (1273)
≥ 4GB (1168)
≥ 8GB (800)
≥ 16GB (564)
≥ 32GB (266)
≥ 512MB (1317)
≥ 1GB (812)
≥ 2GB (397)
≥ 1GB (148)
≥ 2GB (104)
≥ 8GB (11)
Android OS (1397)
Symbian (193)
Bada OS (14)
Linux (5)
Rtos OS (13)
1 Sim (2184)
2 Sim (1126)
3 Sim (7)
SDIO (3)
SD (4)
MicroSD (2941)
RS-MMC (1)
MiniSD (4)
TransFlash (2496)
Bluetooth (701)
EDGE (2480)
GPRS (3141)
HSCSD (171)
VoIP (3)
WLAN (297)
USB (1003)
Mini USB (157)
MicroUSB (2078)
Ghi âm (2918)
Loa ngoài (3109)
FM radio (2671)
MP4 (2834)
Quay Video (3094)
NFC (584)
Hồng (164)
Trắng (738)
Xanh (291)
Đen (1603)
Đỏ (334)
Nâu (70)
Bạc (116)
Cam (47)
Vàng (133)
Tía (5)
Tím (71)
Ghi (13)
Gold (74)
≥ 3giờ (3252)
≥ 5giờ (2937)
≤ 100g (1159)
≤ 200g (3240)
≤ 300g (3316)
≤ 600g (3319)

Mobile, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.320 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia Lumia 720 (Nokia 720 RM-885) Red
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 6.1Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 520giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,4
5.850.000 VNĐ
(276,27 USD)
HTC Desire 500 Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1800mAh
  • Thời gian chờ: 432giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
4
5.890.000 VNĐ
(278,16 USD)
Sony Xperia M2 dual D2302 Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2300mAh
  • Thời gian chờ: 596giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
0
5.590.000 VNĐ
(263,99 USD)
Nokia 220 Dual SIM Yellow
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1100mAh
  • Thời gian chờ: 576 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
0
899.000 VNĐ
(42,46 USD)
Nokia Lumia 1520 (Nokia Bandit/ Nokia RM-937) Phablet White
  • Camera: 20Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3400mAh
  • Thời gian chờ: 768giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 25giờ
0
11.850.000 VNĐ
(559,62 USD)
Nokia Asha 503 Dual SIM White
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian chờ: 480giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Hệ điều hành: Nokia Asha 1.2
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
0
1.750.000 VNĐ
(82,64 USD)
Nokia Asha 503 Dual SIM Yellow
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian chờ: 480giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Hệ điều hành: Nokia Asha 1.2
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
0
1.750.000 VNĐ
(82,64 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-996) Phablet Yellow
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3400mAh
  • Thời gian chờ: 672giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4
5.790.000 VNĐ
(273,44 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-910) 16GB White
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
8.490.000 VNĐ
(400,94 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet LTE C6806 White
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3050mAh
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
7.500.000 VNĐ
(354,19 USD)
Alcatel One Touch Pop C9 (One Touch 7047D) White
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2500mAh
  • Thời gian chờ: 560giờ
  • Hãng sản xuất: Alcatel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
0
3.700.000 VNĐ
(174,73 USD)
Q-Mobile P8
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1050mAh
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Q-mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,7
1.239.000 VNĐ
(58,51 USD)
Nokia Lumia 625 Green
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
3,5
4.190.000 VNĐ
(197,87 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-892) 4G 16GB Gray
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
8.290.000 VNĐ
(391,5 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-893) 4G 16GB White
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
8.490.000 VNĐ
(400,94 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-910) 16GB Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
8.490.000 VNĐ
(400,94 USD)
Nokia X Dual SIM (Nokia Normandy/ Nokia A110) Bright Green
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 408giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
5
1.800.000 VNĐ
(85,01 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Titanium Grey
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4
3.600.000 VNĐ
(170,01 USD)
Sony Xperia C (Sony Xperia C2305/ S39h) Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2390mAh
  • Thời gian chờ: 605giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
0
4.299.000 VNĐ
(203,02 USD)
Sony Xperia C (Sony Xperia C2305/ S39h) Purple
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2390mAh
  • Thời gian chờ: 605giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
4.399.000 VNĐ
(207,74 USD)
LG Optimus G Pro L-04E 16GB Black (For Japan)
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3140 mAh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
3,7
4.200.000 VNĐ
(198,35 USD)
LG Optimus G Pro E985 16GB Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3140 mAh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
4
5.990.000 VNĐ
(282,88 USD)
LG Optimus G Pro E988 16GB White
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3140 mAh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
4
5.799.000 VNĐ
(273,86 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Sapphire Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
3.600.000 VNĐ
(170,01 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 64GB Titanium Grey
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
3.800.000 VNĐ
(179,46 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Garnet Red
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,2
3.700.000 VNĐ
(174,73 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 64GB Amber Brown
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
3.500.000 VNĐ
(165,29 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 64GB Sapphire Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
3.500.000 VNĐ
(165,29 USD)
Sony Xperia Z1 Honami (C6902/L39h) White
  • Camera: 20Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3000mAh
  • Thời gian chờ: 850giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4
8.499.000 VNĐ
(401,37 USD)
Nokia Lumia 625 White
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
3,8
4.190.000 VNĐ
(197,87 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile