Từ :
Đến :
LG (282)
Nokia (518)
Samsung (360)
Sony (281)
Alcatel (163)
BLU (123)
HTC (152)
Philips (95)
GSM 900 (3300)
GSM 850 (2436)
GSM 1800 (3296)
GSM 1900 (2748)
HSDPA (117)
CDMA (4)
CDMA 800 (123)
CDMA 1900 (124)
UMTS 2100 (197)
HSDPA 2100 (1643)
HSDPA 900 (1367)
HSDPA 850 (1042)
HSDPA 1900 (1035)
≥ 2inch (3231)
≥ 3inch (2021)
≥ 4inch (1299)
≥ 5inch (638)
≥ 1 GHz (1338)
Adreno (846)
PowerVR (97)
≥ 1GB (1425)
≥ 2GB (1376)
≥ 4GB (1271)
≥ 8GB (871)
≥ 16GB (620)
≥ 32GB (288)
≥ 512MB (1430)
≥ 1GB (920)
≥ 2GB (449)
≥ 1GB (158)
≥ 2GB (114)
≥ 8GB (11)
Android OS (1497)
Symbian (193)
Bada OS (14)
Linux (5)
Rtos OS (13)
1 Sim (2259)
2 Sim (1168)
3 Sim (7)
SDIO (3)
SD (4)
MicroSD (3057)
RS-MMC (1)
MiniSD (4)
TransFlash (2611)
Bluetooth (704)
EDGE (2596)
GPRS (3258)
HSCSD (171)
VoIP (4)
WLAN (348)
USB (1009)
Mini USB (157)
MicroUSB (2189)
Ghi âm (3033)
Loa ngoài (3225)
FM radio (2787)
MP4 (2949)
Quay Video (3210)
NFC (637)
Hồng (166)
Trắng (765)
Xanh (302)
Đen (1647)
Đỏ (335)
Nâu (86)
Bạc (123)
Cam (53)
Vàng (143)
Tía (5)
Tím (72)
Ghi (13)
Gold (74)
≥ 3giờ (3369)
≥ 5giờ (3053)
≤ 100g (1172)
≤ 200g (3357)
≤ 300g (3433)
≤ 600g (3436)

Mobile, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.437 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia XL Dual SIM Orange
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 720giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
2.990.000 VNĐ
(141,2 USD)
HTC Desire 816 Dual Sim White
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Po 2600mAh
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 1.5GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.6 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
5.490.000 VNĐ
(259,27 USD)
Sony Xperia M2 D2303 White
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2300mAh
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
0
5.400.000 VNĐ
(255,02 USD)
Sony Xperia E1 D2005 Black
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1750 mAh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3
2.690.000 VNĐ
(127,04 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-893) 4G 16GB Gray
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
3,7
6.900.000 VNĐ
(325,86 USD)
Nokia Lumia 625 Green
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
3,5
4.190.000 VNĐ
(197,87 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-910) 16GB White
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
5.200.000 VNĐ
(245,57 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet LTE C6806 White
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3050mAh
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
7.150.000 VNĐ
(337,66 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet LTE C6806 Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3050mAh
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4,5
7.150.000 VNĐ
(337,66 USD)
Nokia XL Dual SIM White
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 720giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
2.990.000 VNĐ
(141,2 USD)
Nokia XL Dual SIM Cyan
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 720giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
3
2.990.000 VNĐ
(141,2 USD)
Q-Smart S22
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1800mAh
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Q-mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,8
2.349.000 VNĐ
(110,93 USD)
Sony Xperia ZL2 (SOL25) Black
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3000mAh
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 3GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 22 giờ
0
7.590.000 VNĐ
(358,44 USD)
Sony Xperia ZL2 (SOL25) White
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3000mAh
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 3GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 22 giờ
0
7.590.000 VNĐ
(358,44 USD)
Sony Xperia ZL2 (SOL25) Blue
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3000mAh
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 3GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 22 giờ
0
7.590.000 VNĐ
(358,44 USD)
LG G2 (isai LGL22) White
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2500mAh
  • Thời gian chờ: 546giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.3 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16.4giờ
4
5.850.000 VNĐ
(276,27 USD)
LG G2 (isai LGL22) Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2500mAh
  • Thời gian chờ: 546giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.3 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16.4giờ
5
5.850.000 VNĐ
(276,27 USD)
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Brown
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
0
2.000.000 VNĐ
(94,45 USD)
Sony Xperia C (Sony Xperia C2305/ S39h) Purple
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2390mAh
  • Thời gian chờ: 605giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
4.399.000 VNĐ
(207,74 USD)
Sony Xperia C (Sony Xperia C2305/ S39h) Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2390mAh
  • Thời gian chờ: 605giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
0
4.399.000 VNĐ
(207,74 USD)
Sony Xperia C (Sony Xperia C2305/ S39h) White
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2390mAh
  • Thời gian chờ: 605giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
3
4.150.000 VNĐ
(195,99 USD)
Sony Xperia M2 dual D2302 Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2300mAh
  • Thời gian chờ: 596giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
0
5.400.000 VNĐ
(255,02 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6943 LTE Black
  • Camera: 20Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3000mAh
  • Thời gian chờ: 850giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
0
8.000.000 VNĐ
(377,8 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Pink
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
4.300.000 VNĐ
(203,07 USD)
BlackBerry Bold 9780 (BlackBerry Onyx II 9780) Black
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 408giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
1.650.000 VNĐ
(77,92 USD)
LG Optimus L7 II Dual P715 (LG Snapshot) Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2460 mAh
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
3,3
4.510.000 VNĐ
(212,99 USD)
Sony Xperia Z1 Mini
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2300mAh
  • Thời gian chờ: 670giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
8.200.000 VNĐ
(387,25 USD)
HTC Desire 310 Dual Sim Red
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 850giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : MTK6582M (1.3GHz)
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
0
2.550.000 VNĐ
(120,43 USD)
Sony Xperia M C1905 Black
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1750 mAh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4
3.449.000 VNĐ
(162,88 USD)
HTC Desire 500 Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1800mAh
  • Thời gian chờ: 432giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
4
6.650.000 VNĐ
(314,05 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile