Từ :
Đến :
LG (282)
Nokia (518)
Samsung (360)
Sony (281)
Alcatel (164)
BLU (123)
HTC (152)
Philips (95)
GSM 900 (3305)
GSM 850 (2439)
GSM 1800 (3301)
GSM 1900 (2753)
HSDPA (117)
CDMA (4)
CDMA 800 (123)
CDMA 1900 (124)
UMTS 2100 (197)
HSDPA 2100 (1648)
HSDPA 900 (1372)
HSDPA 850 (1045)
HSDPA 1900 (1038)
≥ 2inch (3236)
≥ 3inch (2026)
≥ 4inch (1304)
≥ 5inch (640)
≥ 1 GHz (1343)
Adreno (847)
PowerVR (97)
≥ 1GB (1430)
≥ 2GB (1381)
≥ 4GB (1276)
≥ 8GB (873)
≥ 16GB (621)
≥ 32GB (288)
≥ 512MB (1435)
≥ 1GB (923)
≥ 2GB (450)
≥ 1GB (158)
≥ 2GB (114)
≥ 8GB (11)
Android OS (1502)
Symbian (193)
Bada OS (14)
Linux (5)
Rtos OS (13)
1 Sim (2264)
2 Sim (1168)
3 Sim (7)
SDIO (3)
SD (4)
MicroSD (3062)
RS-MMC (1)
MiniSD (4)
TransFlash (2616)
Bluetooth (704)
EDGE (2601)
GPRS (3263)
HSCSD (171)
VoIP (4)
WLAN (348)
USB (1009)
Mini USB (157)
MicroUSB (2194)
Ghi âm (3038)
Loa ngoài (3230)
FM radio (2792)
MP4 (2954)
Quay Video (3215)
NFC (637)
Hồng (166)
Trắng (766)
Xanh (302)
Đen (1650)
Đỏ (335)
Nâu (86)
Bạc (123)
Cam (53)
Vàng (143)
Tía (5)
Tím (73)
Ghi (13)
Gold (74)
≥ 3giờ (3374)
≥ 5giờ (3058)
≤ 100g (1172)
≤ 200g (3362)
≤ 300g (3438)
≤ 600g (3441)

Mobile, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.442 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a)
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1750 mAh
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,8
3.750.000 VNĐ
(177,1 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet HSPA+ C6802 Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3050mAh
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4,6
7.190.000 VNĐ
(339,55 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet HSPA+ C6802 White
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3050mAh
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4,3
7.150.000 VNĐ
(337,66 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet HSPA+ C6802 Purple
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3050mAh
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4,5
7.150.000 VNĐ
(337,66 USD)
Nokia X2 Dual SIM (Nokia X2 RM-1013/Nokia X2DS) Glossy Green
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1800mAh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
2.790.000 VNĐ
(131,76 USD)
Nokia 220 Dual SIM Yellow
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1100mAh
  • Thời gian chờ: 576 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
0
949.000 VNĐ
(44,82 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-892) 4G 16GB Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
5.000.000 VNĐ
(236,13 USD)
Nokia Lumia 625 Green
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
3,5
4.220.000 VNĐ
(199,29 USD)
Alcatel One Touch Pop C9 (One Touch 7047D) Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2500mAh
  • Thời gian chờ: 560giờ
  • Hãng sản xuất: Alcatel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
0
3.560.000 VNĐ
(168,12 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet LTE C6806 Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3050mAh
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4,5
7.150.000 VNĐ
(337,66 USD)
LG Optimus L5 II E450 Black
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1700mAh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3
2.520.000 VNĐ
(119,01 USD)
Nokia C5-03 Lime Green
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,1
2.100.000 VNĐ
(99,17 USD)
Sony Xperia Z1 Honami (C6902/L39h) Black
  • Camera: 20Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3000mAh
  • Thời gian chờ: 850giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4,5
7.500.000 VNĐ
(354,19 USD)
Sony Xperia E1 D2005 Black
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1750 mAh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3
2.690.000 VNĐ
(127,04 USD)
Nokia 220 Dual SIM White
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1100mAh
  • Thời gian chờ: 576 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
0
920.000 VNĐ
(43,45 USD)
Nokia Lumia 630 Dual SIM (Lumia 630 DS / Lumia 630 Dual SIM RM-978) Bright Orange
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1830mAh
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 400 (1.2GHz)
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
3.050.000 VNĐ
(144,04 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-994) Phablet Red
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3400mAh
  • Thời gian chờ: 672giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4,3
5.900.000 VNĐ
(278,63 USD)
Nokia 515 Dual SIM Black
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian chờ: 912giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
4
2.700.000 VNĐ
(127,51 USD)
HTC One Mini (HTC M4) White Asia Version
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 4Megapixel
  • Pin: Li-Po 1800 mAh
  • Thời gian chờ: 690giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4
5.400.000 VNĐ
(255,02 USD)
Nokia Lumia 625 Yellow
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
3,6
4.200.000 VNĐ
(198,35 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,1
7.830.200 VNĐ
(369,79 USD)
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1305mAh
  • Thời gian chờ: 460 giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,1
2.300.000 VNĐ
(108,62 USD)
BlackBerry Curve 9220
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1450 mAh
  • Thời gian chờ: 432giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.44 inches
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.1
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
2.590.000 VNĐ
(122,31 USD)
Nokia Lumia 630 Dual SIM (Lumia 630 DS / Lumia 630 Dual SIM RM-978) Bright Green
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1830mAh
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 400 (1.2GHz)
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4
3.050.000 VNĐ
(144,04 USD)
Nokia Lumia 630 Dual SIM (Lumia 630 DS / Lumia 630 Dual SIM RM-978) Black
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1830mAh
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 400 (1.2GHz)
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
3,8
3.190.000 VNĐ
(150,65 USD)
HTC One Mini (HTC M4) Black EMEA Version
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 4Megapixel
  • Pin: Li-Po 1800 mAh
  • Thời gian chờ: 690giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,1
5.400.000 VNĐ
(255,02 USD)
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Gray
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,3
3.800.000 VNĐ
(179,46 USD)
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Brown
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
0
2.850.000 VNĐ
(134,59 USD)
LG GX F310S Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3140 mAh
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
0
4.000.000 VNĐ
(188,9 USD)
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Black
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,7
2.850.000 VNĐ
(134,59 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile