Từ :
Đến :
LG (279)
Nokia (505)
Samsung (358)
Sony (211)
Alcatel (158)
BLU (109)
HTC (144)
Philips (93)
GSM 900 (3089)
GSM 850 (2247)
GSM 1800 (3085)
GSM 1900 (2549)
HSDPA (113)
CDMA (3)
CDMA 800 (123)
CDMA 1900 (124)
UMTS 2100 (187)
HSDPA 2100 (1467)
HSDPA 900 (1233)
HSDPA 850 (893)
≥ 2inch (3017)
≥ 3inch (1812)
≥ 4inch (1100)
≥ 5inch (523)
≥ 1 GHz (1160)
Adreno (737)
PowerVR (93)
≥ 1GB (1247)
≥ 2GB (1198)
≥ 4GB (1093)
≥ 8GB (754)
≥ 16GB (534)
≥ 32GB (247)
≥ 512MB (1221)
≥ 1GB (757)
≥ 2GB (371)
≥ 1GB (127)
≥ 2GB (83)
≥ 8GB (11)
Android OS (1304)
Symbian (193)
Bada OS (14)
Linux (5)
Rtos OS (13)
1 Sim (2142)
2 Sim (1071)
3 Sim (7)
SDIO (3)
SD (4)
MicroSD (2849)
RS-MMC (1)
MiniSD (4)
TransFlash (2449)
Bluetooth (695)
EDGE (2384)
GPRS (3044)
HSCSD (171)
VoIP (3)
WLAN (203)
USB (1003)
Mini USB (157)
MicroUSB (1981)
Ghi âm (2821)
Loa ngoài (3012)
FM radio (2575)
MP4 (2737)
Quay Video (2997)
NFC (567)
Hồng (162)
Trắng (705)
Xanh (281)
Đen (1567)
Đỏ (325)
Nâu (70)
Bạc (109)
Cam (44)
Vàng (130)
Tía (5)
Tím (71)
Ghi (13)
Gold (66)
≥ 3giờ (3159)
≥ 5giờ (2844)
≤ 100g (1149)
≤ 200g (3146)
≤ 300g (3219)
≤ 600g (3222)

Mobile, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.223 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia E6 (E6-00) Silver
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 670giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.46inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4,2
1.900.000 VNĐ
(89,73 USD)
Nokia Lumia 630 Dual SIM (Lumia 630 DS / Lumia 630 Dual SIM RM-978) Bright Yellow
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1830mAh
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 400 (1.2GHz)
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
2.900.000 VNĐ
(136,95 USD)
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-924) Black
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian chờ: 1000giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
4
1.100.000 VNĐ
(51,95 USD)
HTC Desire S S510E Black
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1450 mAh
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
3,9
1.500.000 VNĐ
(70,84 USD)
Nokia Lumia 1520 (Nokia Bandit/ Nokia RM-939) Phablet Black
  • Camera: 20Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3400mAh
  • Thời gian chờ: 768giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 25giờ
0
7.800.000 VNĐ
(368,36 USD)
Nokia Asha 305 (Nokia Asha 3050) Mid Blue
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1110mAh
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
3,6
1.440.000 VNĐ
(68 USD)
Nokia XL Dual SIM Yellow
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 720giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
3.280.000 VNĐ
(154,9 USD)
Samsung Galaxy Y S5360 Sliver
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 290MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 830 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,5
800.000 VNĐ
(37,78 USD)
Samsung Galaxy S (T959) (Samsung Vibrant) 16GB
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
4,1
1.300.000 VNĐ
(61,39 USD)
Samsung Galaxy Beam i8530
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
3,7
1.300.000 VNĐ
(61,39 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S3) LTE 16GB Blue
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
2.100.000 VNĐ
(99,17 USD)
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) White
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1350mAh
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
4
1.200.000 VNĐ
(56,67 USD)
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB La Fleur
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
0
3.100.000 VNĐ
(146,4 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S3) LTE 32GB Blue
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
2.500.000 VNĐ
(118,06 USD)
Samsung I9100G (Galaxy S II / Galaxy S 2)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian chờ: 560giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,1
2.300.000 VNĐ
(108,62 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-893) 4G 16GB White
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
8.990.000 VNĐ
(424,56 USD)
LG Optimus LTE LU6200 White
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1830mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
1.600.000 VNĐ
(75,56 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) Phablet 32GB Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2500mAh
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,7
2.968.000 VNĐ
(140,17 USD)
HTC Sensation (HTC Pyramid)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1520 mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,2
2.200.000 VNĐ
(103,9 USD)
BlackBerry Bold 9780 (BlackBerry Onyx II 9780) Black
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 408giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
1.650.000 VNĐ
(77,92 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian chờ: 490giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,2
1.800.000 VNĐ
(85,01 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3140 mAh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4,4
3.450.000 VNĐ
(162,93 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Sapphire Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
3.700.000 VNĐ
(174,73 USD)
Samsung Galaxy Y S5360 White
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 290MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 830 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,7
800.000 VNĐ
(37,78 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB White
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,3
3.000.000 VNĐ
(141,68 USD)
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Black
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,7
2.000.000 VNĐ
(94,45 USD)
Nokia 301 (Nokia 3010 RM-839) Black
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1110mAh
  • Thời gian chờ: 850giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
900.000 VNĐ
(42,5 USD)
HTC One Mini (HTC M4) Black EMEA Version
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 4Megapixel
  • Pin: Li-Po 1800 mAh
  • Thời gian chờ: 690giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,1
4.700.000 VNĐ
(221,96 USD)
LG Optimus G Pro F240S Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3140 mAh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
4
4.000.000 VNĐ
(188,9 USD)
LG Optimus G Pro F240K White
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3140 mAh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
4
750.000 VNĐ
(35,42 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile