Từ :
Đến :
LG (279)
Nokia (496)
Samsung (358)
Sony (208)
Alcatel (158)
BLU (109)
HTC (139)
Philips (93)
GSM 900 (3062)
GSM 850 (2222)
GSM 1800 (3058)
GSM 1900 (2524)
HSDPA (113)
CDMA (3)
CDMA 800 (123)
CDMA 1900 (124)
UMTS 2100 (175)
HSDPA 2100 (1453)
HSDPA 900 (1220)
HSDPA 850 (887)
≥ 2inch (2990)
≥ 3inch (1786)
≥ 4inch (1077)
≥ 5inch (511)
≥ 1 GHz (1138)
Adreno (724)
PowerVR (93)
≥ 1GB (1224)
≥ 2GB (1175)
≥ 4GB (1070)
≥ 8GB (743)
≥ 16GB (525)
≥ 32GB (241)
≥ 512MB (1195)
≥ 1GB (742)
≥ 2GB (365)
≥ 1GB (124)
≥ 2GB (80)
≥ 8GB (11)
Android OS (1289)
Symbian (190)
Bada OS (14)
Linux (5)
Rtos OS (13)
1 Sim (2125)
2 Sim (1061)
3 Sim (7)
SDIO (3)
SD (4)
MicroSD (2825)
RS-MMC (1)
MiniSD (4)
TransFlash (2437)
Bluetooth (694)
EDGE (2358)
GPRS (3017)
HSCSD (171)
VoIP (3)
WLAN (178)
USB (1003)
Mini USB (157)
MicroUSB (1954)
Ghi âm (2802)
Loa ngoài (2985)
FM radio (2548)
MP4 (2710)
Quay Video (2970)
NFC (561)
Hồng (162)
Trắng (698)
Xanh (278)
Đen (1559)
Đỏ (323)
Nâu (69)
Bạc (108)
Cam (42)
Vàng (130)
Tía (5)
Tím (70)
Ghi (13)
Gold (64)
≥ 3giờ (3132)
≥ 5giờ (2820)
≤ 100g (1148)
≤ 200g (3119)
≤ 300g (3192)
≤ 600g (3195)

Mobile, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.196 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia E C1505 White
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1530 mAh
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
2.050.000 VNĐ
(96,81 USD)
Nokia Lumia 625 White
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
3,8
4.030.000 VNĐ
(190,32 USD)
Nokia Lumia 625 Black
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
5
3.900.000 VNĐ
(184,18 USD)
Nokia 603 (N603) Black
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Pin tiêu chuẩn
  • Thời gian chờ: 490giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,9
1.500.000 VNĐ
(70,84 USD)
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) White
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 546giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3,8
3.790.000 VNĐ
(178,98 USD)
Samsung Galaxy Y S5360 Black
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 290MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 830 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,9
1.580.000 VNĐ
(74,62 USD)
Sony Xperia T2 Ultra XM50h Purple
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3000mAh
  • Thời gian chờ: 1080giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 30giờ
0
6.100.000 VNĐ
(288,08 USD)
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Black
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,7
3.750.000 VNĐ
(177,1 USD)
Sony Xperia T2 Ultra XM50h Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3000mAh
  • Thời gian chờ: 1080giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 30giờ
0
6.100.000 VNĐ
(288,08 USD)
Nokia Lumia 625 Green
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
3,5
4.150.000 VNĐ
(195,99 USD)
Sony Xperia Z1 Honami (C6902/L39h) White
  • Camera: 20Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3000mAh
  • Thời gian chờ: 850giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4
8.100.000 VNĐ
(382,53 USD)
Samsung Galaxy Core Duos I8262
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Po 1800 mAh
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
3.480.000 VNĐ
(164,34 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6602) Phablet Black
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2330mAh
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,4
5.800.000 VNĐ
(273,91 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-994) Phablet Black
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3400mAh
  • Thời gian chờ: 672giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4,5
5.990.000 VNĐ
(282,88 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6602) Phablet White
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2330mAh
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,2
5.800.000 VNĐ
(273,91 USD)
Sony Xperia L C2105 Black
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1750 mAh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,5
3.800.000 VNĐ
(179,46 USD)
Sony Xperia ZR C5502 Black
  • Camera: 13.1Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2300mAh
  • Thời gian chờ: 520giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
5
6.990.000 VNĐ
(330,11 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet HSPA+ C6802 White
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3050mAh
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4,3
7.768.000 VNĐ
(366,85 USD)
Nokia Lumia 1520 (Nokia Bandit/ Nokia RM-937) Phablet Red
  • Camera: 20Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3400mAh
  • Thời gian chờ: 768giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 25giờ
4,3
11.049.000 VNĐ
(521,79 USD)
Nokia Lumia 1520 (Nokia Bandit/ Nokia RM-939) Phablet Red
  • Camera: 20Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3400mAh
  • Thời gian chờ: 768giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 25giờ
4
7.900.000 VNĐ
(373,08 USD)
Sony Xperia E C1505 Black
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1530 mAh
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
2.090.000 VNĐ
(98,7 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet HSPA+ C6802 Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3050mAh
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4,6
7.768.000 VNĐ
(366,85 USD)
Sony Xperia E1 D2005 Black
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1750 mAh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3
2.800.000 VNĐ
(132,23 USD)
HTC Desire 700 dual sim
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Po 2100mAh
  • Thời gian chờ: 580giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
6.000.000 VNĐ
(283,35 USD)
Nokia XL Dual SIM White
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 720giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
3.490.000 VNĐ
(164,82 USD)
Nokia 515 Dual SIM White
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian chờ: 912giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
3
3.090.000 VNĐ
(145,93 USD)
Nokia XL Dual SIM Orange
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 720giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
3.699.000 VNĐ
(174,69 USD)
Nokia 515 Dual SIM Black
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian chờ: 912giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
4
3.050.000 VNĐ
(144,04 USD)
Nokia X+ Dual SIM (Nokia X plus Dual SIM) Black
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 408giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
0
2.900.000 VNĐ
(136,95 USD)
Nokia XL Dual SIM Cyan
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian chờ: 720giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
3.699.000 VNĐ
(174,69 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile