Từ :
Đến :
Acer (22)
HTC (75)
LG (46)
Nokia (160)
Samsung (89)
Sony (7)
GSM 900 (505)
GSM 850 (478)
GSM 1800 (505)
GSM 1900 (503)
HSDPA (14)
CDMA (1)
HSDPA 900 (362)
HSDPA 850 (194)
≥ 2inch (521)
≥ 3inch (381)
≥ 4inch (107)
≥ 1 GHz (169)
Adreno (116)
PowerVR (26)
≥ 1GB (186)
≥ 2GB (164)
≥ 4GB (136)
≥ 8GB (115)
≥ 512MB (173)
≥ 1GB (46)
≥ 1GB (51)
≥ 2GB (13)
Symbian (174)
MP3 (515)
AMR (8)
MIDI (8)
AAC (38)
AAC+ (34)
M4A (3)
WMA (48)
WAV (184)
1 Sim (514)
2 Sim (7)
SDIO (3)
MicroSD (489)
EDGE (494)
GPRS (509)
HSCSD (53)
WLAN (20)
USB (56)
MicroUSB (414)
Ghi âm (494)
FM radio (419)
MP4 (482)
NFC (66)
Hồng (39)
Trắng (116)
Xanh (56)
Đen (247)
Đỏ (41)
Nâu (24)
Bạc (28)
Cam (7)
Vàng (16)
Tía (3)
Tím (12)
Ghi (5)
Gold (3)
≤ 100g (110)
≤ 200g (518)
≤ 300g (521)
≤ 600g (523)

Mobile, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
523 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,1
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
Nokia E71 Red
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
3,8
2.750.000 VNĐ
(132,21 USD)
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1600mAh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,2
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,9
3.350.000 VNĐ
(161,06 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Nokia 5800 XpressMusic Black
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian chờ: 408giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,2
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,7
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Nokia E71 Grey Steel
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
3,5
2.290.000 VNĐ
(110,1 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,1
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Samsung I9100G (Galaxy S II / Galaxy S 2)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian chờ: 560giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,9
4.190.000 VNĐ
(201,44 USD)
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1520 mAh
  • Thời gian chờ: 525giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
3.300.000 VNĐ
(158,65 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
3.600.000 VNĐ
(173,08 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian chờ: 470giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,3
3.600.000 VNĐ
(173,08 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian chờ: 470giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,9
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,1
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,7
2.850.000 VNĐ
(137,02 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1730 mAh
  • Thời gian chờ: 546giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
5.690.000 VNĐ
(273,56 USD)
HTC Radar (HTC Omega) Active White
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1520 mAh
  • Thời gian chờ: 525giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Silver
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1300mAh
  • Thời gian chờ: 690giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225 (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3,8
2.650.000 VNĐ
(127,4 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian chờ: 470giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,7
3.600.000 VNĐ
(173,08 USD)
Nokia E71 White Steel
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
3,9
2.290.000 VNĐ
(110,1 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,1
4.390.000 VNĐ
(211,06 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1730 mAh
  • Thời gian chờ: 546giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,2
5.499.000 VNĐ
(264,38 USD)
LG Optimus One P500 Silver
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,3
1.320.000 VNĐ
(63,46 USD)
Nokia N8 Dark Grey
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 12Megapixel
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,2
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
LG Optimus One P500 Titan
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3,6
1.320.000 VNĐ
(63,46 USD)
LG Optimus One P500 Black
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3,9
1.320.000 VNĐ
(63,46 USD)
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) White
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1350mAh
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
4
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) White
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 168Mb
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3,3
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile