|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
LG Optimus 2X SU660 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kích thước màn hình: 4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Camera: 8Megapixel
- Màu: Đen
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
| Những mầu khác: | 
LG Optimus 2X SU660 White
Giá sản phẩm: 2.100.000 VNĐ (100,96 USD)
Có 28 gian hàng bán
|
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Samsung Galaxy S (SHW-M110S) 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kích thước màn hình: 4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 5Megapixel
- Màu: Đen
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
|
2.690.000 VNĐ (129,33 USD) |
|
Nokia N96 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 5Megapixel
- Màu: Đen
- Pin: Li-Ion 950mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Màn hình: 16M màu-TFT
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N96
Giá sản phẩm: 2.100.000 VNĐ (100,96 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Samsung M190 Galaxy S Hoppin
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kích thước màn hình: 4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 5Megapixel
- Màu: Đen
- Pin: Li-Ion
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Số sim : 1 Sim - -
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
Nokia N95 8GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 8Gb
- Camera: 5Megapixel
- Màu: Đen
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Màn hình: 16M màu-TFT
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Samsung GT-i8510 INNOV8 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 8Megapixel
- Màu: Đen
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
2.900.000 VNĐ (139,42 USD) |
|
Samsung GT-i8510 INNOV8 8GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8Gb
- Camera: 8Megapixel
- Màu: Đen
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
2.900.000 VNĐ (139,42 USD) |
|
Sharp Aquos SH80F (Sharp Aquos Phone SH80F)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 2Gb
- Camera: 8Megapixel
- Màu: Đen
- Pin: Li-Ion
- Hãng sản xuất: Sharp
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4GHz
- Số sim : 1 Sim - -
|
Không có GH bán... |
|
Samsung I9103 Galaxy Z
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8Gb
- Camera: 5Megapixel
- Màu: Đen
- Pin: Li-Ion 1650mAh
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : NVIDIA Tegra 2 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
Không có GH bán... |
|
HTC Eternity
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 8Megapixel
- Màu: Đen
- Pin: Li-Ion 1650mAh
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7 Mango
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
Không có GH bán... |
|
Fusion Garage Grid 4
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kích thước màn hình: 4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 5Megapixel
- Màu: Đen
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
Không có GH bán... |
|
Panasonic Eluga Power P-07D
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kích thước màn hình: 5inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Camera: 13.2Megapixel
- Màu: Đen
- Pin: Li-Ion 1800mAh
- Hãng sản xuất: Panasonic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
Không có GH bán... |