Từ :
Đến :
HSDPA Loại bỏ tham số này
HSCSD Loại bỏ tham số này
EDGE (2)
GPRS (2)
Đen Loại bỏ tham số này
Nokia (2)
MP3 (2)
1 Sim (2)
MP4 (2)

Mobile, HSDPALoại bỏ tham số này, SymbianLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, HSCSDLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, ĐenLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này

2 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia N96 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 950mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
0
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia N95 8GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
3.490.000 VNĐ
(167,79 USD)

Mobile, HSDPALoại bỏ tham số này, SymbianLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, HSCSDLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, ĐenLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile