Từ :
Đến :
UMTS 2100 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (57)
GSM 850 (40)
Nokia (46)
MP3 (55)
AMR (3)
MIDI (3)
AAC (14)
AAC+ (1)
M4A (3)
WMA (11)
WAV (8)
Hi-Fi (1)
1 Sim (57)
SDIO (1)
SD (1)
MicroSD (31)
MiniSD (8)
EDGE (44)
GPRS (56)
HSCSD (19)
VoIP (1)
WLAN (1)
USB (23)
Ghi âm (56)
MP4 (37)
NFC (1)
Hồng (5)
Trắng (15)
Xanh (5)
Đen (26)
Đỏ (6)
Nâu (4)
Bạc (13)
Rao vặt mới nhất

Mobile, UMTS 2100Loại bỏ tham số này, SymbianLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
57 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia E71 White Steel
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
3,9
2.290.000 VNĐ
(110,1 USD)
Nokia E71 Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
3,8
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
2
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
3.100.000 VNĐ
(149,04 USD)
Nokia E72 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Sony Ericsson P990i
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
  • Pin: Pin tiêu chuẩn
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4008 (208 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4
1.650.000 VNĐ
(79,33 USD)
Nokia E63 Ruby Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
3,7
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
Nokia E71 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
4
2.290.000 VNĐ
(110,1 USD)
Nokia X6 Blue 16Gb
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,5
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Pin: Li-Ion 1080mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3
4.179.000 VNĐ
(200,91 USD)
Nokia E63 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
4,6
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia X6 white on yellow 32GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
0
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia X6 White on Pink 16Gb
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,5
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
Nokia X6 Black 16GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,1
6.645.000 VNĐ
(319,47 USD)
Nokia E63 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
4,2
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
Nokia E63 Ultramarine Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
0
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
Nokia N81 Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Pin: Li-Ion 1050mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 96MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,8
850.000 VNĐ
(40,87 USD)
Nokia 5230 Nuron
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 1136EJS (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 1.9Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
1
3.609.000 VNĐ
(173,51 USD)
Nokia E73 Mode
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Nokia E61i
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.1, Series 60 v3.1 UI
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 64MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,8
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
Nokia N81 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Pin: Li-Ion 1050mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 96MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4,6
1.450.000 VNĐ
(69,71 USD)
Mobiado Grand 350 Aston Martin Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Mobiado
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
0
150.995.000 VNĐ
(7.259,38 USD)
Nokia N81 8GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Pin: Li-Ion 1050mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 96MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,9
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
Nokia N70
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 8.1a, Series 60 UI
  • Pin: Li-Ion 970mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.1inch
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 1710 (220 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
3,7
600.000 VNĐ
(28,85 USD)
Nokia N77
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Pin: Li-Ion 1100mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3
1.900.000 VNĐ
(91,35 USD)
Mobiado Grand 350 Aston Martin Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Mobiado
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
0
60.000.000 VNĐ
(2.884,62 USD)
Nokia E61
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.9inch
  • RAM: 64MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Nokia N76 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Pin: Li-Ion 700mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 96MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 2.5giờ
4
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Sony Ericsson M600i Crystal White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
  • Pin: Li-Po 900 mAh
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4008 (208 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,5
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Trang:  [1]  2   

Mobile, UMTS 2100Loại bỏ tham số này, SymbianLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile