|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia N85 Black
|
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N85 Copper
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Nokia N79
|
- Kiểu chuông: AMR, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N79 Petrol black
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Nokia N79 Petrol black
|
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N79
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |