|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia C6-01 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Nokia C6-01 Gold
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- ROM: 2GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
Giá sản phẩm: 2.599.000 VNĐ (124,95 USD)
Có 112 gian hàng bán
|
|
2.350.000 VNĐ (112,98 USD) |
|
Nokia C7 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Brown
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Frosty Metal
Giá sản phẩm: 4.200.000 VNĐ (201,92 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
Nokia C7 Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Black
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Frosty Metal
Giá sản phẩm: 4.200.000 VNĐ (201,92 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- ROM: 2GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 44 gian hàng bán
|
|
2.590.000 VNĐ (124,52 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- ROM: 2GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 75 gian hàng bán
|
|
2.599.000 VNĐ (124,95 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- ROM: 2GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
Giá sản phẩm: 2.590.000 VNĐ (124,52 USD)
Có 69 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Samsung Galaxy W I8150 (Samsung Galaxy Wonder) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- ROM: 2GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 18giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
2.900.000 VNĐ (139,42 USD) |
|
HTC Incredible S S710e Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
HTC Incredible S S710e Black
Giá sản phẩm: 10.699.000 VNĐ (514,38 USD)
Có 30 gian hàng bán
|
|
3.300.000 VNĐ (158,65 USD) |
|
Nokia E7 Silver White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
3.800.000 VNĐ (182,69 USD) |
|
Nokia C6-01 Silver Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700, WCDMA 2100 MHz
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
3.850.000 VNĐ (185,1 USD) |
|
HTC Desire S S510E Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
HTC Desire S S510E Red
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
3.899.000 VNĐ (187,45 USD) |
|
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Cool Grey
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Peacock Blue
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Purple
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red
Giá sản phẩm: 5.299.000 VNĐ (254,76 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
3.900.000 VNĐ (187,5 USD) |
|
HTC Desire S S510E Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
HTC Desire S S510E Black
Giá sản phẩm: 3.899.000 VNĐ (187,45 USD)
Có 44 gian hàng bán
|
|
3.999.000 VNĐ (192,26 USD) |
|
Samsung I9103 Galaxy R (Samsung Galaxy Z)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- ROM: 2GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
4.000.000 VNĐ (192,31 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia Play (R800i)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
4.150.000 VNĐ (199,52 USD) |
|
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Peacock Blue
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Cool Grey
Giá sản phẩm: 3.900.000 VNĐ (187,5 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Purple
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red
Giá sản phẩm: 5.299.000 VNĐ (254,76 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
4.179.000 VNĐ (200,91 USD) |
|
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Purple
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Peacock Blue
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Cool Grey
Giá sản phẩm: 3.900.000 VNĐ (187,5 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red
Giá sản phẩm: 5.299.000 VNĐ (254,76 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
4.179.000 VNĐ (200,91 USD) |
|
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Peacock Blue
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Cool Grey
Giá sản phẩm: 3.900.000 VNĐ (187,5 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Purple
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red
Giá sản phẩm: 5.299.000 VNĐ (254,76 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
4.179.000 VNĐ (200,91 USD) |
|
Nokia C7 Frosty Metal
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Black
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Brown
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
4.200.000 VNĐ (201,92 USD) |
|
Samsung Galaxy W I8150 (Samsung Galaxy Wonder) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- ROM: 2GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 18giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
4.450.000 VNĐ (213,94 USD) |
|
Nokia X7-00 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian Anna OS
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia X7-00 Silver steel
Giá sản phẩm: 4.500.000 VNĐ (216,35 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
4.500.000 VNĐ (216,35 USD) |
|
Nokia X7-00 Silver steel
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian Anna OS
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia X7-00 Black
Giá sản phẩm: 4.500.000 VNĐ (216,35 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
4.500.000 VNĐ (216,35 USD) |
|
Nokia 603 (N603) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia 603 (N603) White
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 30 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Blue
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Yellow
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Green
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Fuchsia
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
4.850.000 VNĐ (233,17 USD) |
|
LG Optimus Sol E730 (LG Victor)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- ROM: 2GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Ultra AMOLED touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
4.990.000 VNĐ (239,9 USD) |
|
Nokia 603 (N603) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia 603 (N603) Black
Giá sản phẩm: 4.850.000 VNĐ (233,17 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Blue
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Yellow
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Green
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Fuchsia
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
4.999.000 VNĐ (240,34 USD) |
|
Nokia 603 (N603) Green
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia 603 (N603) White
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 30 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Black
Giá sản phẩm: 4.850.000 VNĐ (233,17 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Blue
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Yellow
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Fuchsia
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
4.999.000 VNĐ (240,34 USD) |
|
Nokia 603 (N603) Yellow
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia 603 (N603) White
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 30 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Black
Giá sản phẩm: 4.850.000 VNĐ (233,17 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Blue
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Green
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Fuchsia
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
4.999.000 VNĐ (240,34 USD) |
|
Nokia 603 (N603) Fuchsia
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- ROM: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia 603 (N603) White
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 30 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Black
Giá sản phẩm: 4.850.000 VNĐ (233,17 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Blue
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Yellow
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Green
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
4.999.000 VNĐ (240,34 USD) |