Từ :
Đến :
HTC (16)
LG (15)
Acer (2)
HUAWEI (3)
Lenovo (2)
Sharp (1)
Spice (1)
GSM 900 (62)
GSM 850 (61)
HSDPA (3)
≥ 1GB (44)
≥ 2GB (28)
≥ 4GB (27)
≥ 8GB (14)
≥ 1GB (16)
MP3 (71)
AAC (4)
AAC+ (7)
WMA (9)
WAV (32)
1 Sim (68)
2 Sim (4)
MicroSD (69)
EDGE (65)
GPRS (65)
HSCSD (1)
WLAN (3)
USB (4)
Ghi âm (72)
MP4 (71)
NFC (11)
Hồng (3)
Trắng (14)
Xanh (4)
Đen (35)
Đỏ (2)
Nâu (1)
Bạc (4)
Tím (3)
Gold (1)

Mobile, AdrenoLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, ≥ 1500mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
72 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.699.000 VNĐ
(177,84 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,7
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
3.699.000 VNĐ
(177,84 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
5
3.699.000 VNĐ
(177,84 USD)
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) White
  • Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Pin: Li-Ion 2150mAh
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
5
5.349.000 VNĐ
(257,16 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
3.699.000 VNĐ
(177,84 USD)
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 384MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
3,7
2.849.000 VNĐ
(136,97 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Pin: Li-Ion 1730 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
4.949.000 VNĐ
(237,93 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Pin: Li-Ion 1730 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,2
4.949.000 VNĐ
(237,93 USD)
LG Optimus One P500 Silver
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
4,3
1.320.000 VNĐ
(63,46 USD)
LG Optimus One P500 Titan
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
3,6
1.999.000 VNĐ
(96,11 USD)
LG Optimus One P500 Black
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
3,9
1.999.000 VNĐ
(96,11 USD)
HTC EVO 3D X515m
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Pin: Li-Ion 1730 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
3,7
4.999.000 VNĐ
(240,34 USD)
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Silver
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,5
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
HTC Sensation (HTC Pyramid)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Pin: Li-Ion 1520 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
4.299.000 VNĐ
(206,68 USD)
LG Optimus One P500 Wine
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
3,4
1.999.000 VNĐ
(96,11 USD)
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Blue Gradient
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,1
5.889.000 VNĐ
(283,13 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,2
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
5.350.000 VNĐ
(257,21 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,2
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,5
3.699.000 VNĐ
(177,84 USD)
LG Optimus LTE LU6200 Black
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Pin: Li-Ion 1830mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.549.000 VNĐ
(170,63 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4
4.499.000 VNĐ
(216,3 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2/ E110)  LTE 16GB
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,5
5.290.000 VNĐ
(254,33 USD)
LG Optimus One P500 Blue
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
4
1.320.000 VNĐ
(63,46 USD)
HTC Rhyme (HTC Bliss)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205
  • Pin: Li-Ion 1600mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
3.490.000 VNĐ
(167,79 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Misty Silver
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,4
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Sony Ericsson Xperia Play (R800i)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,4
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Mobile, AdrenoLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, ≥ 1500mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile