Từ :
Đến :
Apple (112)
HTC (83)
Nokia (114)
Samsung (97)
Acer (13)
Dell (7)
LG (42)
Sony (7)
GSM 900 (604)
GSM 850 (587)
GSM 1800 (605)
GSM 1900 (599)
HSDPA (10)
HSDPA 900 (453)
HSDPA 850 (364)
≥ 2inch (648)
≥ 3inch (593)
≥ 4inch (260)
Adreno (178)
PowerVR (171)
≥ 1GB (433)
≥ 2GB (403)
≥ 4GB (362)
≥ 8GB (326)
≥ 16GB (236)
≥ 32GB (105)
≥ 512MB (446)
≥ 1GB (145)
≥ 1GB (71)
≥ 2GB (23)
Symbian (94)
WebOS (1)
MP3 (641)
AMR (6)
MIDI (2)
AAC (14)
AAC+ (29)
WMA (29)
WAV (247)
Hi-Fi (1)
1 Sim (638)
2 Sim (10)
SDIO (3)
MicroSD (481)
MiniSD (2)
EDGE (610)
GPRS (614)
HSCSD (14)
WLAN (46)
USB (140)
MicroUSB (501)
Ghi âm (636)
FM radio (403)
MP4 (615)
NFC (133)
Hồng (20)
Trắng (150)
Xanh (42)
Đen (353)
Đỏ (25)
Nâu (10)
Bạc (20)
Cam (8)
Vàng (31)
Tía (2)
Tím (14)
Ghi (4)
Gold (5)
≤ 200g (644)
≤ 300g (645)
≤ 600g (648)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, ≥ 4000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, ≥ 1000mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
648 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,9
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
4.490.000 VNĐ
(215,87 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,7
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
4.290.000 VNĐ
(206,25 USD)
Samsung I9100G (Galaxy S II / Galaxy S 2)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,9
4.749.000 VNĐ
(228,32 USD)
HTC HD7 16GB (Asia)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,8
2.950.000 VNĐ
(141,83 USD)
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1520 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
5
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
4,3
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
3,9
3.999.000 VNĐ
(192,26 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
3,7
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Google Nexus One US (HTC Passion)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1400mAh
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,3
2.990.000 VNĐ
(143,75 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1730 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
5.690.000 VNĐ
(273,56 USD)
HTC Radar (HTC Omega) Active White
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1520 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
HTC Trophy (For Verizon)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1300mAh
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,5
2.490.000 VNĐ
(119,71 USD)
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) Brown
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1400mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
2.950.000 VNĐ
(141,83 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
4,7
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
HTC HD7 8GB (Europe)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
2.790.000 VNĐ
(134,13 USD)
HTC Google Nexus One (N1)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1400mAh
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,7
2.850.000 VNĐ
(137,02 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Pin: Li-Ion 1730 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,2
5.500.000 VNĐ
(264,42 USD)
LG Optimus One P500 Silver
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
4,3
1.320.000 VNĐ
(63,46 USD)
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) White
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8055 (1.4 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1830mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,5
8.579.000 VNĐ
(412,45 USD)
Nokia N8 Dark Grey
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
4,2
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
LG Optimus One P500 Titan
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
3,6
1.320.000 VNĐ
(63,46 USD)
LG Optimus One P500 Black
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
3,9
1.320.000 VNĐ
(63,46 USD)
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) White
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
  • Pin: Li-Ion 1350mAh
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
2.290.000 VNĐ
(110,1 USD)
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) White
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 168Mb
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
3,3
1.590.000 VNĐ
(76,44 USD)
HTC 7 Trophy
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1300mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,1
3.090.000 VNĐ
(148,56 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 4000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, ≥ 1000mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile