Từ :
Đến :
Apple (112)
HTC (77)
Nokia (114)
Samsung (92)
Acer (12)
Dell (7)
LG (39)
Sony (7)
GSM 900 (568)
GSM 850 (554)
GSM 1800 (569)
GSM 1900 (563)
HSDPA (6)
HSDPA 900 (434)
HSDPA 850 (352)
≥ 2inch (606)
≥ 3inch (556)
≥ 4inch (246)
Adreno (166)
PowerVR (171)
≥ 1GB (416)
≥ 2GB (390)
≥ 4GB (353)
≥ 8GB (320)
≥ 16GB (234)
≥ 32GB (105)
≥ 512MB (426)
≥ 1GB (142)
≥ 1GB (65)
≥ 2GB (20)
Symbian (94)
WebOS (1)
MP3 (602)
AMR (6)
MIDI (2)
AAC (14)
AAC+ (28)
WMA (26)
WAV (232)
Hi-Fi (1)
1 Sim (598)
2 Sim (8)
SDIO (3)
MicroSD (443)
MiniSD (2)
EDGE (574)
GPRS (578)
HSCSD (12)
WLAN (36)
USB (132)
MicroUSB (470)
Ghi âm (596)
FM radio (380)
MP4 (576)
NFC (132)
Hồng (18)
Trắng (145)
Xanh (41)
Đen (319)
Đỏ (25)
Nâu (10)
Bạc (18)
Cam (8)
Vàng (30)
Tía (2)
Tím (14)
Ghi (4)
Gold (5)
≤ 200g (603)
≤ 300g (604)
≤ 600g (606)

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 4000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, ≥ 1000mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
606 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia N8 White
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
4,2
3.999.000 VNĐ
(192,26 USD)
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Silver
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,1
2.290.000 VNĐ
(110,1 USD)
Apple iPhone 4S 64GB Black (Bản quốc tế)
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Pin: Li-Ion 1420mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,5
10.240.000 VNĐ
(492,31 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Black
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Pin: Li-Ion 2500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,4
5.768.000 VNĐ
(277,31 USD)
LG Optimus White P970 (LG Optimus P970)
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,2
2.190.000 VNĐ
(105,29 USD)
HTC EVO 3D X515m
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Pin: Li-Ion 1730 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
3,7
4.999.000 VNĐ
(240,34 USD)
Google Nexus One US (HTC Passion)
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1400mAh
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,3
2.649.000 VNĐ
(127,36 USD)
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,9
3.100.000 VNĐ
(149,04 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Nokia N8 Orange
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
4
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
4.940.000 VNĐ
(237,5 USD)
Apple iPhone 4S 64GB White (Bản quốc tế)
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Pin: Li-Ion 1420mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,4
10.290.000 VNĐ
(494,71 USD)
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Pin: Li-Ion 1830mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.499.000 VNĐ
(168,22 USD)
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1600mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,2
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,2
3.699.000 VNĐ
(177,84 USD)
Apple iPhone 4 32GB Black (Lock Version)
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Pin: Li-Po 1420mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
3,9
6.000.000 VNĐ
(288,46 USD)
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Pin: Li-Po 1420mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,3
6.250.000 VNĐ
(300,48 USD)
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Pin: Li-Po 1420mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,2
5.950.000 VNĐ
(286,06 USD)
Apple iPhone 4 16GB Black (Lock Version)
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Pin: Li-Po 1420mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,2
5.700.000 VNĐ
(274,04 USD)
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) White
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.65inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
5
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.699.000 VNĐ
(177,84 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,7
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
3.699.000 VNĐ
(177,84 USD)
Samsung I9100G (Galaxy S II / Galaxy S 2)
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,9
3.650.000 VNĐ
(175,48 USD)
HTC HD7 16GB (Asia)
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,8
2.790.000 VNĐ
(134,13 USD)
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1520 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
5
3.600.000 VNĐ
(173,08 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
4,3
3.600.000 VNĐ
(173,08 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
3,9
3.399.000 VNĐ
(163,41 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
3.600.000 VNĐ
(173,08 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 4000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, ≥ 1000mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile