|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Samsung I9100G (Galaxy S II / Galaxy S 2)
|
- Trọng lượng: 116g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Pin: Li-Ion 1650mAh
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
4.449.000 VNĐ (213,89 USD) |
|
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
|
- Trọng lượng: 160g
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Pin: Li-Ion 1600mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
|
16.500.000 VNĐ (793,27 USD) |
|
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
|
- Trọng lượng: 137g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 5.900.000 VNĐ (283,65 USD)
Có 228 gian hàng bán
|
|
6.289.000 VNĐ (302,36 USD) |
|
LG SU760 (LG Optimus 3D) (For KT&SK)
|
- Trọng lượng: 168g
- Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
|
3.599.000 VNĐ (173,03 USD) |
|
Apple iPhone 5 16GB Black (Bản quốc tế)
|
- Trọng lượng: 112g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Pin: Li-Po 1440mAh
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: iOS 6
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 5 16GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 13.500.000 VNĐ (649,04 USD)
Có 177 gian hàng bán
|
|
13.500.000 VNĐ (649,04 USD) |
|
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
|
- Trọng lượng: 107g
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
Giá sản phẩm: 3.849.000 VNĐ (185,05 USD)
Có 65 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
Giá sản phẩm: 3.849.000 VNĐ (185,05 USD)
Có 71 gian hàng bán
|
|
3.849.000 VNĐ (185,05 USD) |
|
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
|
- Trọng lượng: 107g
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
Giá sản phẩm: 3.849.000 VNĐ (185,05 USD)
Có 46 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
Giá sản phẩm: 3.849.000 VNĐ (185,05 USD)
Có 71 gian hàng bán
|
|
3.849.000 VNĐ (185,05 USD) |
|
LG Optimus One P500 Titan
|
- Trọng lượng: 129g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Silver
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 26 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
1.320.000 VNĐ (63,46 USD) |
|
HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede)
|
- Trọng lượng: 163g
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Pin: Li-Ion 1600mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
|
4.999.000 VNĐ (240,34 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) White
|
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
|
3.350.000 VNĐ (161,06 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
|
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 46 gian hàng bán
| 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 87 gian hàng bán
|
|
3.399.000 VNĐ (163,41 USD) |
|
Nokia E72 Metal Grey
|
- Trọng lượng: 128g
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 50 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 57 gian hàng bán
|
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
|
- Trọng lượng: 139g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
3.400.000 VNĐ (163,46 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
|
- Trọng lượng: 100g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 4.200.000 VNĐ (201,92 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 4.200.000 VNĐ (201,92 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 4.200.000 VNĐ (201,92 USD)
Có 41 gian hàng bán
|
|
4.200.000 VNĐ (201,92 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
|
- Trọng lượng: 100g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 4.200.000 VNĐ (201,92 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 4.200.000 VNĐ (201,92 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 4.200.000 VNĐ (201,92 USD)
Có 41 gian hàng bán
|
|
4.200.000 VNĐ (201,92 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
|
- Trọng lượng: 164g
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 55 gian hàng bán
|
|
3.340.000 VNĐ (160,58 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
|
- Trọng lượng: 117g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.740.000 VNĐ (179,81 USD)
Có 107 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.749.000 VNĐ (180,24 USD)
Có 64 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.749.000 VNĐ (180,24 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.749.000 VNĐ (180,24 USD)
Có 54 gian hàng bán
|
|
3.740.000 VNĐ (179,81 USD) |
|
Nokia E72 Topaz Brown
|
- Trọng lượng: 128g
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 42 gian hàng bán
| 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 50 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 57 gian hàng bán
|
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
|
- Trọng lượng: 117g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.740.000 VNĐ (179,81 USD)
Có 104 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.749.000 VNĐ (180,24 USD)
Có 64 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.749.000 VNĐ (180,24 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.749.000 VNĐ (180,24 USD)
Có 54 gian hàng bán
|
|
3.740.000 VNĐ (179,81 USD) |
|
Apple iPhone 4 32GB White (Bản quốc tế)
|
- Trọng lượng: 137g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.500.000 VNĐ (312,5 USD)
Có 196 gian hàng bán
|
|
6.849.000 VNĐ (329,28 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
|
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 87 gian hàng bán
|
|
3.399.000 VNĐ (163,41 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
|
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 46 gian hàng bán
|
|
3.399.000 VNĐ (163,41 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
|
- Trọng lượng: 100g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 4.200.000 VNĐ (201,92 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 4.200.000 VNĐ (201,92 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 4.200.000 VNĐ (201,92 USD)
Có 41 gian hàng bán
|
|
4.200.000 VNĐ (201,92 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
|
- Trọng lượng: 126g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Silver
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Red
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
4.700.000 VNĐ (225,96 USD) |
|
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Garnet Red
|
- Trọng lượng: 133g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Pin: Li-Ion 2100mAh
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Marble White
Giá sản phẩm: 7.649.000 VNĐ (367,74 USD)
Có 108 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Amber Brown
Giá sản phẩm: 7.600.000 VNĐ (365,38 USD)
Có 36 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Titanium Grey
Giá sản phẩm: 7.600.000 VNĐ (365,38 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Sapphire Black
Giá sản phẩm: 7.600.000 VNĐ (365,38 USD)
Có 30 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Pebble Blue
Giá sản phẩm: 7.400.000 VNĐ (355,77 USD)
Có 142 gian hàng bán
|
|
8.190.000 VNĐ (393,75 USD) |
|
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
|
- Trọng lượng: 116g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Pin: Li-Ion 1650mAh
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB White
Giá sản phẩm: 3.890.000 VNĐ (187,02 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
4.449.000 VNĐ (213,89 USD) |
|
HTC Raider 4G (HTC Rider/ HTC Holiday/ HTC Raider 4G LTE)
|
- Trọng lượng: 177g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Pin: Li-Ion 1620mAh
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
4.499.000 VNĐ (216,3 USD) |
|
HTC HD7 16GB (Asia)
|
- Trọng lượng: 162g
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.790.000 VNĐ (134,13 USD) |
|
HTC 7 Surround
|
- Trọng lượng: 165g
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 448MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
Samsung i997 Infuse 4G
|
- Trọng lượng: 139g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1.2 GHz)
- Pin: Li-Ion 1750 mAh
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
|
4.400.000 VNĐ (211,54 USD) |