Từ :
Đến :
Apple (106)
HTC (78)
Nokia (114)
Samsung (94)
Acer (13)
Dell (7)
LG (40)
Sony (7)
GSM 900 (577)
GSM 850 (563)
GSM 1800 (578)
GSM 1900 (572)
HSDPA (6)
HSDPA 900 (438)
HSDPA 850 (355)
≥ 2inch (617)
≥ 3inch (562)
≥ 4inch (243)
Adreno (174)
PowerVR (164)
≥ 1GB (415)
≥ 2GB (385)
≥ 4GB (346)
≥ 8GB (312)
≥ 16GB (226)
≥ 512MB (425)
≥ 1GB (137)
≥ 1GB (67)
≥ 2GB (21)
Symbian (94)
WebOS (1)
MP3 (613)
AMR (6)
MIDI (2)
AAC (14)
AAC+ (29)
WMA (29)
WAV (240)
Hi-Fi (1)
1 Sim (609)
2 Sim (8)
SDIO (2)
MicroSD (463)
EDGE (585)
GPRS (589)
HSCSD (14)
WLAN (41)
USB (129)
MicroUSB (484)
Ghi âm (607)
FM radio (390)
MP4 (586)
NFC (126)
Hồng (18)
Trắng (148)
Xanh (41)
Đen (327)
Đỏ (25)
Nâu (10)
Bạc (18)
Cam (8)
Vàng (28)
Tía (2)
Tím (14)
Ghi (4)
Gold (4)

Mobile, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 4000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, ≥ 1000mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này, ≤ 200gLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
617 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Samsung I9100G (Galaxy S II / Galaxy S 2)
  • Trọng lượng: 116g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,9
4.449.000 VNĐ
(213,89 USD)
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
  • Trọng lượng: 160g
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1600mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,2
16.500.000 VNĐ
(793,27 USD)
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
  • Trọng lượng: 137g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Pin: Li-Po 1420mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,2
6.289.000 VNĐ
(302,36 USD)
LG SU760 (LG Optimus 3D) (For KT&SK)
  • Trọng lượng: 168g
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
4
3.599.000 VNĐ
(173,03 USD)
Apple iPhone 5 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Trọng lượng: 112g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Po 1440mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,5
13.500.000 VNĐ
(649,04 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
  • Trọng lượng: 107g
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
3,5
3.849.000 VNĐ
(185,05 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
  • Trọng lượng: 107g
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
4
3.849.000 VNĐ
(185,05 USD)
LG Optimus One P500 Titan
  • Trọng lượng: 129g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
3,6
1.320.000 VNĐ
(63,46 USD)
HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede)
  • Trọng lượng: 163g
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1600mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,4
4.999.000 VNĐ
(240,34 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) White
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
4,6
3.350.000 VNĐ
(161,06 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
4,3
3.399.000 VNĐ
(163,41 USD)
Nokia E72 Metal Grey
  • Trọng lượng: 128g
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,9
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
  • Trọng lượng: 139g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,9
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
4.200.000 VNĐ
(201,92 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4
4.200.000 VNĐ
(201,92 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
  • Trọng lượng: 164g
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,2
3.340.000 VNĐ
(160,58 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
  • Trọng lượng: 117g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
3.740.000 VNĐ
(179,81 USD)
Nokia E72 Topaz Brown
  • Trọng lượng: 128g
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,2
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
  • Trọng lượng: 117g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,5
3.740.000 VNĐ
(179,81 USD)
Apple iPhone 4 32GB White  (Bản quốc tế)
  • Trọng lượng: 137g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Pin: Li-Po 1420mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,4
6.849.000 VNĐ
(329,28 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
4,7
3.399.000 VNĐ
(163,41 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
3,9
3.399.000 VNĐ
(163,41 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,7
4.200.000 VNĐ
(201,92 USD)
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
  • Trọng lượng: 126g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
4.700.000 VNĐ
(225,96 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Garnet Red
  • Trọng lượng: 133g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
4,5
8.190.000 VNĐ
(393,75 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
  • Trọng lượng: 116g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
4.449.000 VNĐ
(213,89 USD)
HTC Raider 4G (HTC Rider/ HTC Holiday/ HTC Raider 4G LTE)
  • Trọng lượng: 177g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Ion 1620mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
4.499.000 VNĐ
(216,3 USD)
HTC HD7 16GB (Asia)
  • Trọng lượng: 162g
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,8
2.790.000 VNĐ
(134,13 USD)
HTC 7 Surround
  • Trọng lượng: 165g
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 448MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
Samsung i997 Infuse 4G
  • Trọng lượng: 139g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1.2 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1750 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
4.400.000 VNĐ
(211,54 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 4000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, ≥ 1000mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này, ≤ 200gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile