Từ :
Đến :
64 âm sắc Loại bỏ tham số này
MP3 (8)
MIDI (2)
AAC (4)
AAC+ (4)
WMA (1)
WAV (3)
Nokia (5)
Adreno (2)
1 Sim (7)
2 Sim (1)
EDGE (8)
GPRS (8)
HSCSD (1)
WLAN (1)
USB (2)
MP4 (7)
NFC (2)
Đen (3)
Bạc (1)

Mobile, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 4000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, 64 âm sắcLoại bỏ tham số này, ≥ 1000mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

8 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia E7 Silver White
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4
8.379.000 VNĐ
(402,84 USD)
Nokia C5 White
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Pin: Li-Ion 1050mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
3,7
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
Nokia 6720 classic
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Pin: Li-Ion 1050mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
3
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Nokia C6-01 Silver Grey
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Pin: Li-Ion 1050mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
3,8
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
Nokia C5 Grey
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Pin: Li-Ion 1050mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
4,7
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
BlackBerry Porsche Design P'9981 Gray
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
3,7
23.000.000 VNĐ
(1.105,77 USD)
BlackBerry Porsche Design P'9981 Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
42.990.000 VNĐ
(2.066,83 USD)
Micromax A55 (Micromax Bling 2)
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : 600MHz
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Micromax
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 3.15Megapixel
0
Không có GH bán...

Mobile, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 4000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, 64 âm sắcLoại bỏ tham số này, ≥ 1000mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile