Từ :
Đến :
Apple (112)
HTC (138)
Nokia (211)
Samsung (135)
Acer (27)
HUAWEI (14)
LG (49)
GSM 900 (881)
GSM 850 (819)
GSM 1800 (882)
GSM 1900 (871)
HSDPA (22)
CDMA (4)
CDMA 800 (103)
CDMA 1900 (104)
HSDPA 900 (594)
HSDPA 850 (416)
≥ 2inch (939)
≥ 3inch (733)
≥ 4inch (265)
≥ 1 GHz (447)
Adreno (206)
PowerVR (174)
≥ 1GB (482)
≥ 2GB (447)
≥ 4GB (406)
≥ 8GB (364)
≥ 16GB (248)
≥ 32GB (110)
≥ 512MB (451)
≥ 1GB (146)
≥ 1GB (71)
≥ 2GB (23)
Symbian (206)
WebOS (1)
MP3 (928)
AMR (9)
MIDI (3)
AAC (42)
AAC+ (44)
M4A (3)
WMA (61)
WAV (324)
Hi-Fi (1)
1 Sim (925)
2 Sim (17)
SDIO (8)
SD (2)
MMC (4)
MicroSD (753)
MiniSD (7)
EDGE (873)
GPRS (899)
HSCSD (78)
VoIP (3)
WLAN (59)
USB (216)
MicroUSB (648)
Ghi âm (905)
FM radio (590)
MP4 (868)
NFC (135)
Hồng (40)
Trắng (208)
Xanh (70)
Đen (520)
Đỏ (50)
Nâu (33)
Bạc (45)
Cam (9)
Vàng (40)
Tía (3)
Tím (16)
Ghi (6)
Gold (8)
≤ 100g (116)
≤ 200g (933)
≤ 300g (938)
≤ 600g (942)

Mobile, ≥ 4000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, ≥ 1000mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
942 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
4
3.849.000 VNĐ
(185,05 USD)
LG Optimus 3D P920
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
4,1
3.349.000 VNĐ
(161,01 USD)
Apple iPhone 4 32GB White  (Bản quốc tế)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
  • Pin: Li-Po 1420mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,4
6.849.000 VNĐ
(329,28 USD)
HTC EVO 3D X515m
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1730 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
3,7
5.049.000 VNĐ
(242,74 USD)
LG Optimus LTE LU6200 Black
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1830mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.199.000 VNĐ
(153,8 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
3,5
3.849.000 VNĐ
(185,05 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
4,3
3.399.000 VNĐ
(163,41 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
3.749.000 VNĐ
(180,24 USD)
Samsung I9100G (Galaxy S II / Galaxy S 2)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,9
4.449.000 VNĐ
(213,89 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) White
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
4,5
3.399.000 VNĐ
(163,41 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
4,7
3.399.000 VNĐ
(163,41 USD)
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Apple iPhone 4S 16GB White (Bản quốc tế)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1420mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,5
8.990.000 VNĐ
(432,21 USD)
Apple iPhone 5 32GB White (Bản quốc tế)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Po 1440mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
14.999.000 VNĐ
(721,11 USD)
Apple iPhone 5 32GB Black (Bản quốc tế)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Po 1440mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,2
14.999.000 VNĐ
(721,11 USD)
Apple iPhone 5 16GB White (Bản quốc tế)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Po 1440mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,4
13.999.000 VNĐ
(673,03 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
5
3.600.000 VNĐ
(173,08 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Garnet Red
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
4,5
7.500.000 VNĐ
(360,58 USD)
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1520 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1730 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
5.690.000 VNĐ
(273,56 USD)
Nokia E72 Topaz Brown
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,2
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1730 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,2
5.690.000 VNĐ
(273,56 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
3,9
3.399.000 VNĐ
(163,41 USD)
HTC Radar (HTC Omega) Active White
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1520 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
HTC Trophy (For Verizon)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1300mAh
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,5
2.490.000 VNĐ
(119,71 USD)
HTC Sensation 4G
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1520 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,9
3.900.000 VNĐ
(187,5 USD)
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-914) Red
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1430mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
5
3.820.000 VNĐ
(183,65 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,7
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Black
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,4
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 4000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, ≥ 1000mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile