Từ :
Đến :
HSDPA 850 Loại bỏ tham số này
Xanh Loại bỏ tham số này
Nokia (2)
MP3 (2)
WAV (2)
1 Sim (2)
EDGE (2)
GPRS (2)
MP4 (2)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, ≥ 16M màuLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, ≥ 12MegapixelLoại bỏ tham số này, XanhLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này, ≤ 200gLoại bỏ tham số này

2 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia N8 Green
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Trọng lượng: 135g
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 12Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,8
3.300.000 VNĐ
(158,65 USD)
Nokia N8 Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Trọng lượng: 135g
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Camera: 12Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,1
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)

Mobile, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, ≥ 16M màuLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, ≥ 12MegapixelLoại bỏ tham số này, XanhLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này, ≤ 200gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile