|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia N8 Orange
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 66 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Nokia N8 Blue
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 66 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Nokia N8 White
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 66 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Nokia N8 Dark Grey
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Nokia N8 Green
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 66 gian hàng bán
|
|
3.300.000 VNĐ (158,65 USD) |
|
Nokia N97 mini White
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini Garnet
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini Cherry Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Oakley edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia N97 mini Cherry Black
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini White
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini Garnet
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Oakley edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia 6120 Classic Black
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu
- Kích thước màn hình: 2inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6120 Classic White
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia 6120 Classic Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia 6120 Classic White
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6120 Classic Black
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia 6120 Classic Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E75 Black
|
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 3.2Megapixel
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E75 Red
Giá sản phẩm: 3.400.000 VNĐ (163,46 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia E75 Copper yellow
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia 6120 Classic Pink
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Camera: 2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6120 Classic Black
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia 6120 Classic White
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |