Từ :
Đến :
Nokia (3)
GSM 1800 Loại bỏ tham số này
HSDPA 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (11)
GSM 850 (10)
HSDPA (3)
MicroSD Loại bỏ tham số này
Từ điển T9 Loại bỏ tham số này
Video call Loại bỏ tham số này
Ghi âm (10)
MP4 (11)
Symbian (11)
MP3 (11)
AAC (3)
WAV (5)
1 Sim (11)
EDGE (11)
GPRS (11)
HSCSD (6)
Hồng (1)
Xanh (2)
Đen (4)
Đỏ (1)
Bạc (1)
Vàng (2)

Mobile, NokiaLoại bỏ tham số này, GSM 1800Loại bỏ tham số này, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, MicroSDLoại bỏ tham số này, ≥ 2MegapixelLoại bỏ tham số này, Từ điển T9Loại bỏ tham số này, Video callLoại bỏ tham số này

11 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia N8 Orange
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 12Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Nokia N8 Blue
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 12Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,1
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Nokia N8 White
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 12Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,2
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia N8 Dark Grey
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 12Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,2
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia N8 Green
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 12Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,8
3.300.000 VNĐ
(158,65 USD)
Nokia N97 mini White
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia N97 mini Cherry Black
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,5
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia 6120 Classic Black
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 2Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
4,1
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia 6120 Classic White
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 2Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
4
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia E75 Black
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,5
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia 6120 Classic Pink
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 2Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
0
Không có GH bán...

Mobile, NokiaLoại bỏ tham số này, GSM 1800Loại bỏ tham số này, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, MicroSDLoại bỏ tham số này, ≥ 2MegapixelLoại bỏ tham số này, Từ điển T9Loại bỏ tham số này, Video callLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile