Từ :
Đến :
Nokia (47)
GSM 1800 Loại bỏ tham số này
HSDPA 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (75)
GSM 850 (75)
Adreno (17)
≥ 2GB (63)
≥ 8GB (41)
≥ 1GB (33)
Symbian (57)
MP3 (75)
AMR (4)
AAC (6)
AAC+ (6)
WMA (4)
WAV (29)
1 Sim (75)
MicroSD (65)
EDGE (75)
GPRS (75)
HSCSD (2)
Ghi âm (74)
MP4 (75)
NFC (27)
Hồng (4)
Trắng (12)
Xanh (17)
Đen (21)
Đỏ (6)
Nâu (1)
Bạc (5)
Cam (1)
Vàng (8)
Tím (2)
Gold (1)

Mobile, NokiaLoại bỏ tham số này, GSM 1800Loại bỏ tham số này, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, ≥ 2MegapixelLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
75 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 521 RM-917) Black
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
0
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
Nokia Lumia 720 (Nokia 720 RM-885) White
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Camera: 6.1Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
5
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Nokia Lumia 720 (Nokia 720 RM-885) Black
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Camera: 6.1Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
0
6.590.000 VNĐ
(316,83 USD)
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) Black
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8055 (1.4 GHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,5
5.999.000 VNĐ
(288,41 USD)
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-915) Black
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
0
3.590.000 VNĐ
(172,6 USD)
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 521 RM-917) Red
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
0
3.670.000 VNĐ
(176,44 USD)
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-915) Red
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
0
3.840.000 VNĐ
(184,62 USD)
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) Cyan
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8055 (1.4 GHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,2
8.130.000 VNĐ
(390,87 USD)
Nokia 603 (N603) Black
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,9
4.690.000 VNĐ
(225,48 USD)
Nokia E7 Blue
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
5
4.890.000 VNĐ
(235,1 USD)
Nokia Lumia 720 (Nokia 720 RM-885) Yellow
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Camera: 6.1Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
5
6.500.000 VNĐ
(312,5 USD)
Nokia Lumia 720 (Nokia 720 RM-885) Red
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Camera: 6.1Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,6
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Nokia E7 Silver White
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Nokia 603 (N603) Green
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,5
4.390.000 VNĐ
(211,06 USD)
Nokia C6-01 Black
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,4
4.590.000 VNĐ
(220,67 USD)
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 521 RM-917) Yellow
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
0
3.840.000 VNĐ
(184,62 USD)
Nokia 603 (N603) White
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
1.900.000 VNĐ
(91,35 USD)
Nokia N8 Pink
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Camera: 12Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
4,3
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Nokia 500 (N500) White Red
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia 701 Amethyst Violet
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,5
6.790.000 VNĐ
(326,44 USD)
Nokia E6 (E6-00) Silver
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.46inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4,5
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Nokia N8 Orange
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Camera: 12Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,1
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Nokia N8 White
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Camera: 12Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,2
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia E6 (E6-00) Black
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.46inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Nokia C7 Frosty Metal
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
3,6
4.200.000 VNĐ
(201,92 USD)
Nokia N8 Blue
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Camera: 12Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,1
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Nokia C6-01 Gold
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
2.000.000 VNĐ
(96,15 USD)
Nokia C7 Brown
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
3,5
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Nokia E6 (E6-00) White
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.46inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
3,8
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Nokia 603 (N603) Fuchsia
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
4.390.000 VNĐ
(211,06 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Mobile, NokiaLoại bỏ tham số này, GSM 1800Loại bỏ tham số này, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, ≥ 2MegapixelLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile