Từ :
Đến :
GSM 1800 Loại bỏ tham số này
HSDPA 850 Loại bỏ tham số này
HSDPA (3)
Từ điển T9 Loại bỏ tham số này
Loa ngoài Loại bỏ tham số này
MP4 (6)
LG (2)
Nokia (6)
MP3 (8)
AMR (1)
AAC (4)
AAC+ (1)
WMA (1)
WAV (1)
1 Sim (8)
EDGE (8)
GPRS (8)
HSCSD (5)
VoIP (3)
Hồng (1)
Đen (4)
Bạc (5)
Vàng (1)
Tím (1)

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, ≥ 1000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, Từ điển T9Loại bỏ tham số này, Loa ngoàiLoại bỏ tham số này, ≥ 100giờLoại bỏ tham số này, ≤ 100gLoại bỏ tham số này

8 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia 6120 Classic Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 89g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
4,1
800.000 VNĐ
(38,46 USD)
Nokia 6120 Classic White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 89g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
4
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
LG KM555E Violet
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 90g
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
  • Thời gian chờ: 560giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
2
2.840.000 VNĐ
(136,54 USD)
Nokia E51 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 100g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk)
  • Thời gian chờ: 320 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • RAM: 96MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
1.900.000 VNĐ
(91,35 USD)
LG KM555E Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 90g
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
  • Thời gian chờ: 560giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
1.150.000 VNĐ
(55,29 USD)
Nokia 6120 Classic Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 89g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
0
700.000 VNĐ
(33,65 USD)
Nokia E51 camera-free
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 100g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk)
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • RAM: 96MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
0
Không có GH bán...
Nokia E51 Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850, WCDMA 2100 MHz
  • Trọng lượng: 100g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk)
  • Thời gian chờ: 320 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • RAM: 96MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.4giờ
0
Không có GH bán...

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, ≥ 1000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, Từ điển T9Loại bỏ tham số này, Loa ngoàiLoại bỏ tham số này, ≥ 100giờLoại bỏ tham số này, ≤ 100gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile