|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 1.5GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 62 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
HTC HD7 16GB (Asia)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
2.999.000 VNĐ (144,18 USD) |
|
Nokia N8 Dark Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 49 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 25 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 1.5GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 109 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
HTC 7 Mozart
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8Gb
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Nokia N8 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 64 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
HTC 7 Trophy
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
2.450.000 VNĐ (117,79 USD) |
|
HTC Desire Z
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 1.5GB
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
3.990.000 VNĐ (191,83 USD) |
|
Nokia E7 Dark Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
5.400.000 VNĐ (259,62 USD) |
|
Nokia C6-01 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 340MB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
6.148.000 VNĐ (295,58 USD) |
|
LG E900 Optimus 7
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
HTC HD7 8GB (Europe)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
2.990.000 VNĐ (143,75 USD) |
|
Samsung SHW-M250S (Samsung Galaxy S II/Samsung Galaxy S 2) (For SKT)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, WCDMA 2000MHZ, WCDMA 2100 MHz
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Xem tivi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
4.900.000 VNĐ (235,58 USD) |
|
Nokia C7 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Frosty Metal
Giá sản phẩm: 4.200.000 VNĐ (201,92 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Brown
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
Nokia C7 Frosty Metal
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Black
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Brown
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
4.200.000 VNĐ (201,92 USD) |
|
Nokia N8 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 49 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 64 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Samsung Focus (Samsung i917 Cetus)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
4.500.000 VNĐ (216,35 USD) |
|
Nokia N8 Green
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 49 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 64 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Nokia E7 Silver White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
3.800.000 VNĐ (182,69 USD) |
|
Nokia X6 Black 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia X6 White on Pink 16Gb
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia E5 Carbon Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 256Mb
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia E5 Brown
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia E5 Blue
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia E5 white
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Nokia N8 Orange
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 49 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 64 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Samsung i900 Omnia 16Gb Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Marvell PXA312 (624 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
Samsung i900 Omnia 16GB White
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
1.900.000 VNĐ (91,35 USD) |
|
Nokia N97 Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 White
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 17 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia X6 White on Pink 16Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Black 16GB
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Samsung i8700 OMNIA 7 8GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8Gb
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
5.700.000 VNĐ (274,04 USD) |
|
Nokia N97 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 Brown
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia C6-01 Silver Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700, WCDMA 2100 MHz
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 340MB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 12giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
Nokia E7 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
8.379.000 VNĐ (402,84 USD) |
|
Nokia N97 mini Cherry Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 8Gb
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini White
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini Garnet
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Oakley edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |