|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, NFC
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Black
Giá sản phẩm: 4.000.000 VNĐ (192,31 USD)
Có 157 gian hàng bán
| 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB White
Giá sản phẩm: 3.990.000 VNĐ (191,83 USD)
Có 126 gian hàng bán
|
|
3.890.000 VNĐ (187,02 USD) |
|
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 720MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Pink/ White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 168Mb
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) White
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Blue/ White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Silver/ White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Aqua Blue/ White
Giá sản phẩm: 2.490.000 VNĐ (119,71 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia X8a
Giá sản phẩm: 2.490.000 VNĐ (119,71 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 55 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 40 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 111 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 105 gian hàng bán
|
|
3.699.000 VNĐ (177,84 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 54 gian hàng bán
| 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 89 gian hàng bán
|
|
3.399.000 VNĐ (163,41 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
3.699.000 VNĐ (177,84 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB White
Giá sản phẩm: 6.490.000 VNĐ (312,02 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Black
Giá sản phẩm: 6.240.000 VNĐ (300 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
7.849.000 VNĐ (377,36 USD) |
|
Nokia X6 Blue 16Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Hồng, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
2.899.000 VNĐ (139,38 USD) |
|
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Hồng, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 White on Pink 16Gb
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Black 16GB
Giá sản phẩm: 2.899.000 VNĐ (139,38 USD)
Có 22 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) White
Giá sản phẩm: 5.689.000 VNĐ (273,51 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Black
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Turquoise
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB White
Giá sản phẩm: 5.768.000 VNĐ (277,31 USD)
Có 108 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Black
Giá sản phẩm: 5.768.000 VNĐ (277,31 USD)
Có 127 gian hàng bán
|
|
7.849.000 VNĐ (377,36 USD) |
|
BlackBerry Pearl 3G 9105 Opal Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Pearl 3G 9105 Piano Black
Giá sản phẩm: 2.790.000 VNĐ (134,13 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
BlackBerry Pearl 3G 9105 Flash White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
BlackBerry Pearl 3G 9105 Royal Purple
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
4.200.000 VNĐ (201,92 USD) |
|
Nokia N95
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Đen, Hồng, Đỏ, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 11 (332 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Nokia X6 white on yellow 32GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Hồng, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Red on Black 32GB
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Blue on White 32GB
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia X6 White on Pink 16Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Hồng, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Black 16GB
Giá sản phẩm: 2.899.000 VNĐ (139,38 USD)
Có 22 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia N8 Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 4.949.000 VNĐ (237,93 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 59 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 4.499.000 VNĐ (216,3 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Nokia 603 (N603) Fuchsia
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 603 (N603) Black
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 40 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Blue
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) White
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Yellow
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Green
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
4.999.000 VNĐ (240,34 USD) |
|
Nokia X6 Black 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Hồng, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia X6 White on Pink 16Gb
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
2.899.000 VNĐ (139,38 USD) |
|
Alcatel OT-890D
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Alcatel
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : 420MHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
790.000 VNĐ (37,98 USD) |
|
Mobiado Grand 350 PRL Gold
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Đen, Hồng, Trắng, Vàng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Mobiado
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Mobiado Grand 350 PRL White
Giá sản phẩm: 150.995.000 VNĐ (7.259,38 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Mobiado Grand 350 PRL Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Mobiado Grand 350 PRL Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
31.000.000 VNĐ (1.490,38 USD) |
|
Docomo Sharp SH-03D (SH03D)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Màn hình: 16M màu
- Kích thước màn hình: 3.4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Đen, Hồng, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Chụp ảnh / Quay phim 3D
- Hãng sản xuất: Sharp
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 16.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
9.000.000 VNĐ (432,69 USD) |
|
Samsung S5253 Wave 525 Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung S5253 Wave 525 White
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Samsung S5253 Wave 525 Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Panasonic P-01A
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Màn hình: 262K màu
- Kích thước màn hình: 3.1inch
- Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
- Màu: Đen, Xám bạc, Hồng, Trắng, Đỏ, Nâu, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Panasonic
- Kiểu dáng: Kiểu xoay
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Nec N-01A
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Màn hình: 262K màu
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
- Màu: Đen, Xám bạc, Hồng, Trắng, Đỏ, Tím tro
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nec
- Kiểu dáng: Kiểu xoay
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
Không có GH bán... |
|
Huawei U8100 Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HUAWEI
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Hệ điều hành: Android OS
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Huawei U8100 Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Huawei U8100 Sliver
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Fujitsu Raku-Raku Phone 7
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng, Xanh, Đỏ, Vàng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Fujitsu
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
Không có GH bán... |
|
SoftBank X02NK
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Đen, Hồng, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 2420 (300 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
|
Không có GH bán... |
|
SoftBank X01SC OmniaPRO
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Màn hình: 65536 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Đen, Hồng, Trắng, Đỏ, Tím
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Standard
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225 (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Motorola FlipOut Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 3410 (700 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
Liên hệ gian hàng... |