|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 720MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 64MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Black
Giá sản phẩm: 2.370.000 VNĐ (113,94 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) White
Giá sản phẩm: 3.339.000 VNĐ (160,53 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
2.699.000 VNĐ (129,76 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Pink/ White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 168Mb
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) White
Giá sản phẩm: 2.490.000 VNĐ (119,71 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Blue/ White
Giá sản phẩm: 1.990.000 VNĐ (95,67 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Silver/ White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Aqua Blue/ White
Giá sản phẩm: 2.490.000 VNĐ (119,71 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia X8a
Giá sản phẩm: 2.490.000 VNĐ (119,71 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
2.490.000 VNĐ (119,71 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 55 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 49 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 111 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 105 gian hàng bán
|
|
3.699.000 VNĐ (177,84 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 54 gian hàng bán
| 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 90 gian hàng bán
|
|
3.399.000 VNĐ (163,41 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
3.600.000 VNĐ (173,08 USD) |
|
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, NFC
- Pin: Li-Ion 1650mAh
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Black
Giá sản phẩm: 4.268.000 VNĐ (205,19 USD)
Có 157 gian hàng bán
| 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB White
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 125 gian hàng bán
|
|
4.349.000 VNĐ (209,09 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Pin: Li-Ion 2500mAh
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB White
Giá sản phẩm: 6.490.000 VNĐ (312,02 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Black
Giá sản phẩm: 6.240.000 VNĐ (300 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
7.849.000 VNĐ (377,36 USD) |
|
LG GT540 Optimus Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 2100, UMTS 900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3Megapixel
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia X6 Blue 16Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Hồng, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Hồng, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 White on Pink 16Gb
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Black 16GB
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 21 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) White
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Black
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Turquoise
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
3.999.000 VNĐ (192,26 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Pin: Li-Ion 2500mAh
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB White
Giá sản phẩm: 5.768.000 VNĐ (277,31 USD)
Có 105 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Black
Giá sản phẩm: 5.768.000 VNĐ (277,31 USD)
Có 124 gian hàng bán
|
|
7.849.000 VNĐ (377,36 USD) |
|
BlackBerry Pearl 3G 9105 Opal Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1150mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Pearl 3G 9105 Piano Black
Giá sản phẩm: 2.790.000 VNĐ (134,13 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
BlackBerry Pearl 3G 9105 Flash White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
BlackBerry Pearl 3G 9105 Royal Purple
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
4.200.000 VNĐ (201,92 USD) |
|
Nokia N95
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Đen, Hồng, Đỏ, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 950mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 11 (332 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Nokia X6 white on yellow 32GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Hồng, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Red on Black 32GB
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Blue on White 32GB
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia X6 White on Pink 16Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Hồng, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Black 16GB
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 21 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia N8 Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 59 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Nokia 603 (N603) Fuchsia
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Pin: Pin tiêu chuẩn
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 603 (N603) Black
Giá sản phẩm: 4.690.000 VNĐ (225,48 USD)
Có 40 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Blue
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) White
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Yellow
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Green
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Nokia 6700 Slide Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
- Pin: Li-Ion 860mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6700 Slide Purple
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Lime
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Petrol-blue
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Aluminum
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Red
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
4.060.000 VNĐ (195,19 USD) |
|
Nokia X6 Black 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Hồng, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia X6 White on Pink 16Gb
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Mobistar @83
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Đen, Hồng, Trắng, Đỏ
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Quay Video
- Pin: Pin tiêu chuẩn
- Hãng sản xuất: Mobistar
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Số sim : 2 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
750.000 VNĐ (36,06 USD) |
|
LG Cookie WiFi T310i Pink White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
- Màu: Hồng, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Pin: Li-Ion 900mAh
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
LG Cookie WiFi T310i Black Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
LG Cookie WiFi T310i Black Titan Silver
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
LG Cookie WiFi T310i White Organge
Giá sản phẩm: 1.450.000 VNĐ (69,71 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Nokia 5530 XpressMusic Pink on White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Hồng, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.9inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5530 XpressMusic Red on Black
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia 5530 XpressMusic Grey on Black
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia 5530 XpressMusic Blue on White
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Alcatel OT-890D
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Hãng sản xuất: Alcatel
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : 420MHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
790.000 VNĐ (37,98 USD) |
|
Nokia N72 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
- Màu: Đen, Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, FM radio, MP4, Quay Video
- Pin: Li-Ion 970mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.1inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 8.1, Series 60 UI 2.8
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 1710 (200 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N72 Purple
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N72 Pink
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Nokia N72 Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
500.000 VNĐ (24,04 USD) |
|
LG GW300 Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Pin: Li-Po 900 mAh
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 265K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
LG GW300 Blue
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
LG GW300 Black
Giá sản phẩm: 1.520.000 VNĐ (73,08 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
LG GW300 Red
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Mobiado Grand 350 PRL Gold
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Màu: Đen, Hồng, Trắng, Vàng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: Mobiado
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Mobiado Grand 350 PRL White
Giá sản phẩm: 150.995.000 VNĐ (7.259,38 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Mobiado Grand 350 PRL Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Mobiado Grand 350 PRL Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
31.000.000 VNĐ (1.490,38 USD) |
|
Nokia N72 Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
- Màu: Hồng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Ghi âm cuộc gọi
- Pin: Li-Ion 970mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.1inch
- Hệ điều hành: Symbian
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 1710 (220 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N72 Purple
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N72 Black
Giá sản phẩm: 500.000 VNĐ (24,04 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia N72 Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |