|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 100g
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 4.100.000 VNĐ (197,12 USD)
Có 39 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 55 gian hàng bán
|
|
4.100.000 VNĐ (197,12 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Trọng lượng: 100g
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 4.100.000 VNĐ (197,12 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 4.100.000 VNĐ (197,12 USD)
Có 39 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 55 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Trọng lượng: 100g
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 4.100.000 VNĐ (197,12 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 55 gian hàng bán
|
|
4.100.000 VNĐ (197,12 USD) |
|
Samsung Galaxy Note I717 (Samsung Galaxy Note 4G/ Samsung SGH-I717/ Samsung Galaxy Note LTE) 16GB
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
|
5.790.000 VNĐ (278,37 USD) |
|
Sony Ericsson ST18i Urushi
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Trọng lượng: 100g
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 4.100.000 VNĐ (197,12 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 4.100.000 VNĐ (197,12 USD)
Có 39 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
HTC HD7S
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
2.999.000 VNĐ (144,18 USD) |
|
Samsung I9001 Galaxy S Plus (Samsung Galaxy S 2011 Edition) 8GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
3.300.000 VNĐ (158,65 USD) |
|
Nokia C5-06 Graphite Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900
- Trọng lượng: 93g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 600 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C5-06 White Illuvial
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Red
Giá sản phẩm: 2.450.000 VNĐ (117,79 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White/Red
Giá sản phẩm: 2.699.000 VNĐ (129,76 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Black Illuvial
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Blue
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Orange
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Aluminium Grey
Giá sản phẩm: 2.450.000 VNĐ (117,79 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White/Orange
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
2.450.000 VNĐ (117,79 USD) |
|
Nokia C5-03 Graphite Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Trọng lượng: 93g
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
3.229.000 VNĐ (155,24 USD) |
|
Nokia C5-03 Lime Green
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Trọng lượng: 93.5g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
3.149.000 VNĐ (151,39 USD) |
|
LG GT540 Optimus White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 2100, UMTS 900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG GT540 Optimus Black
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
LG Prada 3.0 (LG Prada K2/ LG P940)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
3.568.000 VNĐ (171,54 USD) |
|
HTC Desire HD2
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
3.600.000 VNĐ (173,08 USD) |
|
LG GT540 Optimus Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 2100, UMTS 900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG GT540 Optimus White
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
LG GT540 Optimus Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 2100, UMTS 900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3Megapixel
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Nokia 500 (N500) White Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 93g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian Anna OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia C5-06 White Illuvial
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900
- Trọng lượng: 93g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 600 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C5-06 Graphite Black
Giá sản phẩm: 2.450.000 VNĐ (117,79 USD)
Có 36 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Red
Giá sản phẩm: 2.450.000 VNĐ (117,79 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White/Red
Giá sản phẩm: 2.699.000 VNĐ (129,76 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Black Illuvial
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Blue
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Orange
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Aluminium Grey
Giá sản phẩm: 2.450.000 VNĐ (117,79 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White/Orange
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Trọng lượng: 100g
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 64MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) White
Giá sản phẩm: 3.339.000 VNĐ (160,53 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Pink
Giá sản phẩm: 3.339.000 VNĐ (160,53 USD)
Có 17 gian hàng bán
|
|
3.339.000 VNĐ (160,53 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 99g
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Black
Giá sản phẩm: 4.949.000 VNĐ (237,93 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) White
Giá sản phẩm: 4.949.000 VNĐ (237,93 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Blue
Giá sản phẩm: 2.850.000 VNĐ (137,02 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
5.200.000 VNĐ (250 USD) |
|
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Trọng lượng: 100g
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 64MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Black
Giá sản phẩm: 3.339.000 VNĐ (160,53 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Pink
Giá sản phẩm: 3.339.000 VNĐ (160,53 USD)
Có 17 gian hàng bán
|
|
3.339.000 VNĐ (160,53 USD) |
|
BlackBerry Curve 9380
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 98g
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Bộ vi xử lý : 806 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
7.799.000 VNĐ (374,95 USD) |
|
Nokia C5-06 Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900
- Trọng lượng: 93g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 600 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C5-06 Graphite Black
Giá sản phẩm: 2.450.000 VNĐ (117,79 USD)
Có 36 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White Illuvial
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White/Red
Giá sản phẩm: 2.699.000 VNĐ (129,76 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Black Illuvial
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Blue
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Orange
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Aluminium Grey
Giá sản phẩm: 2.450.000 VNĐ (117,79 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White/Orange
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
2.450.000 VNĐ (117,79 USD) |
|
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Trọng lượng: 97g
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 720MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
HTC Rhyme S510 B (Docking station)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Nokia C5-06 White/Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900
- Trọng lượng: 93g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 600 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C5-06 Graphite Black
Giá sản phẩm: 2.450.000 VNĐ (117,79 USD)
Có 36 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White Illuvial
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Red
Giá sản phẩm: 2.450.000 VNĐ (117,79 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Black Illuvial
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Blue
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Orange
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Aluminium Grey
Giá sản phẩm: 2.450.000 VNĐ (117,79 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White/Orange
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
2.699.000 VNĐ (129,76 USD) |
|
Nokia C5 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Trọng lượng: 89g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C5 Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Nokia C5-03 Petrol Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Trọng lượng: 93g
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
3.229.000 VNĐ (155,24 USD) |
|
LG GT540 Optimus Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 2100, UMTS 900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3Megapixel
|
900.000 VNĐ (43,27 USD) |
|
BlackBerry Pearl 3G 9105 Opal Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 94g
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Pearl 3G 9105 Flash White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
BlackBerry Pearl 3G 9105 Piano Black
Giá sản phẩm: 2.790.000 VNĐ (134,13 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
BlackBerry Pearl 3G 9105 Royal Purple
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
4.200.000 VNĐ (201,92 USD) |