|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Sony Ericsson W995 Progressive Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W995 Cosmic Silver
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W995 Energetic Red
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Samsung I8000 Omnia II 8GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65536 màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Samsung S3C 6410 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.299.000 VNĐ (110,53 USD) |
|
Samsung I8000 Omnia II 16GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65536 màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Samsung S3C 6410 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
1.900.000 VNĐ (91,35 USD) |
|
Samsung i900 Omnia 8Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Marvell PXA312 (624 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Nokia E75 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E75 Red
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia E75 Copper yellow
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Samsung I8000 Omnia II 2GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65536 màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Samsung S3C 6410 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.450.000 VNĐ (117,79 USD) |
|
Nokia E66 Grey Steel
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Nokia E66 White (Nokia Dora)
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Samsung I8000 Omnia II 8GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65536 màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Samsung S3C 6410 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.299.000 VNĐ (110,53 USD) |
|
Nokia E66 White (Nokia Dora)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E90 Communicator Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (330 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E90 Communicator Red
Giá sản phẩm: 3.150.000 VNĐ (151,44 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
2.650.000 VNĐ (127,4 USD) |
|
Nokia N85 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N85 Copper
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Nokia N81 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N81 Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
850.000 VNĐ (40,87 USD) |
|
Nokia N79
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N79 Petrol black
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Samsung SGH-i780
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.5inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.0 Professional
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
1.990.000 VNĐ (95,67 USD) |
|
Samsung I8000 Omnia II 16GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65536 màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Samsung S3C 6410 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.100.000 VNĐ (149,04 USD) |
|
Nokia N95 8GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
3.300.000 VNĐ (158,65 USD) |
|
Nokia E66 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia E66 White (Nokia Dora)
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Samsung GT-i8510 INNOV8 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
2.900.000 VNĐ (139,42 USD) |
|
Nokia N79 Petrol black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N79
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Nokia N70
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.1inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 8.1a, Series 60 UI
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 1710 (220 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
600.000 VNĐ (28,85 USD) |
|
Nokia 6710 Navigator
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6710 Navigator Brown
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Nokia N96 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Công nghệ 4G
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N96
Giá sản phẩm: 3.090.000 VNĐ (148,56 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Samsung I8000 Omnia II 2GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65536 màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Samsung S3C 6410 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.450.000 VNĐ (117,79 USD) |
|
Nokia N95
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 11 (332 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Samsung GT-i8510 INNOV8 8GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
2.900.000 VNĐ (139,42 USD) |
|
Nokia N93
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk)
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu xoay
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
2.900.000 VNĐ (139,42 USD) |
|
Nokia N76 Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 2.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N76 Black
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Nokia N81 8GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Nokia 5320 XpressMusic Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5320 XpressMusic Red
Giá sản phẩm: 3.350.000 VNĐ (161,06 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
3.350.000 VNĐ (161,06 USD) |
|
Sony Ericsson G700 Business Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson G series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson G700i
Giá sản phẩm: 800.000 VNĐ (38,46 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
2.030.000 VNĐ (97,6 USD) |