|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia 6650 T-Mobile
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Đen, Bạc
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI 3rd Edition
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
|
600.000 VNĐ (28,85 USD) |
|
LG GS155
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Nhật ký cuộc gọi: 50x50x50
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Đen, Xanh, Đỏ, Bạc
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.5inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
740.000 VNĐ (35,58 USD) |
|
LG GT540 Optimus Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 2100, UMTS 900
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Bạc
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3Megapixel
|
1.100.000 VNĐ (52,88 USD) |
|
LG KM555E Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Bạc
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
LG KM555E Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
LG KM555E Violet
Giá sản phẩm: 2.840.000 VNĐ (136,54 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
1.150.000 VNĐ (55,29 USD) |
|
Nokia N73 Music Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, WCDMA 2100 MHz
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, MiniSD, TransFlash
- Màu: Đen, Xanh, Đỏ, Bạc
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia 6120 Classic Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Đen, Trắng, Bạc, Vàng
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu
- Kích thước màn hình: 2inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6120 Classic White
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia 6120 Classic Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
LG GU230 Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Nhật ký cuộc gọi: 50x50x50
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Bạc
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
LG GU230 Black
Giá sản phẩm: 1.290.000 VNĐ (62,02 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
LG GU230 Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.290.000 VNĐ (62,02 USD) |
|
LG Optimus One P500 Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Bạc
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 26 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
1.320.000 VNĐ (63,46 USD) |
|
Acer Liquid Metal (S120) Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Bạc
- Hãng sản xuất: Acer
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.6inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Có
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Acer Liquid Metal (S120) Brown
Giá sản phẩm: 7.200.000 VNĐ (346,15 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia E61i
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Bạc
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.1, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E61i Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia E61i Silver
Giá sản phẩm: 3.860.000 VNĐ (185,58 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Samsung i900 Omnia 8Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Bạc
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Marvell PXA312 (624 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Nokia E51 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Đen, Bạc
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E51 Brown
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.900.000 VNĐ (91,35 USD) |
|
Nokia N82 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Trắng, Bạc
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N82 Black Edition
Giá sản phẩm: 1.250.000 VNĐ (60,1 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
Nokia C7 Frosty Metal
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Bạc
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Black
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Brown
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Silver/ White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Trắng, Bạc
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 168Mb
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Blue/ White
Giá sản phẩm: 1.990.000 VNĐ (95,67 USD)
Có 30 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Pink/ White
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Aqua Blue/ White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia X8a
Giá sản phẩm: 2.490.000 VNĐ (119,71 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X1 Steel Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Bạc
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.590.000 VNĐ (124,52 USD) |
|
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Bạc
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Nokia N95
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Đen, Hồng, Đỏ, Bạc
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 11 (332 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Misty Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Bạc
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
HTC Touch2 (HTC T3333 Touch2) Sliver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Bạc
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225 (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Touch2 (HTC T3333 Touch2) Brown
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
HTC Touch2 (HTC T3333 Touch2) Black
Giá sản phẩm: 3.499.000 VNĐ (168,22 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
3.800.000 VNĐ (182,69 USD) |
|
Alcatel OT-980
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Đỏ, Bạc
- Hãng sản xuất: Alcatel
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
4.100.000 VNĐ (197,12 USD) |
|
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Trắng, Bạc
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Peacock Blue
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Cool Grey
Giá sản phẩm: 3.900.000 VNĐ (187,5 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Purple
Giá sản phẩm: 5.299.000 VNĐ (254,76 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red
Giá sản phẩm: 5.299.000 VNĐ (254,76 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
4.179.000 VNĐ (200,91 USD) |
|
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Bạc
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225 (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
4.650.000 VNĐ (223,56 USD) |
|
HTC Explorer A310 E (HTC Pico) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Đen, Bạc
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon S1 MSM7225A (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Explorer A310 E (HTC Pico) Blue
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
HTC Explorer A310 E (HTC Pico) Green
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
HTC Explorer A310 E (HTC Pico) Black
Giá sản phẩm: 4.590.000 VNĐ (220,67 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
HTC Explorer A310 E (HTC Pico) Purple
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
HTC Explorer A310 E (HTC Pico) Orange
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
4.749.000 VNĐ (228,32 USD) |
|
Nokia 6710 Navigator
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Bạc, Nâu cafe
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6710 Navigator Brown
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Motorola MB300 BACKFLIP
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Bạc
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.1inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
4.890.000 VNĐ (235,1 USD) |
|
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Bạc
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Black
Giá sản phẩm: 5.400.000 VNĐ (259,62 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Brown
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 21 gian hàng bán
|
|
5.699.000 VNĐ (273,99 USD) |
|
Nokia E6 (E6-00) Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Bạc
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.46inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian Anna OS
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E6 (E6-00) White
Giá sản phẩm: 4.390.000 VNĐ (211,06 USD)
Có 26 gian hàng bán
| 
Nokia E6 (E6-00) Black
Giá sản phẩm: 5.779.000 VNĐ (277,84 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
5.779.000 VNĐ (277,84 USD) |
|
Nokia X7-00 Silver steel
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Bạc
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian Anna OS
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X7-00 Black
Giá sản phẩm: 6.499.000 VNĐ (312,45 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
6.499.000 VNĐ (312,45 USD) |
|
HTC Legend (A6363) Gray
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Bạc
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Legend Black (A6365)
Giá sản phẩm: 6.500.000 VNĐ (312,5 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
6.500.000 VNĐ (312,5 USD) |