Từ :
Đến :
GSM 1800 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (57)
GSM 850 (44)
HSDPA (8)
TransFlash Loại bỏ tham số này
MicroSD (55)
MiniSD (2)
Bạc Loại bỏ tham số này
Hồng (3)
Xanh (4)
Đen (23)
Đỏ (4)
Vàng (1)
Acer (2)
HTC (7)
LG (6)
Nokia (19)
Konka (1)
Adreno (10)
Symbian (25)
MP3 (54)
AMR (3)
MIDI (2)
AAC (5)
AAC+ (5)
M4A (1)
WMA (3)
WAV (15)
1 Sim (57)
EDGE (46)
GPRS (56)
HSCSD (13)
VoIP (3)
WLAN (1)
USB (22)
Ghi âm (52)
MP4 (46)
NFC (2)

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, TransFlashLoại bỏ tham số này, BạcLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
57 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia 6650 T-Mobile
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Đen, Bạc
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI 3rd Edition
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
0
600.000 VNĐ
(28,85 USD)
LG GS155
  • Mạng: GSM1800, GSM900
  • Nhật ký cuộc gọi: 50x50x50
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Đen, Xanh, Đỏ, Bạc
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.5inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
740.000 VNĐ
(35,58 USD)
LG GT540 Optimus Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 2100, UMTS 900
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Bạc
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3Megapixel
3,8
1.100.000 VNĐ
(52,88 USD)
LG KM555E Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Bạc
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
1.150.000 VNĐ
(55,29 USD)
Nokia N73 Music Edition
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, WCDMA 2100 MHz
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, MiniSD, TransFlash
  • Màu: Đen, Xanh, Đỏ, Bạc
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
3,7
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia 6120 Classic Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Đen, Trắng, Bạc, Vàng
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
4,1
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
LG GU230 Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Nhật ký cuộc gọi: 50x50x50
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Bạc
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
2
1.290.000 VNĐ
(62,02 USD)
LG Optimus One P500 Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Bạc
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,3
1.320.000 VNĐ
(63,46 USD)
Acer Liquid Metal (S120) Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Bạc
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.6inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera:
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
5
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia E61i
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Bạc
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.1, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,8
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
Samsung i900 Omnia 8Gb
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Bạc
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
  • Bộ vi xử lý : Marvell PXA312 (624 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,6
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
Nokia E51 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Đen, Bạc
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • RAM: 96MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
1.900.000 VNĐ
(91,35 USD)
Nokia N82 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Trắng, Bạc
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
2.000.000 VNĐ
(96,15 USD)
Nokia C7 Frosty Metal
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Bạc
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
3,6
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Silver/ White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Trắng, Bạc
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 168Mb
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Sony Ericsson XPERIA X1 Steel Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Bạc
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
2.590.000 VNĐ
(124,52 USD)
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Bạc
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,5
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia N95
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Đen, Hồng, Đỏ, Bạc
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 11 (332 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,3
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Misty Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Bạc
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,4
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
HTC Touch2 (HTC T3333 Touch2) Sliver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Bạc
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225 (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
0
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
Alcatel OT-980
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Đỏ, Bạc
  • Hãng sản xuất: Alcatel
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
2
4.100.000 VNĐ
(197,12 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Trắng, Bạc
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3
4.179.000 VNĐ
(200,91 USD)
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Bạc
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225 (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3,8
4.650.000 VNĐ
(223,56 USD)
HTC Explorer A310 E (HTC Pico) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Đen, Bạc
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon S1 MSM7225A (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
0
4.749.000 VNĐ
(228,32 USD)
Nokia 6710 Navigator
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Bạc, Nâu cafe
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
5
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
Motorola MB300 BACKFLIP
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Bạc
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.1inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,6
4.890.000 VNĐ
(235,1 USD)
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Bạc
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,1
5.699.000 VNĐ
(273,99 USD)
Nokia E6 (E6-00) Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Bạc
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.46inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4,5
5.779.000 VNĐ
(277,84 USD)
Nokia X7-00 Silver steel
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Bạc
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,8
6.499.000 VNĐ
(312,45 USD)
HTC Legend (A6363) Gray
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Màu: Bạc
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,3
6.500.000 VNĐ
(312,5 USD)
Trang:  [1]  2   

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, TransFlashLoại bỏ tham số này, BạcLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile