|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.65inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) Black
Giá sản phẩm: 5.200.000 VNĐ (250 USD)
Có 88 gian hàng bán
|
|
4.900 VNĐ (0,24 USD) |
|
Nokia 6650 T-Mobile
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI 3rd Edition
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
|
600.000 VNĐ (28,85 USD) |
|
Samsung T939 Behold 2
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
800.000 VNĐ (38,46 USD) |
|
Nokia N81 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N81 Black
Giá sản phẩm: 1.450.000 VNĐ (69,71 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
850.000 VNĐ (40,87 USD) |
|
HTC Smart F3188 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Brew Mobile Platform
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
850.000 VNĐ (40,87 USD) |
|
Nokia 6120 Classic White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6120 Classic Black
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6120 Classic Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia E63 Ruby Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Black
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Ultramarine Blue
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 22 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia E63 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Ruby Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Ultramarine Blue
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 22 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia E63 Ultramarine Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Ruby Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Black
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 25 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia 5250 Dark Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5250 Red
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia 5250 Blue
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 5250 White
Giá sản phẩm: 2.690.000 VNĐ (129,33 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Nokia 5250 Purple
Giá sản phẩm: 2.100.000 VNĐ (100,96 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia 5530 XpressMusic Blue on White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kích thước màn hình: 2.9inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5530 XpressMusic Red on Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia 5530 XpressMusic Grey on Black
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia 5530 XpressMusic Pink on White
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
1.100.000 VNĐ (52,88 USD) |
|
Nokia 5250 Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5250 Dark Grey
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 5250 Blue
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 5250 White
Giá sản phẩm: 2.690.000 VNĐ (129,33 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Nokia 5250 Purple
Giá sản phẩm: 2.100.000 VNĐ (100,96 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
1.100.000 VNĐ (52,88 USD) |
|
Nokia N73 Music Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, WCDMA 2100 MHz
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, MiniSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk)
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E66 White (Nokia Dora)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia 6120 Classic Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6120 Classic White
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia 6120 Classic Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E66 Grey Steel
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia E66 White (Nokia Dora)
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E75 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E75 Red
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia E75 Copper yellow
Giá sản phẩm: 3.400.000 VNĐ (163,46 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E75 Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E75 Copper yellow
Giá sản phẩm: 3.400.000 VNĐ (163,46 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia E75 Black
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia 5530 XpressMusic Grey on Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kích thước màn hình: 2.9inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5530 XpressMusic Red on Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia 5530 XpressMusic Blue on White
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 5530 XpressMusic Pink on White
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia N78 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N78 Brown
Giá sản phẩm: 4.550.000 VNĐ (218,75 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Nokia N78 White
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E63 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia N82 Black Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N82 White
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
1.250.000 VNĐ (60,1 USD) |
|
Nokia 5530 XpressMusic Pink on White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kích thước màn hình: 2.9inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5530 XpressMusic Red on Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia 5530 XpressMusic Grey on Black
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia 5530 XpressMusic Blue on White
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Nokia 5800 XpressMusic Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5800 XpressMusic Black
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia 5800 XpressMusic Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Nokia N79
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N79 Petrol black
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Nokia E71 Grey Steel
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.690.000 VNĐ (129,33 USD)
Có 48 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Black
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 43 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Nokia 5800 XpressMusic Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5800 XpressMusic Black
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia 5800 XpressMusic Blue
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Nokia E66 Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia E66 White (Nokia Dora)
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Nokia E66 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia E66 White (Nokia Dora)
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Samsung Dart (Samsung SGH-T499, Samsung Tass)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700
- Kích thước màn hình: 3.14inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : 600MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |