|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Blackberry 8830 Sprint
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 64K màu
- Kích thước màn hình: 2.5inch
- RAM: 16MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
|
399.000 VNĐ (19,18 USD) |
|
Mobistar B128
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Mobistar
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 1.77inch
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 2 Sim - -
- Camera: Có
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
570.000 VNĐ (27,4 USD) |
|
Mobistar B128 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Mobistar
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 1.77inch
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: Có
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
590.000 VNĐ (28,37 USD) |
|
Mobistar @83
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Mobistar
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Số sim : 2 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
750.000 VNĐ (36,06 USD) |
|
Acer DX650
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Acer
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Samsung SC3 6410 (533 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
800.000 VNĐ (38,46 USD) |
|
Nokia N81 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N81 Black
Giá sản phẩm: 1.450.000 VNĐ (69,71 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
850.000 VNĐ (40,87 USD) |
|
Mobistar @83 Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Mobistar
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-QVGA
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
850.000 VNĐ (40,87 USD) |
|
Samsung i600
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 40 âm sắc
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 5.0 Smartphone Edition
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 1710 (220 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
|
900.000 VNĐ (43,27 USD) |
|
F-Mobile B600 (FPT B600)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: F-Mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 64K màu
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: QVGA 320x240 pixels
- Thời gian đàm thoại: 2giờ
|
950.000 VNĐ (45,67 USD) |
|
Nokia E63 Ruby Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, M4A, True Tones, WMA
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Black
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Ultramarine Blue
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 21 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia E63 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Ruby Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Ultramarine Blue
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 21 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia E63 Ultramarine Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, M4A, True Tones, WMA
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Ruby Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Black
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia 5250 Dark Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, 64 âm sắc
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5250 Red
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia 5250 Blue
Giá sản phẩm: 2.720.000 VNĐ (130,77 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 5250 White
Giá sản phẩm: 2.690.000 VNĐ (129,33 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Nokia 5250 Purple
Giá sản phẩm: 2.100.000 VNĐ (100,96 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia 5230 XpressMusic Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, WMA
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Mobiistar T701
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Mobistar
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
1.029.000 VNĐ (49,47 USD) |
|
Mobiistar T701 Gold
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Mobistar
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
1.029.000 VNĐ (49,47 USD) |
|
HTC Magic (MyTouch 3G) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 288MB
- Hệ điều hành: Android OS
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
1.100.000 VNĐ (52,88 USD) |
|
Nokia 5530 XpressMusic Blue on White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.9inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5530 XpressMusic Red on Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia 5530 XpressMusic Grey on Black
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia 5530 XpressMusic Pink on White
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
1.100.000 VNĐ (52,88 USD) |
|
Nokia 5230 XpressMusic White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, WMA
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5230 XpressMusic Black
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
1.100.000 VNĐ (52,88 USD) |
|
Nokia 5230 XpressMusic Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, WMA
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
1.100.000 VNĐ (52,88 USD) |
|
Mobiistar T701 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Mobistar
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
1.120.000 VNĐ (53,85 USD) |
|
Nokia N73 Music Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, WCDMA 2100 MHz
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, MiniSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E66 White (Nokia Dora)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia 6120 Classic Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 64 âm sắc
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu
- Kích thước màn hình: 2inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6120 Classic White
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia 6120 Classic Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
HTC Touch Cruise 09
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225 (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E66 Grey Steel
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia E66 White (Nokia Dora)
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E75 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E75 Red
Giá sản phẩm: 3.400.000 VNĐ (163,46 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia E75 Copper yellow
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E75 Copper yellow
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E75 Red
Giá sản phẩm: 3.400.000 VNĐ (163,46 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia E75 Black
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia N78 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N78 Brown
Giá sản phẩm: 4.550.000 VNĐ (218,75 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Nokia N78 White
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Mobistar @95
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Mobistar
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Số sim : 2 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
1.250.000 VNĐ (60,1 USD) |