Từ :
Đến :
GSM 1800 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (86)
GSM 850 (68)
HSDPA (7)
CDMA (2)
Kiểu trượt Loại bỏ tham số này
Nhạc chuông đa âm sắc Loại bỏ tham số này
MP3 (85)
AMR (3)
MIDI (2)
AAC (9)
AAC+ (9)
M4A (1)
WMA (8)
WAV (26)
Hi-Fi (1)
TransFlash Loại bỏ tham số này
SDIO (3)
MicroSD (84)
MiniSD (2)
HTC (7)
LG (6)
Nokia (37)
Samsung (14)
Acer (2)
Dell (2)
Adreno (11)
≥ 1GB (18)
≥ 2GB (16)
≥ 4GB (15)
≥ 8GB (13)
Symbian (42)
1 Sim (86)
EDGE (84)
GPRS (86)
HSCSD (35)
WLAN (12)
USB (21)
Ghi âm (80)
MP4 (69)
Hồng (7)
Trắng (10)
Xanh (6)
Đen (52)
Đỏ (9)
Nâu (8)
Bạc (11)
Vàng (1)
Tía (1)
Rao vặt mới nhất

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, Kiểu trượtLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, Nhạc chuông đa âm sắcLoại bỏ tham số này, TransFlashLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
86 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia N81 Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 96MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,8
850.000 VNĐ
(40,87 USD)
Nokia E66 White (Nokia Dora)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,1
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia E66 Grey Steel
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,5
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia E75 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,5
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia E75 Copper yellow
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia 6700 Slide Petrol-blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia E66 Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,8
1.300.000 VNĐ
(62,5 USD)
Nokia N85 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,1
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
Nokia N97 Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4,1
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia N97 mini Cherry Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,5
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia N97 mini White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia N97 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i / U20 mini pro
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4,5
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Sony Ericsson Xperia X10a mini pro
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
1.890.000 VNĐ
(90,87 USD)
Nokia 6760 slide Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 64 âm sắc, WAV
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
2.000.000 VNĐ
(96,15 USD)
Sony Ericsson XPERIA X1 Solid Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,3
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
Sony Ericsson XPERIA X1 Steel Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
2.590.000 VNĐ
(124,52 USD)
HTC Touch Pro2
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV, WMA
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.6inch
  • RAM: 288MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
5
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
LG Optimus Chat L04C
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 65536 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
2.990.000 VNĐ
(143,75 USD)
Nokia N85 Copper
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Samsung Captivate Glide (For AT&T)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : NVIDIA Tegra 2 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4
3.189.000 VNĐ
(153,32 USD)
Nokia E75 Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
HTC Touch Pro
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 288MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
0
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Nokia 6700 Slide Aluminum
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
5
3.950.000 VNĐ
(189,9 USD)
Nokia 6700 Slide Purple
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
3.950.000 VNĐ
(189,9 USD)
Nokia 6700 Slide Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
3.950.000 VNĐ
(189,9 USD)
Nokia 6700 Slide Lime
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3
3.950.000 VNĐ
(189,9 USD)
Nokia N900
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Maemo 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
3.990.000 VNĐ
(191,83 USD)
HTC Desire Z
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4,4
3.990.000 VNĐ
(191,83 USD)
Nokia 6700 Slide Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
4.060.000 VNĐ
(195,19 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, Kiểu trượtLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này, Nhạc chuông đa âm sắcLoại bỏ tham số này, TransFlashLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile