|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia N81 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N81 Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
850.000 VNĐ (40,87 USD) |
|
Nokia E66 White (Nokia Dora)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E66 Grey Steel
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia E66 White (Nokia Dora)
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E75 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Màn hình: 16M màu
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E75 Red
Giá sản phẩm: 3.400.000 VNĐ (163,46 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia E75 Copper yellow
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E75 Copper yellow
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E75 Red
Giá sản phẩm: 3.400.000 VNĐ (163,46 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia E75 Black
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia 6700 Slide Petrol-blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6700 Slide Pink
Giá sản phẩm: 4.060.000 VNĐ (195,19 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Purple
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Lime
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Aluminum
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Red
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E66 Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia E66 White (Nokia Dora)
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Nokia N85 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N85 Copper
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Nokia N97 Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 White
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia N97 mini Cherry Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini White
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini Garnet
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Oakley edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia N97 mini White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini Garnet
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini Cherry Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Oakley edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia N97 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 Brown
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i / U20 mini pro
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia X10a mini pro
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
1.890.000 VNĐ (90,87 USD) |
|
Nokia 6760 slide Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 64 âm sắc, WAV
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6760 slide White
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X1 Solid Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X1 Steel Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.590.000 VNĐ (124,52 USD) |
|
HTC Touch Pro2
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV, WMA
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.6inch
- RAM: 288MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
LG Optimus Chat L04C
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: LG
- Màn hình: 65536 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
2.990.000 VNĐ (143,75 USD) |
|
Nokia N85 Copper
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N85 Black
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
Samsung Captivate Glide (For AT&T)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Samsung
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : NVIDIA Tegra 2 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
|
3.189.000 VNĐ (153,32 USD) |
|
Nokia E75 Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E75 Copper yellow
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia E75 Black
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
3.400.000 VNĐ (163,46 USD) |
|
HTC Touch Pro
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 288MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Nokia 6700 Slide Aluminum
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6700 Slide Pink
Giá sản phẩm: 4.060.000 VNĐ (195,19 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Purple
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Lime
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Petrol-blue
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Red
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
3.950.000 VNĐ (189,9 USD) |
|
Nokia 6700 Slide Purple
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6700 Slide Pink
Giá sản phẩm: 4.060.000 VNĐ (195,19 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Lime
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Petrol-blue
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Aluminum
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Red
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
3.950.000 VNĐ (189,9 USD) |
|
Nokia 6700 Slide Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6700 Slide Pink
Giá sản phẩm: 4.060.000 VNĐ (195,19 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Purple
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Lime
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Petrol-blue
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Aluminum
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
3.950.000 VNĐ (189,9 USD) |
|
Nokia 6700 Slide Lime
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6700 Slide Pink
Giá sản phẩm: 4.060.000 VNĐ (195,19 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Purple
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Petrol-blue
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Aluminum
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Red
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
3.950.000 VNĐ (189,9 USD) |
|
Nokia N900
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Maemo 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
3.990.000 VNĐ (191,83 USD) |
|
HTC Desire Z
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
|
3.990.000 VNĐ (191,83 USD) |
|
Nokia 6700 Slide Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6700 Slide Purple
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Lime
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Petrol-blue
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Aluminum
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Red
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
4.060.000 VNĐ (195,19 USD) |