Từ :
Đến :
Trắng Loại bỏ tham số này
Hồng (91)
Xanh (229)
Đen (449)
Đỏ (153)
Nâu (30)
Bạc (70)
Cam (21)
Vàng (77)
Tía (2)
Tím (13)
Ghi (4)
Gold (93)
Apple (90)
LG (110)
Nokia (212)
Samsung (281)
Sony (91)
Alcatel (57)
Pantech (76)
Sharp (52)
GSM 900 (2327)
GSM 850 (1261)
GSM 1800 (2321)
GSM 1900 (1583)
HSDPA (83)
CDMA (10)
UMTS 2100 (125)
HSDPA 900 (701)
HSDPA 850 (558)
≥ 2inch (2036)
≥ 3inch (1284)
≥ 4inch (862)
≥ 5inch (407)
≥ 1 GHz (867)
Adreno (410)
PowerVR (157)
≥ 1GB (896)
≥ 2GB (861)
≥ 4GB (815)
≥ 8GB (586)
≥ 16GB (453)
≥ 32GB (206)
≥ 512MB (916)
≥ 1GB (594)
≥ 2GB (299)
≥ 1GB (88)
≥ 2GB (76)
1 Sim (1516)
2 Sim (904)
3 Sim (8)
SDIO (1)
SD (7)
MMC (5)
MicroSD (1889)
RS-MMC (4)
MiniSD (26)
MSDuo (2)
DV (1)
TransFlash (1488)
Bluetooth (761)
EDGE (1460)
GPRS (2117)
HSCSD (88)
VoIP (2)
WLAN (230)
USB (915)
MicroUSB (1141)
Ghi âm (1986)
Loa ngoài (2002)
FM radio (1600)
MP4 (1702)
Quay Video (1951)
NFC (372)
≥ 500mAh (2042)
≥ 3giờ (2291)
≥ 5giờ (1599)
≤ 100g (977)
≤ 200g (2395)
≤ 300g (2431)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, TrắngLoại bỏ tham số này, ≥ 50giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.431 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia M2 D2303 White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
0
5.499.000 VNĐ
(259,69 USD)
Sony Xperia E1 D2005 White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
0
2.655.000 VNĐ
(125,38 USD)
Nokia X Dual SIM (Nokia Normandy/ Nokia A110) White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 408giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
5
2.079.000 VNĐ
(98,18 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet LTE C6806 White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
7.268.000 VNĐ
(343,23 USD)
HTC One Mini (HTC M4) White EMEA Version
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 690giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 4Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,3
5.999.000 VNĐ
(283,31 USD)
Nokia 107 Dual SIM White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 576 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.8inch
  • RAM: 4MB
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
0
569.000 VNĐ
(26,87 USD)
Nokia 301 (Nokia 3010 RM-839) White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 850giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
1.515.000 VNĐ
(71,55 USD)
Samsung Galaxy S5 (Galaxy S V / SM-G900I) 16GB Black
  • Màu: Đen, Trắng, Xanh, Gold
  • Thời gian chờ: 390 giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
10.690.000 VNĐ
(504,84 USD)
Samsung I9100G (Galaxy S II / Galaxy S 2)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 560giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,1
2.200.000 VNĐ
(103,9 USD)
Samsung Galaxy Mega 6.3 I9200 Phablet 8GB White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.3inch
  • RAM: 1.5GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
5.500.000 VNĐ
(259,74 USD)
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 8GB White
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
2.100.000 VNĐ
(99,17 USD)
Nokia Asha 503 Dual SIM White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 480giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Asha
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Hệ điều hành: Nokia Asha 1.2
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
0
1.789.000 VNĐ
(84,49 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-996) Phablet White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 672giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4
5.790.000 VNĐ
(273,44 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-893) 4G 16GB White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
5.200.000 VNĐ
(245,57 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6602) Phablet White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,1
5.800.000 VNĐ
(273,91 USD)
Sony Xperia Z1 Honami (C6902/L39h) White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 850giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4
8.399.000 VNĐ
(396,65 USD)
Alcatel One Touch 5036D POP C5 (White)
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Alcatel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
2.289.000 VNĐ
(108,1 USD)
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
4
2.500.000 VNĐ
(118,06 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-910) 16GB White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
8.599.000 VNĐ
(406,09 USD)
Nokia 515 Dual SIM White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 912giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
3
2.790.000 VNĐ
(131,76 USD)
Samsung Galaxy Pocket Neo S5312 (GT-S5312) White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 260K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (850 GHz )
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
0
1.150.000 VNĐ
(54,31 USD)
Samsung Galaxy S5 (octa-core) 16GB Blue
  • Màu: Đen, Trắng, Xanh, Gold
  • Thời gian chờ: 390 giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Quad-core 1.9 GHz Cortex-A15 & quad-core 1.3 GHz Cortex-A7
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
9.990.000 VNĐ
(471,78 USD)
Nokia Lumia 710 (Nokia Sabre) White Fuchsia
  • Màu: Trắng, Đỏ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,5
6.199.000 VNĐ
(292,75 USD)
Nokia Lumia 1020 (Nokia EOS / Nokia 909 / RM-875) White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 384giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 41Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,5
6.990.000 VNĐ
(330,11 USD)
Apple iPhone 3G 16GB White (Bản quốc tế)
  • Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
  • Màu: Trắng, Bạc
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3G
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: iPhone OS (iOS)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (412 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,2
1.499.000 VNĐ
(70,79 USD)
Apple iPhone 4 8GB White (Bản quốc tế)
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4,6
4.850.000 VNĐ
(229,04 USD)
Samsung Galaxy S5 (Galaxy S V / SM-G900F) 32GB White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 390 giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4,2
9.000.000 VNĐ
(425,03 USD)
Mobell Nova U
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 240giờ
  • Hãng sản xuất: Mobell
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4
2.999.000 VNĐ
(141,63 USD)
Sony Xperia Z1 Compact D5503 White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18giờ
0
8.500.000 VNĐ
(401,42 USD)
Samsung Galaxy S5 (Galaxy S V / SM-G900F) 16GB White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 390 giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
5
9.700.000 VNĐ
(458,09 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, TrắngLoại bỏ tham số này, ≥ 50giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile