Từ :
Đến :
Trắng Loại bỏ tham số này
Hồng (91)
Xanh (226)
Đen (444)
Đỏ (152)
Nâu (30)
Bạc (65)
Cam (20)
Vàng (77)
Tía (2)
Tím (12)
Ghi (4)
Gold (87)
Apple (98)
LG (109)
Nokia (205)
Samsung (277)
Alcatel (56)
Pantech (66)
Sharp (51)
Sony (71)
GSM 900 (2190)
GSM 850 (1177)
GSM 1800 (2185)
GSM 1900 (1491)
HSDPA (79)
CDMA (10)
UMTS 2100 (112)
HSDPA 900 (639)
HSDPA 850 (506)
≥ 2inch (1910)
≥ 3inch (1172)
≥ 4inch (758)
≥ 5inch (348)
≥ 1 GHz (761)
Adreno (374)
PowerVR (159)
≥ 1GB (818)
≥ 2GB (783)
≥ 4GB (737)
≥ 8GB (542)
≥ 16GB (422)
≥ 32GB (196)
≥ 512MB (816)
≥ 1GB (530)
≥ 2GB (267)
≥ 1GB (68)
≥ 2GB (56)
1 Sim (1478)
2 Sim (806)
3 Sim (8)
SDIO (1)
SD (7)
MMC (5)
MicroSD (1749)
RS-MMC (3)
MiniSD (26)
MSDuo (2)
DV (1)
TransFlash (1386)
Bluetooth (730)
EDGE (1347)
GPRS (1986)
HSCSD (88)
VoIP (2)
WLAN (136)
USB (908)
MicroUSB (1016)
Ghi âm (1865)
Loa ngoài (1870)
FM radio (1464)
MP4 (1586)
Quay Video (1825)
NFC (361)
≥ 500mAh (1906)
≥ 3giờ (2163)
≥ 5giờ (1485)
≤ 100g (948)
≤ 200g (2261)
≤ 300g (2295)

Mobile, TrắngLoại bỏ tham số này, ≥ 50giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.295 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Apple iPhone 5S 16GB White/Silver (Bản quốc tế)
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 7
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,4
14.150.000 VNĐ
(668,24 USD)
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,3
2.500.000 VNĐ
(118,06 USD)
Apple iPhone 4S 32GB White (Bản quốc tế)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,3
5.800.000 VNĐ
(273,91 USD)
Apple iPhone 4 8GB White (Bản quốc tế)
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4,6
4.100.000 VNĐ
(193,62 USD)
LG Optimus G Pro E988 32GB White
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
0
6.200.000 VNĐ
(292,8 USD)
LG Optimus G Pro E980 32GB White (for AT&T)
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
4,3
6.200.000 VNĐ
(292,8 USD)
Nokia 225 Dual Sim Red
  • Màu: Đen, Trắng, Xanh, Đỏ, Vàng
  • Thời gian chờ: 850giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 252K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
1.170.000 VNĐ
(55,25 USD)
Samsung Galaxy S4 mini (Galaxy S IV mini / GT-I9192) White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
0
8.990.000 VNĐ
(424,56 USD)
Apple iPhone 5S 32GB White/Silver (Bản quốc tế)
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 7
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
15.368.000 VNĐ
(725,76 USD)
HTC One Mini (HTC M4) White Asia Version
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 690giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 4Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4
4.500.000 VNĐ
(212,51 USD)
Nokia C3-00 Slate Grey
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Màu: Xám bạc, Hồng, Trắng
  • Thời gian chờ: 480giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,8
600.000 VNĐ
(28,34 USD)
Nokia Lumia 625 White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
3,8
4.150.000 VNĐ
(195,99 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB White
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,2
2.849.000 VNĐ
(134,55 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 64Gb Marble White
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,6
5.400.000 VNĐ
(255,02 USD)
Nokia Lumia 525 (Nokia Lumia 525 RM-998) White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 336giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
3,5
2.690.000 VNĐ
(127,04 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6943 LTE White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 850giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
0
8.390.000 VNĐ
(396,22 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet LTE C6806 White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
7.768.000 VNĐ
(366,85 USD)
Samsung Caramel DS E1272
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 320 giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 65536 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.8inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: Không có
0
510.000 VNĐ
(24,09 USD)
Sony Xperia ZR C5502 White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 520giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13.1Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
5
11.590.000 VNĐ
(547,34 USD)
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (1GB Ram) Pearl White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 350giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.6 Ghz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
0
3.189.000 VNĐ
(150,6 USD)
P-Phone T25 White
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65536 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.8inch
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
580.000 VNĐ
(27,39 USD)
LG Optimus L5 Dual E615 White
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7225A (800 MHz)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3
2.590.000 VNĐ
(122,31 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) White
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 470giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,3
2.499.000 VNĐ
(118,02 USD)
Q-Mobile P5
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Q-mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,6
830.000 VNĐ
(39,2 USD)
Lenovo A706
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 180giờ
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,7
2.500.000 VNĐ
(118,06 USD)
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 290giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.65inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,5
2.900.000 VNĐ
(136,95 USD)
Sony Xperia T2 Ultra dual SIM D5322 White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 1080giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 30giờ
0
5.690.000 VNĐ
(268,71 USD)
Samsung Galaxy Trend S7560 (Samsung GT-S7560) White
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM7227T (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
4
1.800.000 VNĐ
(85,01 USD)
LG Optimus 3D Max P725 White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 4430 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
2,5
7.500.000 VNĐ
(354,19 USD)
Samsung Galaxy Pocket Neo S5312 (GT-S5312) White
  • Màu: Trắng
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 260K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (850 GHz )
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
0
1.100.000 VNĐ
(51,95 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, TrắngLoại bỏ tham số này, ≥ 50giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile