Từ :
Đến :
GSM 1800 Loại bỏ tham số này
HSDPA 1900 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (525)
GSM 850 (522)
GSM 1900 (525)
HSDPA (1)
CDMA (1)
HSDPA 900 (434)
HSDPA 850 (444)
Apple (116)
HTC (26)
LG (28)
Nokia (129)
Samsung (90)
Acer (11)
Dell (8)
HUAWEI (7)
Sony (7)
≥ 2inch (525)
≥ 3inch (460)
≥ 4inch (222)
≥ 1 GHz (361)
Adreno (97)
PowerVR (154)
≥ 1GB (379)
≥ 2GB (363)
≥ 4GB (331)
≥ 8GB (317)
≥ 16GB (233)
≥ 32GB (119)
≥ 512MB (339)
≥ 1GB (151)
≥ 2GB (10)
≥ 1GB (51)
≥ 2GB (14)
Symbian (123)
WebOS (3)
MP3 (523)
AMR (6)
MIDI (2)
AAC (8)
AAC+ (20)
WMA (17)
WAV (196)
1 Sim (514)
2 Sim (11)
MicroSD (367)
EDGE (524)
GPRS (524)
HSCSD (28)
WLAN (30)
USB (132)
MicroUSB (389)
Ghi âm (510)
FM radio (310)
MP4 (500)
NFC (158)
Hồng (17)
Trắng (144)
Xanh (39)
Đen (259)
Đỏ (27)
Nâu (13)
Bạc (16)
Cam (5)
Vàng (33)
Tía (3)
Tím (6)
Ghi (5)
Gold (6)
≤ 200g (525)

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, HSDPA 1900Loại bỏ tham số này, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
525 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
LG SU760 (LG Optimus 3D) (For KT&SK)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
3 VNĐ
(0 USD)
LG KM555E Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
1.150.000 VNĐ
(55,29 USD)
Nokia E75 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,5
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia E75 Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia E75 Copper yellow
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia 6700 Slide Petrol-blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) All Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.4giờ
4,3
1.350.000 VNĐ
(64,9 USD)
Nokia N85 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,1
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
3,9
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
3,5
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
3,4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia N97 Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4,1
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia N97 mini Cherry Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,5
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia N97 mini Garnet
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia N97 mini White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Acer Stream (Acer Liquid Stream, Acer S110)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia C5-03 White / Petrol Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
1.550.000 VNĐ
(74,52 USD)
Nokia E5 Carbon Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
4
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 168MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
5
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Azure
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 168MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
2
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) Warm Grey
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
4,4
1.650.000 VNĐ
(79,33 USD)
Nokia N97 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
Nokia N86
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,3
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
Nokia E72 Topaz Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,2
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
HTC Legend (A6363) Gray
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,3
1.750.000 VNĐ
(84,13 USD)
Samsung i900 Omnia 16GB White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
  • Bộ vi xử lý : Marvell PXA312 (624 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3,9
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia C5-03 White / Lime Green
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia C6 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,6
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia X6 Azure 8GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
3,8
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i / U20 mini pro
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4,5
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, HSDPA 1900Loại bỏ tham số này, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 50x50x50Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile