|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
LG SU760 (LG Optimus 3D) (For KT&SK)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
3 VNĐ (0 USD) |
|
LG KM555E Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
LG KM555E Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
LG KM555E Violet
Giá sản phẩm: 2.840.000 VNĐ (136,54 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
1.150.000 VNĐ (55,29 USD) |
|
Nokia E75 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E75 Red
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia E75 Copper yellow
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E75 Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E75 Copper yellow
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia E75 Black
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E75 Copper yellow
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E75 Red
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia E75 Black
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia 6700 Slide Petrol-blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6700 Slide Pink
Giá sản phẩm: 4.060.000 VNĐ (195,19 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Purple
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Lime
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Aluminum
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Slide Red
Giá sản phẩm: 3.950.000 VNĐ (189,9 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) All Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) Warm Grey
Giá sản phẩm: 1.650.000 VNĐ (79,33 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) White
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.350.000 VNĐ (64,9 USD) |
|
Nokia N85 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N85 Copper
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) White
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Bộ vi xử lý : 800 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) Black
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) All Black
Giá sản phẩm: 1.350.000 VNĐ (64,9 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) Warm Grey
Giá sản phẩm: 1.650.000 VNĐ (79,33 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia N97 Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 White
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 17 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia N97 mini Cherry Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini White
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini Garnet
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Oakley edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia N97 mini Garnet
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini Cherry Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini White
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Oakley edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia N97 mini White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini Cherry Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini Garnet
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Oakley edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Acer Stream (Acer Liquid Stream, Acer S110)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Acer
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia C5-03 White / Petrol Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
1.550.000 VNĐ (74,52 USD) |
|
Nokia E5 Carbon Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E5 Brown
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia E5 Blue
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia E5 white
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 168MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Orange
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Azure
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Azure
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 168MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Orange
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Red
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) Warm Grey
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) All Black
Giá sản phẩm: 1.350.000 VNĐ (64,9 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) White
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.650.000 VNĐ (79,33 USD) |
|
Nokia N97 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 Brown
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia N86
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N86 White
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia E72 Topaz Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 64 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 54 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
HTC Legend (A6363) Gray
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Legend Black (A6365)
Giá sản phẩm: 3.498.000 VNĐ (168,17 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
1.750.000 VNĐ (84,13 USD) |
|
Samsung i900 Omnia 16GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Marvell PXA312 (624 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung i900 Omnia 16Gb Black
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Nokia C5-03 White / Lime Green
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Nokia C6 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C6 Black
Giá sản phẩm: 4.280.000 VNĐ (205,77 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Nokia X6 Azure 8GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i / U20 mini pro
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |