Từ :
Đến :
HTC (156)
LG (188)
Nokia (89)
Samsung (489)
Sony (207)
Asus (53)
Pantech (65)
Sharp (49)
ZTE (31)
GSM 900 (1613)
GSM 850 (1516)
GSM 1800 (1613)
GSM 1900 (1586)
HSDPA (187)
CDMA (3)
CDMA 800 (121)
CDMA 1900 (122)
HSDPA 2100 (1277)
HSDPA 900 (1105)
HSDPA 850 (1117)
HSDPA 1900 (1086)
≥ 2inch (1677)
≥ 4inch (1660)
≥ 5inch (1119)
Adreno (1078)
PowerVR (141)
Android OS (1546)
Tizen (2)
1 Sim (1472)
2 Sim (204)
4 Sim (2)
MicroSD (1396)
TransFlash (1107)
Bluetooth (123)
EDGE (1628)
GPRS (1641)
VoIP (1)
WLAN (335)
USB (105)
MicroUSB (1568)
Karaoke (35)
Ghi âm (1624)
Loa ngoài (1651)
FM radio (1081)
MP4 (1664)
Quay Video (1667)
NFC (1215)
Xem tivi (112)
Hồng (71)
Trắng (580)
Xanh (204)
Đen (670)
Đỏ (134)
Nâu (15)
Bạc (39)
Cam (21)
Vàng (23)
Tím (42)
Gold (185)
≥ 3giờ (1024)
≥ 5giờ (1015)
≤ 100g (135)
≤ 200g (1617)
≤ 300g (1678)

Mobile, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này, ≥ 512MBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
1.678 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Samsung Galaxy Note 3 (Samsung SM-N9000/ Galaxy Note III) 5.7 inch Phablet 32GB Black
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 3GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A15 (1.9 GHz Quad-core) & Cortex A7 (1.3 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.7inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,7
7.590.000 VNĐ
(358,44 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6603) Phablet White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
3
5.268.000 VNĐ
(248,78 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6603) Phablet Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4
5.268.000 VNĐ
(248,78 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Phablet Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,7
5.268.000 VNĐ
(248,78 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6602) Phablet Purple
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,1
5.268.000 VNĐ
(248,78 USD)
Nokia Lumia 630 Blue
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
Nokia Lumia 630 Green
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
HTC Desire 816 Black
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • RAM: 1.5GB
  • Bộ vi xử lý : 1.6 GHz Quad-core
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • Hệ điều hành: Android OS
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4,5
5.499.000 VNĐ
(259,69 USD)
Asus Zenfone 5 A500CG 8GB (2GB Ram) Twilight Purple
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
3.200.000 VNĐ
(151,12 USD)
Asus Zenfone 5 A500CG 8GB (2GB Ram) Cherry Red
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
3.200.000 VNĐ
(151,12 USD)
Asus Zenfone 5 A500CG 8GB (2GB Ram) Champagne Gold
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
3.200.000 VNĐ
(151,12 USD)
Asus Zenfone 5 A500CG 8GB (2GB Ram) Charcoal Black
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
3.200.000 VNĐ
(151,12 USD)
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (1GB Ram) Champagne Gold
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.6 Ghz
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
0
3.199.000 VNĐ
(151,07 USD)
Asus Zenfone 5 A501CG 16GB Champagne Gold
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : 1.6 Ghz
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
3.149.000 VNĐ
(148,71 USD)
Asus Zenfone 5 A501CG 16GB Charcoal Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : 1.6 Ghz
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
3.149.000 VNĐ
(148,71 USD)
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (2GB Ram) Cherry Red
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : 1.6 Ghz
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
0
3.199.000 VNĐ
(151,07 USD)
LG Optimus G Pro E980 32GB Black (for AT&T)
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
4,5
4.700.000 VNĐ
(221,96 USD)
HTC One X S720E (HTC Endeavor/ HTC Supreme/ HTC Edge) 32GB White
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,6
3.999.000 VNĐ
(188,85 USD)
HTC One X S720E (HTC Endeavor/ HTC Supreme/ HTC Edge) 16GB White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.000.000 VNĐ
(141,68 USD)
Samsung Galaxy S4 LTE (Samsung Altius / SHV-E300L)
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : 1.6 Ghz
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 13.2Megapixel
4
5.800.000 VNĐ
(273,91 USD)
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
10.900.000 VNĐ
(514,76 USD)
LG G2 (isai LGL22) Blue
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.3 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16.4giờ
5
5.768.000 VNĐ
(272,4 USD)
Nokia Lumia 930 Orange
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8.1
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,5
8.000.000 VNĐ
(377,8 USD)
Samsung Galaxy Note I717 (Samsung Galaxy Note 4G/ Samsung SGH-I717/ Samsung Galaxy Note LTE) Phablet 16GB
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,5
3.100.000 VNĐ
(146,4 USD)
LG Optimus LTE SU640
  • Bộ nhớ trong: 4GB
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,7
2.249.000 VNĐ
(106,21 USD)
HTC Butterfly X920e (HTC Deluxe) Red
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
4.200.000 VNĐ
(198,35 USD)
LG Nexus 5 16GB White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.95inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
3,8
6.768.000 VNĐ
(319,62 USD)
Sky Pantech Vega LTE-A IM-A880L White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.6inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
3
4.868.000 VNĐ
(229,89 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-892) 4G 16GB Gray
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
5.600.000 VNĐ
(264,46 USD)
Asus Zenfone 5 A500CG 8GB (2GB Ram) Pearl White
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
3.200.000 VNĐ
(151,12 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này, ≥ 512MBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile