Từ :
Đến :
HTC (146)
LG (188)
Nokia (89)
Samsung (469)
Sony (205)
Asus (53)
Pantech (65)
Sharp (49)
ZTE (31)
GSM 900 (1572)
GSM 850 (1478)
GSM 1800 (1572)
GSM 1900 (1547)
HSDPA (188)
CDMA (3)
CDMA 800 (117)
CDMA 1900 (118)
HSDPA 2100 (1244)
HSDPA 900 (1074)
HSDPA 850 (1085)
HSDPA 1900 (1056)
≥ 3inch (1631)
≥ 4inch (1614)
≥ 5inch (1074)
Adreno (1055)
PowerVR (141)
Android OS (1500)
Tizen (2)
1 Sim (1431)
2 Sim (199)
4 Sim (2)
MicroSD (1363)
TransFlash (1075)
Bluetooth (106)
EDGE (1582)
GPRS (1595)
VoIP (1)
WLAN (331)
USB (104)
MicroUSB (1523)
Karaoke (35)
Ghi âm (1578)
Loa ngoài (1605)
FM radio (1056)
MP4 (1618)
Quay Video (1621)
NFC (1178)
Xem tivi (112)
Hồng (68)
Trắng (566)
Xanh (195)
Đen (655)
Đỏ (130)
Nâu (15)
Bạc (38)
Cam (21)
Vàng (23)
Tím (42)
Gold (179)
≤ 100g (128)
≤ 200g (1571)
≤ 300g (1632)

Mobile, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này, ≥ 512MBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
1.632 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia GX (LT29/ LT29i) White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
4,7
3.500.000 VNĐ
(165,29 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet HSPA+ C6802 Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4,6
7.200.000 VNĐ
(340,02 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet LTE C6806 Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4,5
7.150.000 VNĐ
(337,66 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet LTE C6806 Purple
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
6.100.000 VNĐ
(288,08 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet LTE C6806 White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
9.689.000 VNĐ
(457,57 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet LTE C6833 Purple
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4,5
7.150.000 VNĐ
(337,66 USD)
Sony Xperia Z1 Compact D5503 Pink
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18giờ
0
7.500.000 VNĐ
(354,19 USD)
Sony Xperia ZR C5503 Pink
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13.1Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
6.150.000 VNĐ
(290,44 USD)
Sony Xperia ZR C5503 Black
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13.1Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
8.379.000 VNĐ
(395,7 USD)
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4,3
6.290.000 VNĐ
(297,05 USD)
Sky Pantech Vega LTE-A IM-A880K Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.6inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4
4.500.000 VNĐ
(212,51 USD)
Pantech Sky Vega Iron A870S White
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 Ghz
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,3
4.268.000 VNĐ
(201,56 USD)
Pantech SKY Vega R3 IM-A850K White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
5
2.800.000 VNĐ
(132,23 USD)
Pantech SKY Vega R3 IM-A850K Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
5
2.800.000 VNĐ
(132,23 USD)
Nokia Lumia 920 Red
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,2
3.990.000 VNĐ
(188,43 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-910) 16GB Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
6.599.000 VNĐ
(311,64 USD)
Nokia Lumia 920 Yellow
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,4
13.000.000 VNĐ
(613,93 USD)
Nokia Lumia 920 Gray
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,6
3.700.000 VNĐ
(174,73 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-893) 4G 16GB Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
8.599.000 VNĐ
(406,09 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-893) 4G 16GB White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
7.100.000 VNĐ
(335,3 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-892) 4G 16GB Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
6.995.000 VNĐ
(330,34 USD)
BlackBerry Q10 White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.1inch
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4
5.800.000 VNĐ
(273,91 USD)
HTC One (M8) (HTC M8/ HTC One 2014) 32GB Gray T-Mobile Version
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
10.999.000 VNĐ
(519,43 USD)
HTC One (M8) (HTC M8/ HTC One 2014) 16GB Silver AT&T Version
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
10.790.000 VNĐ
(509,56 USD)
HTC One (M8) (HTC M8/ HTC One 2014) 16GB Gray T-Mobile Version
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
10.790.000 VNĐ
(509,56 USD)
HTC One (M8) (HTC M8/ HTC One 2014) 16GB Gray AT&T Version
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
10.790.000 VNĐ
(509,56 USD)
HTC One (M8) (HTC M8/ HTC One 2014) 16GB Gray EMEA Version
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
10.768.000 VNĐ
(508,52 USD)
HTC One (M8) (HTC M8/ HTC One 2014) 32GB Gray AT&T Version
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
10.790.000 VNĐ
(509,56 USD)
LG G2 D802TA 16GB Black for Australia
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
4,7
5.490.000 VNĐ
(259,27 USD)
LG G2 D802TA 32GB Black for Australia
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
4
5.490.000 VNĐ
(259,27 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này, ≥ 512MBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile