Từ :
Đến :
Asus (141)
HTC (154)
LG (274)
Motorola (976)
Samsung (928)
Sony (269)
Nokia (73)
Pantech (66)
Sharp (56)
GSM 900 (3473)
GSM 850 (3330)
GSM 1800 (3471)
GSM 1900 (3441)
HSDPA (241)
CDMA (16)
CDMA 800 (124)
CDMA 1900 (116)
HSDPA 2100 (3013)
HSDPA 900 (2797)
HSDPA 850 (2798)
HSDPA 1900 (2754)
≥ 2inch (3551)
≥ 4inch (3534)
≥ 5inch (2019)
Adreno (2238)
PowerVR (253)
≥ 512MB (3521)
≥ 1GB (3512)
≥ 2GB (3068)
Android OS (3425)
Tizen (2)
1 Sim (2993)
2 Sim (557)
4 Sim (2)
MicroSD (1939)
TransFlash (1581)
Bluetooth (175)
EDGE (3496)
GPRS (3506)
VoIP (1)
WLAN (1224)
USB (109)
MicroUSB (3433)
Karaoke (59)
Ghi âm (3517)
Loa ngoài (3526)
FM radio (1563)
MP4 (3516)
Quay Video (3495)
NFC (2802)
Xem tivi (135)
Hồng (100)
Trắng (1312)
Xanh (366)
Đen (1380)
Đỏ (197)
Nâu (71)
Bạc (56)
Cam (27)
Vàng (35)
Be (3)
Tím (57)
Gold (346)
≥ 3giờ (2300)
≥ 5giờ (2291)
Cable (9)
Sạc (2)
≤ 100g (178)
≤ 200g (3499)
≤ 300g (3551)

Mobile, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này, ≥ 8MegapixelLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.552 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
LG G2 LS980 32GB Black for Sprint
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
0
3.000.000 ₫
(141,68 USD)
LG G2 D802TA 16GB Black for Australia
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 17.5giờ
4,7
2.900.000 ₫
(136,95 USD)
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910K) Black Red
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
Sony Xperia Z2 Sirius D6502 Purple
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - Đang chờ cập nhật
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
5
6.700.000 ₫
(316,41 USD)
Samsung Galaxy K Zoom (Galaxy S5 Zoom / SM-C111) Black
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A7 (1.3 GHz Quad-core) & Cortex A15 (1.7 GHz Duad-core)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
5.650.000 ₫
(266,82 USD)
Sony Xperia Z2 Sirius D6543 Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - Đang chờ cập nhật
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
0
6.700.000 ₫
(316,41 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6602) Phablet Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,5
3.900.000 ₫
(184,18 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6603) 16GB Phablet Copper
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
LG Optimus G E973 (LG-F180) White tinh tế, độc đáo
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
4,3
3.500.000 ₫
(165,29 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Phablet Black cao cấp, thiết kế tinh xảo
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - Đang chờ cập nhật
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,7
2.850.000 ₫
(134,59 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6653) 16GB Phablet Silver Green
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6943 LTE Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Camera: 20Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6643) 16GB Phablet White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6653) 16GB Phablet Copper
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
9.000.000 ₫
(425,03 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6643) 32GB Phablet Black
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
9.000.000 ₫
(425,03 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6643) 32GB Phablet Copper
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
7.700.000 ₫
(363,64 USD)
Điện Thoại Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6603) 16GB Phablet Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4,7
14.990.000 ₫
(707,91 USD)
Samsung Galaxy Note 3 (Samsung SM-N900 / Galaxy Note III) 5.7 inch Phablet 64GB Black
  • Bộ nhớ trong: 64GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A15 (1.9 GHz Quad-core) & Cortex A7 (1.3 GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.7inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
4,5
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910K) Black Gold
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 22 giờ
0
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
Docomo Sony Xperia A2 (SO-04F) White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.2 Ghz Quad-core)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
4.699.000 ₫
(221,91 USD)
Samsung Galaxy Note 3 (Samsung SM-N9002/ Galaxy Note III) 5.7 inch Phablet 32GB White
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A15 (1.9 GHz Quad-core) & Cortex A7 (1.3 GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.7inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,5
5.200.000 ₫
(245,57 USD)
Pantech Vega Secret Up (Sky A900) Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.3 GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
4.700.000 ₫
(221,96 USD)
Samsung Galaxy Note 3 (Samsung SM-N9000/ Galaxy Note III) 5.7 inch Phablet 32GB Rose Gold Black
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A15 (1.9 GHz Quad-core) & Cortex A7 (1.3 GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.7inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4
5.200.000 ₫
(245,57 USD)
Samsung Galaxy Note 3 (Samsung SM-N9005/ Galaxy Note III) 5.7 inch Phablet LTE 64GB Pink
  • Bộ nhớ trong: 64GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.7inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4
5.200.000 ₫
(245,57 USD)
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910L) Black Gold
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
7.200.000 ₫
(340,02 USD)
Samsung Galaxy Note 3 (Samsung SM-N9005/ Galaxy Note III) 5.7 inch Phablet LTE 32GB Black
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.7inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: Đang chờ cập nhật
4,3
6.950.000 ₫
(328,22 USD)
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910K) Black Silver
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 22 giờ
0
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910K) White Rose Pink
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 22 giờ
0
4.800.000 ₫
(226,68 USD)
HTC One X+ 16GB Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Quad-core
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
5
2.000.000 ₫
(94,45 USD)
AU KDDI Sony Xperia Z3 SOL26 Black
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : 2.5 GHz
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
7.790.000 ₫
(367,89 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này, ≥ 8MegapixelLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile

Từ khóa nổi bật trong tuần: iphone 5s, nokia, dt samsung, s2 mini, dien-thoai-sony, asus zenfone 2, r10, loa tiger, iphone 4, bold 9780, ram: 64mb, sony xperia z1, dtdd samsung, 5.6inch, dong co xe dien, galaxy s5, htc desire 310, ericsson t28s, thẻ nhớ 4g, htc one