Từ :
Đến :
HTC (124)
LG (165)
Nokia (89)
Pantech (63)
Samsung (434)
Sony (146)
Asus (45)
Sharp (42)
ZTE (28)
GSM 900 (1366)
GSM 850 (1280)
GSM 1800 (1366)
GSM 1900 (1343)
HSDPA (160)
CDMA (4)
CDMA 800 (115)
CDMA 1900 (115)
HSDPA 2100 (1076)
HSDPA 900 (916)
HSDPA 850 (955)
≥ 3inch (1414)
≥ 4inch (1402)
≥ 5inch (901)
Adreno (922)
PowerVR (124)
≥ 512MB (1393)
≥ 1GB (1381)
≥ 2GB (1035)
Android OS (1285)
Tizen (2)
1 Sim (1245)
2 Sim (167)
4 Sim (2)
MicroSD (1153)
EDGE (1364)
GPRS (1377)
VoIP (1)
WLAN (258)
USB (88)
MicroUSB (1323)
Karaoke (35)
Ghi âm (1360)
Loa ngoài (1398)
FM radio (902)
MP4 (1400)
Quay Video (1403)
NFC (1032)
Xem tivi (122)
Hồng (60)
Trắng (485)
Xanh (168)
Đen (565)
Đỏ (124)
Nâu (7)
Bạc (31)
Cam (16)
Vàng (22)
Tím (42)
Gold (164)
≤ 200g (1355)
≤ 300g (1414)

Mobile, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này, ≥ 1000mAhLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
1.414 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
HTC One (M8) (HTC M8/ HTC One 2014) 16GB Gold Asia Version
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Pin: Li-Po 2600mAh
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
11.200.000 VNĐ
(528,93 USD)
Oppo N1 16GB
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Quad-core
  • Pin: Li-Ion 3160mAh
  • Hãng sản xuất: Oppo
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4
11.200.000 VNĐ
(528,93 USD)
Sony Xperia SP C5302 Red
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)
  • Pin: Li-Ion 2370mAh
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
4
3.768.000 VNĐ
(177,95 USD)
Nokia Lumia 1520 (Nokia Bandit/ Nokia RM-937) Phablet Yellow
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Pin: Li-Ion 3400mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 25giờ
0
9.000.000 VNĐ
(425,03 USD)
Sony Xperia Z1 Honami (C6902/L39h) Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Pin: Li-Ion 3000mAh
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4,6
8.168.000 VNĐ
(385,74 USD)
Pantech Sky Vega S5 IM-A840S White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4
2.800.000 VNĐ
(132,23 USD)
HTC One X+ 32GB Black
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Quad-core
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
3.000.000 VNĐ
(141,68 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6906 LTE Purple
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Pin: Li-Ion 3000mAh
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
0
8.168.000 VNĐ
(385,74 USD)
Samsung Galaxy S4 (Galaxy S IV / I9505) LTE 16GB Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 300 1.9 GHz Quad-core
  • Pin: Li-Ion 2600mAh
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
6.200.000 VNĐ
(292,8 USD)
Nokia Lumia 1520 (Nokia Bandit/ Nokia RM-939) Phablet White
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Pin: Li-Ion 3400mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 25giờ
0
11.550.000 VNĐ
(545,45 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-994) Phablet Yellow
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Ion 3400mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4
5.990.000 VNĐ
(282,88 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-996) Phablet Black
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Ion 3400mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4
5.990.000 VNĐ
(282,88 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-996) Phablet Yellow
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Ion 3400mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4
5.590.000 VNĐ
(263,99 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-910) 16GB White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
5.200.000 VNĐ
(245,57 USD)
Nokia Lumia 1520 (Nokia Bandit/ Nokia RM-939) Phablet Black
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Pin: Li-Ion 3400mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 25giờ
0
11.550.000 VNĐ
(545,45 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6603) Phablet White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Pin: Li-Ion 2330mAh
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
5.668.000 VNĐ
(267,67 USD)
Sky Pantech Vega LTE-A IM-A880K Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Pin: Li-Ion 3100 mAh
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4
5.168.000 VNĐ
(244,06 USD)
Sky Pantech Vega LTE-A IM-A880S White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Pin: Li-Ion 3100 mAh
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
5.168.000 VNĐ
(244,06 USD)
Sky Pantech Vega LTE-A IM-A880L White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Pin: Li-Ion 3100 mAh
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
3
5.168.000 VNĐ
(244,06 USD)
Sky Pantech Vega LTE-A IM-A880K White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Pin: Li-Ion 3100 mAh
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,5
5.168.000 VNĐ
(244,06 USD)
Asus Zenfone 5 A500CG 8GB (2GB Ram) Charcoal Black
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Po 2100mAh
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
3.000.000 VNĐ
(141,68 USD)
Asus Zenfone 5 A500CG 8GB (2GB Ram) Cherry Red
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Po 2100mAh
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
3.000.000 VNĐ
(141,68 USD)
Asus Zenfone 6 (ZenPhone 6) 32GB Pearl White
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Po 3300mAh
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 28giờ
0
5.000.000 VNĐ
(236,13 USD)
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Pin: Li-Ion 1830mAh
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,9
2.200.000 VNĐ
(103,9 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 16Gb Titanium Gray (For T-Mobile)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Pin: Li-Ion 3100 mAh
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
5.000.000 VNĐ
(236,13 USD)
LG Optimus G Pro E985 16GB Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Pin: Li-Ion 3140 mAh
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
4
4.700.000 VNĐ
(221,96 USD)
LG Optimus Vu III F300L (LG Optimus Vu 3) Phablet Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)
  • Pin: Li-Ion 2610mAh
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
0
4.568.000 VNĐ
(215,73 USD)
LG GX F310K White
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Quad-core
  • Pin: Li-Ion 3140 mAh
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
0
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
LG GX F310K Black
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Quad-core
  • Pin: Li-Ion 3140 mAh
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
0
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
LG GX F310S Black
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Quad-core
  • Pin: Li-Ion 3140 mAh
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
0
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này, ≥ 1000mAhLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile