Từ :
Đến :
HSDPA 2100 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (1024)
GSM 850 (976)
GSM 1800 (1024)
GSM 1900 (1014)
HSDPA 900 (883)
HSDPA 850 (893)
Asus (52)
HTC (122)
LG (139)
Nokia (81)
Samsung (316)
Sony (116)
BLU (18)
HUAWEI (18)
Pantech (24)
Vertu (20)
≥ 3inch (1040)
≥ 4inch (1036)
≥ 5inch (710)
Adreno (733)
PowerVR (103)
≥ 512MB (1028)
≥ 1GB (1017)
≥ 2GB (750)
1 Sim (898)
2 Sim (142)
MicroSD (842)
EDGE (1020)
GPRS (1025)
VoIP (1)
WLAN (88)
USB (40)
MicroUSB (999)
Ghi âm (1006)
Loa ngoài (1032)
FM radio (643)
MP4 (1033)
Quay Video (1032)
NFC (814)
Hồng (35)
Trắng (359)
Xanh (115)
Đen (450)
Đỏ (106)
Nâu (3)
Bạc (15)
Cam (5)
Vàng (17)
Tím (36)
Gold (134)
≤ 200g (988)
≤ 300g (1040)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, HSDPA 2100Loại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
1.040 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia Lumia 920 White
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,2
4.650.000 VNĐ
(219,6 USD)
Nokia Lumia 820 White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,2
3.500.000 VNĐ
(165,29 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 16Gb Titanium Gray (For Sprint)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,7
4.990.000 VNĐ
(235,66 USD)
Nokia Lumia 820 Yellow
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4
3.500.000 VNĐ
(165,29 USD)
Asus Zenfone 5 A501CG 16GB Twilight Purple
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 1.6 Ghz
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
3.090.000 VNĐ
(145,93 USD)
Asus Zenfone 5 A501CG 16GB Champagne Gold
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 1.6 Ghz
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
3.400.000 VNĐ
(160,57 USD)
Asus Zenfone 5 A501CG 16GB Cherry Red
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 1.6 Ghz
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
3.400.000 VNĐ
(160,57 USD)
Asus Zenfone 5 A500CG 8GB (1GB Ram) Champagne Gold
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
5
3.090.000 VNĐ
(145,93 USD)
Asus Zenfone 5 A501CG 16GB Pearl White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 1.6 Ghz
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
3.400.000 VNĐ
(160,57 USD)
Asus Zenfone 5 A500CG 8GB (1GB Ram) Twilight Purple
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
3.090.000 VNĐ
(145,93 USD)
Asus Zenfone 5 A500CG 8GB (1GB Ram) Cherry Red
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
3.090.000 VNĐ
(145,93 USD)
Asus Zenfone 5 A500CG 8GB (1GB Ram) Pearl White
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
2.950.000 VNĐ
(139,32 USD)
LG Optimus F7 (LG Optimus LTE III/ LG Optimus LTE 3/ F260) Black
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,3
2.968.000 VNĐ
(140,17 USD)
Asus Zenfone 5 A500CG 16GB Charcoal Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
0
3.850.000 VNĐ
(181,82 USD)
Asus Zenfone 5 A500CG 16GB Cherry Red
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
0
3.850.000 VNĐ
(181,82 USD)
Samsung Galaxy S4 LTE-A (Galaxy S IV / SHV-E330S) 32GB Red Aurora
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4
6.000.000 VNĐ
(283,35 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 16Gb Marble White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,4
5.168.000 VNĐ
(244,06 USD)
Asus Zenfone 6 (ZenPhone 6) 8GB (1GB Ram) Cherry Red
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
4.590.000 VNĐ
(216,77 USD)
Asus Zenfone 6 (ZenPhone 6) 8GB (1GB Ram) Champagne Gold
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
4.590.000 VNĐ
(216,77 USD)
Asus Zenfone 6 (ZenPhone 6) 8GB (1GB Ram) Charcoal Black
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
4.590.000 VNĐ
(216,77 USD)
Samsung Galaxy S5 (Galaxy S V / SM-G900F) 16GB Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
11.000.000 VNĐ
(519,48 USD)
Samsung Galaxy S5 (Galaxy S V / SM-G900F) 16GB Gold
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
11.000.000 VNĐ
(519,48 USD)
LG Optimus 4X HD P880
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Quad-Core)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
4,3
4.990.000 VNĐ
(235,66 USD)
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L White
  • Mạng: CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,3
2.200.000 VNĐ
(103,9 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 16Gb Titanium Gray (For Verizon)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,4
5.168.000 VNĐ
(244,06 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6903 LTE Purple
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
0
8.168.000 VNĐ
(385,74 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6603) Phablet White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
5.668.000 VNĐ
(267,67 USD)
Samsung Galaxy S5 (Galaxy S V / SM-G900F) 32GB Blue
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
11.000.000 VNĐ
(519,48 USD)
Samsung Galaxy S5 (Galaxy S V / SM-G900F) 32GB Gold
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
12.000.000 VNĐ
(566,71 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet LTE C6833 White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
7.768.000 VNĐ
(366,85 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, HSDPA 2100Loại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile