Từ :
Đến :
HSDPA 1700 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (434)
GSM 850 (430)
GSM 1800 (434)
GSM 1900 (434)
HSDPA 900 (395)
HSDPA 850 (426)
HTC (20)
Motorola (168)
Nokia (24)
Samsung (18)
Sony (114)
Vertu (27)
BLU (8)
HUAWEI (14)
Lenovo (9)
LG (13)
≥ 2inch (434)
≥ 4inch (431)
≥ 5inch (152)
Adreno (374)
PowerVR (10)
≥ 512MB (422)
≥ 1GB (419)
≥ 2GB (365)
1 Sim (417)
2 Sim (17)
MicroSD (198)
EDGE (434)
GPRS (434)
VoIP (1)
WLAN (67)
USB (8)
MicroUSB (425)
Ghi âm (423)
FM radio (213)
MP4 (431)
NFC (389)
Hồng (8)
Trắng (182)
Xanh (28)
Đen (181)
Đỏ (29)
Nâu (17)
Bạc (11)
Cam (6)
Vàng (3)
Tím (12)
Gold (4)
≤ 200g (416)
≤ 300g (434)

Mobile, HSDPA 1700Loại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
434 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
7.899.000 ₫
(373,03 USD)
HTC One (M8) (HTC M8/ HTC One 2014) 16GB Gray T-Mobile Version
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
5
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Sony Xperia Z1 Compact D5503 White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18giờ
0
4.500.000 ₫
(212,51 USD)
Sony Xperia Z1s C6916 (Xperia Z1S 4G LTE)
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
0
4.600.000 ₫
(217,24 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6943 LTE Purple
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
0
5.700.000 ₫
(269,19 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6943 LTE White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
5
5.200.000 ₫
(245,57 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6906 LTE White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
0
8.190.000 ₫
(386,78 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6906 LTE Purple
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
0
8.190.000 ₫
(386,78 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6602) Phablet White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,3
4.600.000 ₫
(217,24 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6616) 16GB Phablet White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6643) 16GB Phablet Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
5
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) Green
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
7.800.000 ₫
(368,36 USD)
Sony Xperia Z1 Mini
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4
4.000.000 ₫
(188,9 USD)
Sony Xperia ZL2 (SOL25) Black
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 3GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 22 giờ
4
5.000.000 ₫
(236,13 USD)
Sony Xperia ZL2 (SOL25) White
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 3GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 22 giờ
0
5.000.000 ₫
(236,13 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,2
3.490.000 ₫
(164,82 USD)
Sony Xperia ZL2 (SOL25) Blue
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 3GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 22 giờ
0
5.000.000 ₫
(236,13 USD)
AU Sony Xperia Z1 SOL23 Purple
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.2 Ghz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
0
5.200.000 ₫
(245,57 USD)
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
5
7.800.000 ₫
(368,36 USD)
HTC One (M8) (HTC M8/ HTC One 2014) 32GB Gray T-Mobile Version
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
9.899.000 ₫
(467,49 USD)
Lenovo Vibe X2
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : 2.0 GHz Octa-core
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 19giờ
0
7.000.000 ₫
(330,58 USD)
HTC Desire 820s White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Octa-core
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
5.000.000 ₫
(236,13 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-995) Phablet Black
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4
4.590.000 ₫
(216,77 USD)
Sony Xperia Z1 Honami (C6902/L39h) White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4,5
5.899.000 ₫
(278,58 USD)
Sony Xperia Z1 Honami (C6902/L39h) Purple
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4,8
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6903 LTE Purple
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
AU Sony Xperia Z1 SOL23 White
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.2 Ghz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
0
7.490.000 ₫
(353,72 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6653) 16GB Phablet Copper
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6653) 16GB Phablet White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet LTE C6806 Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4,5
5.000.000 ₫
(236,13 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, HSDPA 1700Loại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile